总而言之 Tóm lại
Explanation
总而言之,意思是总的来说,概括起来说。通常用于文章或讲话的结尾,总结全文或全篇的主要意思。
Tóm lại, nó có nghĩa là nói chung, để tóm tắt. Nó thường được sử dụng ở cuối một bài báo hoặc bài phát biểu để tóm tắt những ý chính của toàn bộ văn bản.
Origin Story
小明参加了学校的演讲比赛,他准备的演讲主题是关于保护环境的。他从环境污染的现状,谈到环境保护的重要性,最后,他呼吁大家积极参与环保行动。演讲结束后,评委老师对他的演讲给予了高度评价,老师说:“小明同学的演讲内容丰富,逻辑清晰,总而言之,是一篇优秀的演讲作品。”小明听了评委老师的评价,心里美滋滋的,他暗下决心,以后要更加努力地学习,为保护环境贡献自己的力量。
Minh tham gia cuộc thi hùng biện của trường, và chủ đề bài hùng biện mà bạn ấy chuẩn bị là về bảo vệ môi trường. Bạn ấy đã nói về tình trạng ô nhiễm môi trường hiện nay, tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, và cuối cùng, bạn ấy kêu gọi mọi người tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Sau bài hùng biện, các giám khảo đã đánh giá rất cao bài hùng biện của bạn ấy. Cô giáo nói: "Bài hùng biện của Minh nội dung phong phú, lập luận rõ ràng, tóm lại, đó là một bài hùng biện xuất sắc."
Usage
用在一段话或文章的结尾,概括总结前面所述内容。
Được sử dụng ở cuối một đoạn văn hoặc bài viết để tóm tắt nội dung đã đề cập trước đó.
Examples
-
总而言之,这次会议取得了圆满成功。
zǒng ér yán zhī, zhè cì huì yì qǔ dé le yuán mǎn chéng gōng。
Tóm lại, cuộc họp đã thành công tốt đẹp.
-
总而言之,我们要加强学习,提高自身素质。
zǒng ér yán zhī, wǒ men yào jiā qiáng xué xí, tí gāo zì shēn sù zhì。
Tóm lại, chúng ta phải học tập chăm chỉ hơn và nâng cao phẩm chất bản thân