触手可及 chù shǒu kě jí trong tầm tay

Explanation

形容很容易得到或实现,近在眼前,伸手就能拿到。

mô tả thứ gì đó dễ dàng đạt được hoặc có thể thực hiện được, gần trong tầm tay, và trong tầm với.

Origin Story

小明非常喜欢收集邮票。他梦寐以求的珍稀邮票,竟然出现在了附近的集邮市场上。他兴奋地跑过去,发现那枚邮票就摆放在摊位上,触手可及。他小心翼翼地拿起邮票,仔细端详着,心里充满了喜悦。这枚邮票的图案精美绝伦,颜色鲜艳夺目,让他爱不释手。小明如愿以偿,终于拥有了他梦寐以求的珍稀邮票。他把邮票珍藏起来,时常拿出来欣赏,这枚触手可及的邮票,给他带来了无限的快乐和满足。

xiaoming feichang xihuan shouji youpiao. tameimengqiu de zhenxi youpiao, jingran chuxian zai le fujin de jiyou shichang shang. ta xingfen de pao guoqu, faxian namei youpiao jiu baifang zai tanwei shang, chushou keji. ta xiaoxinxidian de naqi youpiao, zixi duanxiang zhe, xinli chongman le xiyuet. zhemei youpiao de tu'an jingmei julun, yanse xianyanduo mu, rang ta aibushi shou. xiaoming ruyuan yichang, zhongyu yongyou le tameimengqiu de zhenxi youpiao. ta ba youpiao zhencang qilai, shichang na chulai xinshang, zhemei chushou keji de youpiao, gei ta dailai le wuxian de kuaile he manzu.

Xiaoming rất thích sưu tầm tem. Con tem quý hiếm mà cậu luôn ao ước đã xuất hiện tại một cửa hàng tem gần đó. Háo hức, cậu chạy đến và thấy con tem được trưng bày trên quầy, rất dễ lấy. Cậu cẩn thận lấy con tem lên, xem xét kỹ lưỡng, và lòng cậu tràn đầy niềm vui. Hình vẽ trên tem rất tinh tế, và màu sắc rực rỡ, khiến cậu không muốn buông tay. Cuối cùng, Xiaoming đã có được con tem quý hiếm mà cậu luôn mong muốn. Cậu cất giữ con tem cẩn thận và thường xuyên lấy ra để chiêm ngưỡng. Con tem dễ dàng có được này mang lại cho cậu niềm vui và sự hài lòng vô tận.

Usage

作宾语、定语;形容容易得到或实现。

zuo binyu, dingyu; xingrong rongyi dedao huo shixian

làm tân ngữ, tính từ; mô tả thứ gì đó dễ dàng đạt được hoặc có thể thực hiện được.

Examples

  • 成功就在眼前,触手可及。

    chenggong jiuzai yanqian, chushoukeji

    Thành công ở ngay trước mắt.

  • 知识就在那里,触手可及。

    zhishishijiuzainali, chushoukeji

    Kiến thức nằm trong tầm tay