门封清洁 Làm sạch gioăng cửa Mén fēng qīngjié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,冰箱门封条脏了,该清洁一下了。
老李:是啊,时间长了容易滋生细菌,影响食物保鲜。怎么清洁呢?
老王:用湿布擦拭,再用干布擦干就可以了,简单方便。
老李:这样啊,我试试。
老王:对了,记得定期清洁,保持冰箱卫生。

拼音

Lao Wang: ai, bingxiang men fengtiao zang le, gai qingjie yi xia le.
Lao Li: shi a, shijian chang le rongyi zisheng xijun, yingxiang shiwu baoxian. zenme qingjie ne?
Lao Wang: yong shi bu cishi, zai yong gan bu ca gan jiu keyi le, jiandan fangbian.
Lao Li: zheyang a, wo shishi.
Lao Wang: duile, jide dingqi qingjie, baochi bingxiang weisheng.

Vietnamese

Lao Wang: Này, gioăng cửa tủ lạnh bẩn rồi, cần lau chùi.
Lao Li: Đúng vậy, để lâu ngày dễ sinh ra vi khuẩn, ảnh hưởng đến việc bảo quản thực phẩm. Làm sao để lau chùi?
Lao Wang: Dùng khăn ẩm lau, rồi dùng khăn khô lau lại là được, đơn giản và tiện lợi.
Lao Li: Ra vậy, để tôi thử xem sao.
Lao Wang: Nhân tiện, nhớ lau chùi thường xuyên để giữ vệ sinh tủ lạnh nhé.

Các cụm từ thông dụng

门封清洁

mén fēng qīngjié

Vệ sinh gioăng cửa

Nền văn hóa

中文

在中国,冰箱门封条的清洁通常被认为是保持冰箱卫生和食物新鲜的关键环节,比较注重实用性。

拼音

zai zhongguo, bingxiang men fengtiao de qingjie tongchang bei renwei shi baochi bingxiang weisheng he shiwu xinxian de guanjian huanjie, bijiao zhzhong shiyongxing。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc vệ sinh gioăng cửa tủ lạnh thường được coi là một bước quan trọng trong việc giữ gìn vệ sinh tủ lạnh và độ tươi ngon của thực phẩm. Tính thực tiễn được nhấn mạnh

Các biểu hiện nâng cao

中文

冰箱门封条的清洁维护对延长冰箱使用寿命至关重要。

定期清洁门封条,保持其良好的密封性,可以有效防止食物变质,节省能源。

建议使用温和的清洁剂,避免使用腐蚀性强的清洁剂,以免损坏门封条。

拼音

bingxiang men fengtiao de qingjie weihuchui dui yanchang bingxiang shiyong shoumingshi zhiguan zhongyao。 dingqi qingjie men fengtiao, baochi qi lianghao de mi fengxing, keyi youxiao fangzhi shiwu bianzhi, jiesheng nengyuan。 jianyi shiyong wenhe de qingjieji, bimian shiyong fu shixing qiang de qingjieji, yimian sunhuai men fengtiao。

Vietnamese

Việc vệ sinh và bảo dưỡng gioăng cửa tủ lạnh rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của tủ lạnh.

Vệ sinh gioăng cửa thường xuyên, duy trì khả năng kín khít tốt, có thể ngăn ngừa hiệu quả tình trạng thực phẩm bị hỏng và tiết kiệm năng lượng.

Nên sử dụng chất tẩy rửa nhẹ và tránh sử dụng chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh để tránh làm hỏng gioăng cửa

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的文化禁忌,但要注意清洁剂的选择,避免使用对人体有害的化学物质。

拼音

meiyou tebie de wenhua jinji, dan yao zhuyi qingjieji de xuanze, bimian shiyong dui rent ai youhai de huaxue wuzhi。

Vietnamese

Không có điều kiêng kị văn hóa đặc biệt nào, nhưng cần chú ý đến việc lựa chọn chất tẩy rửa; tránh sử dụng các hóa chất có hại cho sức khỏe con người

Các điểm chính

中文

清洁时要轻柔,避免用力过猛损坏门封条;清洁剂选择温和的,避免使用腐蚀性强的;定期清洁,保持冰箱卫生。

拼音

qingjie shi yao qingrou, bimian yongli guomeng sunhuai men fengtiao; qingjieji xuanze wenhe de, bimian shiyong fu shixing qiang de; dingqi qingjie, baochi bingxiang weisheng。

Vietnamese

Vệ sinh nhẹ nhàng để tránh làm hỏng gioăng cửa; chọn chất tẩy rửa nhẹ và tránh sử dụng chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh; vệ sinh thường xuyên để giữ vệ sinh tủ lạnh

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人模拟对话练习,也可以自行对着镜子练习。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如正式和非正式的表达。

可以根据实际情况调整对话内容,使对话更贴合实际生活。

拼音

keyi he pengyou huo jiaren moni duihua lianxi, ye keyi zixing dui zhe jingzi lianxi。 keyi changshi yong bu tong de yuqi he biaodaofangshi lai lianxi, liru zhengshi he feizhengshi de biaoda。 keyi genju shiji qingkuang diaozheng duihua neirong, shi duihua geng tiehe shiji shenghuo。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân, hoặc tự luyện tập trước gương.

Bạn có thể thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trang trọng và không trang trọng.

Bạn có thể điều chỉnh nội dung hội thoại theo tình huống thực tế để làm cho hội thoại sát hơn với cuộc sống thực tế