无与伦比 Vô song
Explanation
无与伦比,指事物非常完美,没有能跟它相比的。形容事物非常出色,超出一切。
Vô song có nghĩa là một cái gì đó hoàn hảo đến mức không có gì sánh bằng. Nó miêu tả một cái gì đó rất tốt và vượt trội hơn tất cả những cái khác.
Origin Story
传说,在遥远的古代,有一位名叫“无与伦比”的匠人,他精通各种技艺,制作的物品无一不精妙绝伦。他曾为一位国王打造了一把宝剑,这把宝剑锋利无比,可以轻易斩断任何物体,并且拥有神奇的力量,可以抵御任何魔法。国王对这把宝剑爱不释手,将它视为传家宝。后来,国王的敌人听说这把宝剑的厉害,便派出许多高手前来夺宝。但是,这些高手都败在了“无与伦比”的宝剑之下,最终,国王的宝剑依然安然无恙地留在宫中。人们为了纪念“无与伦比”的技艺,便将“无与伦比”作为他的名字,并用这个词来形容那些无比出色、无法超越的事物。
Truyền thuyết kể rằng trong quá khứ xa xôi, có một người thợ thủ công tên là "Vô song" người rất giỏi trong tất cả các loại nghệ thuật và thủ công. Những món đồ anh ấy làm ra đều được chế tác tinh xảo, không có ngoại lệ. Anh ấy đã từng rèn một thanh kiếm cho một vị vua, thanh kiếm sắc bén đến mức có thể dễ dàng cắt xuyên qua bất kỳ vật thể nào, và sở hữu sức mạnh ma thuật có thể chống lại bất kỳ lời nguyền nào. Vua rất yêu quý thanh kiếm, và coi nó như một báu vật gia truyền. Sau đó, kẻ thù của vua nghe nói về sức mạnh của thanh kiếm và đã cử nhiều chiến binh tài giỏi đến để cố gắng đánh cắp nó. Tuy nhiên, tất cả những chiến binh này đều bị đánh bại bởi thanh kiếm của "Vô song" và cuối cùng, thanh kiếm của vua vẫn an toàn trong cung điện. Mọi người, để tưởng nhớ kỹ năng của "Vô song", đã lấy tên anh ấy làm từ đồng nghĩa cho điều gì đó đặc biệt tốt và không thể vượt qua.
Usage
这个成语形容事物非常出色,超出一切,常用来表达赞美和敬佩之情。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một cái gì đó rất tốt và vượt trội hơn tất cả những cái khác. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng.
Examples
-
这个蛋糕的味道无与伦比,太好吃了!
zhè ge dàn gāo de wèi dào wú yǔ lún bǐ, tài hǎo chī le!
Vị của chiếc bánh này vô song, thật ngon!
-
她的美丽无与伦比,让人过目不忘。
tā de měi lì wú yǔ lún bǐ, ràng rén guò mù bù wàng.
Vẻ đẹp của cô ấy vô song, cô ấy không thể nào quên.
-
他的才华无与伦比,令人敬佩。
tā de cái huá wú yǔ lún bǐ, lìng rén jìng pèi.
Tài năng của anh ấy vô song, anh ấy đáng ngưỡng mộ.