物美价廉 wù měi jià lián chất lượng tốt, giá cả phải chăng

Explanation

物美价廉指的是商品的质量好,价格便宜。它体现了商品的性价比高,消费者购买后获得的满足感强。

Thành ngữ này dùng để chỉ những mặt hàng có chất lượng tốt nhưng giá thành lại rẻ. Điều này phản ánh tỷ lệ tốt giữa giá cả và chất lượng sản phẩm.

Origin Story

从前,有个叫小明的木匠,他做的木桌椅质量非常好,而且价格比其他木匠便宜很多。他的木桌椅不仅结实耐用,而且造型美观,许多人都慕名而来购买。小明凭借物美价廉的木桌椅,生意越做越大,成为当地有名的木匠。他经常说:“做生意,最重要的就是诚信,质量好,价格公道,才能赢得客户的信任。”他靠着诚信和精湛的技艺,最终过上了幸福的生活。

cóngqián, yǒu gè jiào xiǎomíng de mùjiang, tā zuò de mù zhuō yǐ zhìliàng fēicháng hǎo, érqiě jiàgé bǐ qítā mùjiang piányí hěn duō. tā de mù zhuō yǐ bùjǐn jié shi nàiyòng, érqiě zàoxíng měiguān, xǔduō rén dōu mùmíng ér lái gòumǎi. xiǎomíng píngjié wù měi jià lián de mù zhuō yǐ, shēngyì yuè zuò yuè dà, chéngwéi dāngdì yǒumíng de mùjiang. tā jīngcháng shuō:“zuò shēngyì, zuì zhòngyào de jiùshì chéngxìn, zhìliàng hǎo, jiàgé gōngdào, cáinéng yíngdé kèhù de xìnrèn.” tā kào zhe chéngxìn hé jīngzhàn de jìyì, zuìzhōng guò shang le xìngfú de shēnghuó.

Ngày xửa ngày xưa, có một người thợ mộc tên là Minh. Anh làm ra những đồ nội thất chất lượng cao, nhưng giá lại rẻ hơn nhiều so với những người thợ mộc khác. Đồ nội thất của anh không chỉ chắc chắn và bền bỉ mà còn rất đẹp mắt. Nhiều người đến cửa hàng của anh để mua hàng. Minh làm việc chăm chỉ và trung thực, và dần dần anh trở nên rất thành công.

Usage

用于形容商品价格便宜,质量好。

yòng yú xíngróng shāngpǐn jiàgé piányí, zhìliàng hǎo

Thành ngữ này được dùng để miêu tả những sản phẩm có chất lượng tốt và giá cả phải chăng.

Examples

  • 这家商店的商品物美价廉,深受顾客喜爱。

    zhějiā shāngdiàn de shāngpǐn wù měi jià lián, shēnshòu gùkè xǐ'ài

    Hàng hóa trong cửa hàng này có chất lượng tốt và giá cả phải chăng, được khách hàng rất yêu thích.

  • 这款手机物美价廉,性价比很高。

    zhè kuǎn shǒujī wù měi jià lián, xìngjiàbǐ hěn gāo

    Chiếc điện thoại này có chất lượng tốt và giá cả phải chăng.