有害无利 yǒu hài wú lì có hại và không có lợi

Explanation

指某种事物或行为只有坏处,没有好处。

Chỉ đến một cái gì đó hoặc một hành động chỉ có bất lợi và không có lợi thế.

Origin Story

从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位年迈的老中医。他医术精湛,深受村民爱戴。一天,一位年轻的猎人在打猎时不慎摔伤了腿,疼痛难忍。他来到老中医家求医。老中医检查后,发现猎人的腿骨碎裂,需要立即进行手术。然而,山村条件简陋,医疗设备不足,手术风险极高。老中医犹豫再三,最终决定冒险一试。手术很成功,猎人的腿恢复如初。然而,老中医却为此付出了沉重的代价。由于手术操作不当,他的双手受到了严重的损伤,导致他从此再也无法行医。村民们都很感激老中医的救命之恩,但老中医却陷入了深深的自责之中。他知道,这次手术虽然挽救了猎人的生命,但也让他付出了惨痛的代价,这是一种有害无利的行为,他本应该更加谨慎,避免这样的情况发生。

cóngqián, zài yīgè piānpì de xiǎoshāncūn lǐ, zhù zhe yī wèi niánmài de lǎozhōngyī。tā yīshù jīngzhàn, shēnshòu cūnmín àidài。yītiān, yī wèi niánqīng de liè rén zài dǎliè shí bùshèn shuāishāng le tuǐ, téngtòng nánrěn。tā lái dào lǎozhōngyī jiā qiúyī。lǎozhōngyī jiǎnchá hòu, fāxiàn liè rén de tuǐ gǔ suìliè, xūyào lìjí jìnxíng shǒushù。rán'ér, shāncūn tiáojiàn jiǎnlòu, yīliáo shèbèi bùzú, shǒushù fēngxiǎn jí gāo。lǎozhōngyī yóuyù zàisān, zuìzhōng juédìng màoxiǎn yīshì。shǒushù hěn chénggōng, liè rén de tuǐ huīfù rú chū。rán'ér, lǎozhōngyī què wèi cǐ fùchū le chénzhòng de dàijià。yóuyú shǒushù cāozuò bùdàng, tā de shuāngshǒu shòudào le yánzhòng de sǔnshāng, dǎozhì tā cóngcǐ zài yě wúfǎ xíngyī。cūnmínmen dōu hěn gǎnjī lǎozhōngyī de jiùmìng zhī ēn, dàn lǎozhōngyī què xiànrù le shēn shēn de zìzé zhīzhōng。tā zhīdào, zhè cì shǒushù suīrán wǎnjiù le liè rén de shēngmìng, dàn yě ràng tā fùchū le cǎntòng de dàijià, zhè shì yī zhǒng yǒuhài wúlì de xíngwéi, tā běn yīnggāi gèngjiā jǐnzhèn, bìmiǎn zhè yàng de qíngkuàng fāshēng。

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một ông lang y Đông y già. Ông ta giỏi về y học và được dân làng yêu mến. Một hôm, một thợ săn trẻ bị thương nặng ở chân khi săn bắn, và cơn đau không thể chịu nổi. Anh ta đến nhà ông lang y già để chữa trị. Sau khi kiểm tra, ông lang y già phát hiện chân của thợ săn bị gãy và cần phẫu thuật ngay lập tức. Tuy nhiên, điều kiện ở làng núi rất tồi tàn, thiết bị y tế không đầy đủ, khiến ca phẫu thuật vô cùng rủi ro. Ông lang y già đã do dự nhiều lần, nhưng cuối cùng quyết định liều lĩnh. Ca phẫu thuật thành công, và chân của thợ săn hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, ông lang y già đã phải trả giá đắt cho điều đó. Do thao tác phẫu thuật không chính xác, đôi tay ông ta bị thương nặng, dẫn đến việc ông ta không thể hành nghề y được nữa. Dân làng rất biết ơn ân cứu mạng của ông lang y già, nhưng ông ta lại day dứt trong lòng. Ông ta biết rằng mặc dù ca phẫu thuật này đã cứu sống thợ săn, nhưng ông ta cũng phải trả một cái giá đau đớn; đây là một hành động có hại hơn có lợi. Ông ta đáng lẽ phải cẩn thận hơn để tránh tình huống như vậy.

Usage

用于形容某种行为或事物只有坏处,没有好处。

yòng yú xíngróng mǒuzhǒng xíngwéi huò shìwù zhǐ yǒu huàichù, méiyǒu hǎochù。

Được dùng để miêu tả một hành động hoặc sự việc chỉ có bất lợi mà không có lợi ích.

Examples

  • 这个计划有害无利,我们应该放弃。

    zhège jìhuà yǒuhài wúlì, wǒmen yīnggāi fàngqì。

    Kế hoạch này có hại và không có lợi, chúng ta nên từ bỏ nó.

  • 吸烟有害无利,请勿吸烟。

    xīyān yǒuhài wúlì, qǐng wù xīyān。

    Hút thuốc có hại và không có lợi, xin vui lòng không hút thuốc.

  • 这种做法有害无利,长远来看会损害公司利益。

    zhè zhǒng zuòfǎ yǒuhài wúlì, chángyuǎn kàn lái huì sǔnhài gōngsī lìyì。

    Cách làm này có hại và không có lợi, về lâu dài sẽ gây hại cho lợi ích của công ty.