赏罚分审 phần thưởng và hình phạt được phân biệt rõ ràng
Explanation
形容处理事情严格而公正。
Thành ngữ này miêu tả việc xử lý một vấn đề một cách nghiêm túc và công bằng.
Origin Story
大唐盛世,一位名叫李靖的官员以其公正廉明的执政风格闻名于世。他治理地方,赏罚分审,对有功之臣,不论出身高低,皆论功行赏,从不吝啬;对犯错之人,无论身份贵贱,皆依法惩处,从不姑息。一次,一位权贵子弟仗势欺人,犯下大错,李靖毫不犹豫地将其绳之以法,并下令严惩不贷。此事一出,百姓拍手称快,纷纷称赞李靖的公正无私。从此之后,李靖的赏罚分审之名便传遍了整个长安城,成为百姓敬仰的楷模。 多年以后,一位年轻的官员来到李靖曾经任职的地方,他希望能够像李靖一样,做一个公正廉明的官员。他谨记李靖的教诲,在处理政务时,总是赏罚分审,严格执行法律法规,绝不徇私枉法。在他的努力下,当地百姓安居乐业,社会秩序井然有序。
Trong thời kỳ thịnh trị của nhà Đường, một viên quan tên là Lý Tĩnh nổi tiếng với sự cai trị công bằng và liêm khiết của mình. Ông cai quản lãnh địa của mình với sự phân biệt rõ ràng giữa thưởng và phạt. Những người xứng đáng được thưởng, bất kể xuất thân, đều được trọng thưởng, trong khi những người phạm tội, bất kể địa vị, đều phải đối mặt với toàn bộ sức mạnh của pháp luật. Có một lần, một viên quan quyền thế lạm dụng quyền lực và phạm phải một sai lầm nghiêm trọng; Lý Tĩnh nhanh chóng đưa hắn ra trước công lý, thi hành án phạt mà không khoan nhượng. Hành động này đã chinh phục trái tim người dân, những người ca ngợi sự công bằng của Lý Tĩnh. Danh tiếng của ông về công lý rõ ràng và công bằng lan rộng khắp Trường An, biến ông thành một tấm gương đáng kính.
Usage
作谓语、定语;指处理问题界限分明
Được sử dụng như vị ngữ và tính từ; đề cập đến sự phân định rõ ràng trong việc giải quyết vấn đề
Examples
-
这次考核,公司对员工的奖惩分明,赏罚分审,体现了公平公正的原则。
zhè cì kǎohé, gōngsī duì yuángōng de jiǎngchéng fēn míng, shǎng fá fēn shěn, tǐxiàn le gōngpíng gōngzhèng de yuánzé.
Trong đánh giá này, công ty đã phân biệt rõ ràng giữa phần thưởng và hình phạt đối với nhân viên, áp dụng phần thưởng và hình phạt một cách công bằng, phản ánh nguyên tắc công bằng và công lý.
-
对于违规操作,公司内部采取赏罚分审的制度,确保规章制度的有效执行。
duìyú wéiguī cāozuò, gōngsī nèibù cǎiqǔ shǎng fá fēn shěn de zhìdù, quèbǎo guīzhāng zhìdù de yǒuxiào zhíxíng。
Đối với các vi phạm quy định, công ty có một hệ thống khen thưởng và kỷ luật rõ ràng, nhằm đảm bảo việc thực thi các quy định và quy tắc hiệu quả.