万里无云 wàn lǐ wú yún Trời quang mây tạnh

Explanation

形容天气晴朗,没有一丝云彩。

Cụm từ này miêu tả bầu trời trong xanh, không một gợn mây.

Origin Story

在一个阳光明媚的早晨,小明背着书包去上学。他走在乡间的小路上,看着头顶万里无云的天空,心情格外舒畅。他抬头望着天空中飞翔的小鸟,仿佛在和它们一起分享着这美好的阳光。小明一边走一边哼着小曲,心中充满了对未来的憧憬。

zài yī gè yáng guāng míng mèi de zǎo chén, xiǎo míng bèi zhe shū bāo qù shàng xué. tā zǒu zài xiāng jiān de xiǎo lù shàng, kàn zhe tóu dǐng wàn lǐ wú yún de tiān kōng, xīn qíng gé wài shū chàng. tā tái tóu wàng zhe tiān kōng zhōng fēi xiáng de xiǎo niǎo, fǎng fú zài hé tā men yī qǐ fēn xiǎng zhe zhè měi hǎo de yáng guāng. xiǎo míng yī biān zǒu yī biān hēng zhe xiǎo qǔ, xīn zhōng chōng mǎn le duì wèi lái de chōng jǐng.

Vào một buổi sáng đầy nắng, Shyam đi đến trường với ba lô của mình. Anh ta đi bộ trên con đường làng, nhìn lên bầu trời trong xanh không một gợn mây, anh ta rất hạnh phúc. Anh ta nhìn thấy những con chim bay cao trên bầu trời, như thể anh ta đang chia sẻ ánh nắng tuyệt vời này với chúng. Shyam đi bộ và hát, trong lòng anh ta là những hy vọng cho tương lai.

Usage

万里无云通常用来形容天气晴朗,比如:今天万里无云,是个出游的好日子。

wàn lǐ wú yún tōng cháng yòng lái xíng róng tiān qì qíng lǎng, bǐ rú: jīn tiān wàn lǐ wú yún, shì gè chū yóu de hǎo rì zi.

万里无云 thường được sử dụng để miêu tả thời tiết đẹp trời, ví dụ: Hôm nay万里无云, một ngày đẹp trời để đi du lịch.

Examples

  • 今天真是万里无云,是个出游的好日子!

    jīn tiān zhēn shì wàn lǐ wú yún, shì gè chū yóu de hǎo rì zi!

    Hôm nay thật sự không một gợn mây, một ngày tuyệt vời để đi chơi!

  • 万里无云的天空,仿佛是上帝展开的一幅巨大的画卷。

    wàn lǐ wú yún de tiān kōng, fǎng fú shì shàng dì zhǎn kāi de yī fú jù dà de huà juàn

    Bầu trời không một gợn mây, như một bức tranh khổng lồ được tạo bởi Chúa.