专业认证 Chứng chỉ chuyên nghiệp zhuānyè rènzhèng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:你好,王老师,我最近正在准备申请注册会计师的专业认证考试,请问您有什么经验可以分享吗?
王老师:你好,小李,申请注册会计师的专业认证确实需要付出很多努力。首先,你需要仔细阅读考试大纲,了解考试内容和要求。
小李:是的,我正在努力学习呢,但是感觉知识点太多了,有点吃力。
王老师:你可以制定一个合理的学习计划,将学习内容分解成小的模块,逐步学习。也可以参加一些培训课程或者学习小组,互相学习和交流。
小李:学习小组是个好主意!谢谢您的建议。
王老师:不客气,祝你考试顺利!

拼音

xiǎo lǐ: nǐ hǎo, wáng lǎoshī, wǒ zuìjìn zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng zìzhì kuài jì shī de zhuānyè rènzhèng kǎoshì, qǐngwèn nín yǒu shénme jīngyàn kěyǐ fēnxiǎng ma?
wáng lǎoshī: nǐ hǎo, xiǎo lǐ, shēnqǐng zìzhì kuài jì shī de zhuānyè rènzhèng quèshí xūyào fùchū hěn duō nǔlì. shǒuxiān, nǐ xūyào zǐxì dúdà kǎoshì dàgāng, liǎojiě kǎoshì nèiróng hé yāoqiú.
xiǎo lǐ: shì de, wǒ zhèngzài nǔlì xuéxí ne, dànshì gǎnjué zhīshí diǎn tài duō le, yǒudiǎn chīlì.
wáng lǎoshī: nǐ kěyǐ zhìdìng yīgè hélǐ de xuéxí jìhuà, jiāng xuéxí nèiróng fēnjiě chéng xiǎo de mókuài, zhùbù xuéxí. yě kěyǐ cānjiā yīxiē péixùn kèchéng huòxuéxí zuǒtiáo, hùxiāng xuéxí hé jiāoliú.
xiǎo lǐ: xuéxí zuǒtiáo shì gè hǎo zhǔyì! xièxie nín de jiànyì.
wáng lǎoshī: bù kèqì, zhù nǐ kǎoshì shùnlì!

Vietnamese

Tiểu Lý: Xin chào thầy Vương, dạo này em đang chuẩn bị thi chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp. Thầy có kinh nghiệm gì chia sẻ với em không ạ?
Thầy Vương: Chào Tiểu Lý, việc xin chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp quả thật cần rất nhiều nỗ lực. Trước tiên, em cần đọc kỹ hướng dẫn của kỳ thi, hiểu nội dung và yêu cầu của kỳ thi.
Tiểu Lý: Vâng, em đang cố gắng học hành, nhưng em thấy lượng kiến thức quá nhiều, hơi khó khăn.
Thầy Vương: Em có thể lập một kế hoạch học tập hợp lý, chia nhỏ nội dung học tập thành các module nhỏ, học từng bước một. Cũng có thể tham gia các khóa đào tạo hoặc nhóm học tập để cùng nhau học hỏi và trao đổi kinh nghiệm.
Tiểu Lý: Nhóm học tập là một ý tưởng hay! Cảm ơn thầy đã tư vấn.
Thầy Vương: Không có gì, chúc em thi tốt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小李:你好,王老师,我最近正在准备申请注册会计师的专业认证考试,请问您有什么经验可以分享吗?
王老师:你好,小李,申请注册会计师的专业认证确实需要付出很多努力。首先,你需要仔细阅读考试大纲,了解考试内容和要求。
小李:是的,我正在努力学习呢,但是感觉知识点太多了,有点吃力。
王老师:你可以制定一个合理的学习计划,将学习内容分解成小的模块,逐步学习。也可以参加一些培训课程或者学习小组,互相学习和交流。
小李:学习小组是个好主意!谢谢您的建议。
王老师:不客气,祝你考试顺利!

Vietnamese

Tiểu Lý: Xin chào thầy Vương, dạo này em đang chuẩn bị thi chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp. Thầy có kinh nghiệm gì chia sẻ với em không ạ?
Thầy Vương: Chào Tiểu Lý, việc xin chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp quả thật cần rất nhiều nỗ lực. Trước tiên, em cần đọc kỹ hướng dẫn của kỳ thi, hiểu nội dung và yêu cầu của kỳ thi.
Tiểu Lý: Vâng, em đang cố gắng học hành, nhưng em thấy lượng kiến thức quá nhiều, hơi khó khăn.
Thầy Vương: Em có thể lập một kế hoạch học tập hợp lý, chia nhỏ nội dung học tập thành các module nhỏ, học từng bước một. Cũng có thể tham gia các khóa đào tạo hoặc nhóm học tập để cùng nhau học hỏi và trao đổi kinh nghiệm.
Tiểu Lý: Nhóm học tập là một ý tưởng hay! Cảm ơn thầy đã tư vấn.
Thầy Vương: Không có gì, chúc em thi tốt!

Các cụm từ thông dụng

专业认证

zhuānyè rènzhèng

Chứng chỉ chuyên nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国,专业认证越来越受到重视,许多行业都需要相关的专业认证才能从事相关工作。

拼音

zài zhōngguó, zhuānyè rènzhèng yuè lái yuè shòudào zhòngshì, xǔduō hángyè dōu xūyào xiāngguān de zhuānyè rènzhèng cáinéng cóngshì xiāngguān gōngzuò。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, chứng chỉ chuyên nghiệp ngày càng được coi trọng, nhiều ngành nghề cần chứng chỉ chuyên nghiệp liên quan mới được làm việc trong lĩnh vực đó. Điều này phản ánh sự tập trung ngày càng tăng vào các kỹ năng và năng lực được tiêu chuẩn hóa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

获得注册会计师资格证书

通过了国家司法考试

具备国际通用的专业资质

拼音

huòdé zìzhì kuài jì shī zīgé zhèngshū

tōngguò le guójiā sīfǎ kǎoshì

jùbèi guójì tōngyòng de zhuānyè zīzhì

Vietnamese

Đạt chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp

Đậu kỳ thi tư pháp quốc gia

Có chứng chỉ chuyên nghiệp được quốc tế công nhận

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与专业认证相关的负面信息,例如考试作弊等。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ zhuānyè rènzhèng xiāngguān de fùmiàn xìnxī, lìrú kǎoshì zuòbì děng。

Vietnamese

Tránh bàn luận về những thông tin tiêu cực liên quan đến chứng chỉ chuyên nghiệp, ví dụ như gian lận trong kỳ thi.

Các điểm chính

中文

根据不同的专业认证,适用人群和年龄段有所不同。需要注意的是,在使用场景中,应该根据对方的身份和年龄选择合适的表达方式。

拼音

gēnjù bùtóng de zhuānyè rènzhèng, shìyòng rénqún hé niánlíng duàn yǒusuǒ bùtóng。xūyào zhùyì de shì, zài shǐyòng chǎngjǐng zhōng, yīnggāi gēnjù duìfāng de shēnfèn hé niánlíng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Tùy thuộc vào loại chứng chỉ chuyên nghiệp, đối tượng và độ tuổi áp dụng sẽ khác nhau. Trong các tình huống sử dụng, cần chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên thân phận và độ tuổi của người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

可以尝试与朋友或家人进行角色扮演,模拟不同场景下的对话。

可以观看一些相关的视频或听一些相关的音频,学习更地道的表达方式。

可以参加一些专业的培训课程,学习和练习相关的知识和技能。

拼音

kěyǐ chángshì yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà。

kěyǐ guān kàn yīxiē xiāngguān de shìpín huò tīng yīxiē xiāngguān de yīnyín, xuéxí gèng dìdào de biǎodá fāngshì。

kěyǐ cānjiā yīxiē zhuānyè de péixùn kèchéng, xuéxí hé liànxí xiāngguān de zhīshì hé jìnéng。

Vietnamese

Có thể thử đóng vai với bạn bè hoặc người thân, mô phỏng cuộc hội thoại trong các bối cảnh khác nhau.

Có thể xem một số video hoặc nghe một số âm thanh liên quan để học cách diễn đạt tự nhiên hơn.

Có thể tham gia các khóa đào tạo chuyên nghiệp để học tập và thực hành các kiến thức, kỹ năng liên quan。