个人使命 Sứ mệnh cá nhân gèrén shǐmìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我叫李明,我的个人使命是促进中西方文化交流。
B:你好,李明。这真是一个崇高的使命!你具体是怎么做的呢?
C:我通过翻译书籍、组织文化交流活动,以及与不同文化背景的人交流来实现我的目标。
B:听起来很有意义,你有没有遇到什么困难?
C:当然有,有时候文化差异会造成误解,需要耐心和理解。但看到交流的成果,一切都是值得的。
B:我相信你一定能成功!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ jiào lǐ míng, wǒ de gèrén shǐmìng shì cùjìn zhōng xī fāng wénhuà jiāoliú.
B:nǐ hǎo, lǐ míng. zhè zhēnshi yīgè chónggāo de shǐmìng! nǐ jùtǐ shì zěnme zuò de ne?
C:wǒ tōngguò fānyì shūjí, zǔzhī wénhuà jiāoliú huódòng, yǐjí yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jiāoliú lái shíxiàn wǒ de mùbiāo.
B:tīng qǐlái hěn yǒu yìyì, nǐ yǒu méiyǒu yùdào shénme kùnnan?
C:dāngrán yǒu, yǒushíhòu wénhuà chāyì huì zàochéng wùjiě, xūyào nàixīn hé lǐjiě. dàn kàn dào jiāoliú de chéngguǒ, yīqiè dōu shì zhídé de.
B:wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng chénggōng!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, và sứ mệnh cá nhân của tôi là thúc đẩy giao lưu văn hoá giữa Đông và Tây.
B: Xin chào, Lý Minh. Thật là một sứ mệnh cao cả! Cụ thể anh làm như thế nào?
C: Tôi đạt được mục tiêu của mình bằng cách dịch sách, tổ chức các chương trình giao lưu văn hoá, và giao tiếp với những người từ nhiều nền tảng văn hoá khác nhau.
B: Nghe có vẻ rất ý nghĩa. Anh có gặp khó khăn gì không?
C: Tất nhiên rồi, đôi khi sự khác biệt văn hoá dẫn đến những hiểu lầm cần sự kiên nhẫn và thấu hiểu. Nhưng khi nhìn thấy kết quả của sự giao lưu, mọi thứ đều đáng giá.
B: Tôi tin chắc rằng anh sẽ thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我叫李明,我的个人使命是促进中西方文化交流。
B:你好,李明。这真是一个崇高的使命!你具体是怎么做的呢?
C:我通过翻译书籍、组织文化交流活动,以及与不同文化背景的人交流来实现我的目标。
B:听起来很有意义,你有没有遇到什么困难?
C:当然有,有时候文化差异会造成误解,需要耐心和理解。但看到交流的成果,一切都是值得的。
B:我相信你一定能成功!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, và sứ mệnh cá nhân của tôi là thúc đẩy giao lưu văn hoá giữa Đông và Tây.
B: Xin chào, Lý Minh. Thật là một sứ mệnh cao cả! Cụ thể anh làm như thế nào?
C: Tôi đạt được mục tiêu của mình bằng cách dịch sách, tổ chức các chương trình giao lưu văn hoá, và giao tiếp với những người từ nhiều nền tảng văn hoá khác nhau.
B: Nghe có vẻ rất ý nghĩa. Anh có gặp khó khăn gì không?
C: Tất nhiên rồi, đôi khi sự khác biệt văn hoá dẫn đến những hiểu lầm cần sự kiên nhẫn và thấu hiểu. Nhưng khi nhìn thấy kết quả của sự giao lưu, mọi thứ đều đáng giá.
B: Tôi tin chắc rằng anh sẽ thành công!

Các cụm từ thông dụng

我的个人使命是……

wǒ de gèrén shǐmìng shì……

Sứ mệnh cá nhân của tôi là...

Nền văn hóa

中文

个人使命在中国的文化背景下,通常与个人价值观、理想和社会责任感密切相关。它体现了个人对自身意义的追求,以及对社会的贡献。

拼音

gèrén shǐmìng zài zhōngguó de wénhuà bèijǐng xià, tōngcháng yǔ gèrén jiàzhíguān, lǐxiǎng hé shèhuì zhérèngǎn mìqiè xiāngguān。tā tǐxiàn le gèrén duì zìshēn yìyì de zhuīqiú, yǐjí duì shèhuì de gòngxiàn。

Vietnamese

Trong văn hoá Việt Nam, sứ mệnh cá nhân thường gắn liền với quan niệm về giá trị sống, lý tưởng và trách nhiệm xã hội. Nó thể hiện sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời của mỗi người và đóng góp của họ cho cộng đồng

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的个人使命是通过持续学习和实践,不断提升自我,并为社会创造价值。

我致力于将我的个人使命融入到日常生活中,通过行动去影响他人。

拼音

wǒ de gèrén shǐmìng shì tōngguò chíxù xuéxí hé shíjiàn, bùduàn tíshēng zìwǒ, bìng wèi shèhuì chuàngzào jiàzhí。

wǒ jūyú yú jiāng wǒ de gèrén shǐmìng róngrù dào rìcháng shēnghuó zhōng, tōngguò xíngdòng qù yǐngxiǎng tārén。

Vietnamese

Sứ mệnh cá nhân của tôi là không ngừng hoàn thiện bản thân thông qua học tập và thực hành, và tạo ra giá trị cho xã hội.

Tôi cam kết tích hợp sứ mệnh cá nhân của mình vào cuộc sống thường nhật và ảnh hưởng đến người khác thông qua hành động của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于夸大个人使命,或将其与政治敏感话题联系起来。

拼音

bìmiǎn guòyú kuādà gèrén shǐmìng, huò jiāng qí yǔ zhèngzhì mǐngǎn huàtí liánxì qǐlái。

Vietnamese

Tránh phóng đại sứ mệnh cá nhân của mình hoặc liên hệ nó với những chủ đề nhạy cảm về chính trị.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,可以用简洁明了的语言表达个人使命,并结合具体的例子进行说明。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, kěyǐ yòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán biǎodá gèrén shǐmìng, bìng jiéhé jùtǐ de lìzi jìnxíng shuōmíng。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng để diễn đạt sứ mệnh cá nhân của mình, và minh hoạ bằng những ví dụ cụ thể.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式表达你的个人使命,例如,用一句话概括,或用一段话展开说明。

尝试用英文或其他外语表达你的个人使命,并寻求反馈。

在实际情境中练习与外国人讨论你的个人使命,例如,在文化交流活动中。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng fāngshì biǎodá nǐ de gèrén shǐmìng, lìrú, yòng yījù huà gài kuò, huò yòng yīduàn huà zhǎnkāi shuōmíng。

chángshì yòng yīngwén huò qítā wàiyǔ biǎodá nǐ de gèrén shǐmìng, bìng qūqiú fǎnkuì。

zài shíjì qíngjìng zhōng liànxí yǔ wàiguórén tǎolùn nǐ de gèrén shǐmìng, lìrú, zài wénhuà jiāoliú huódòng zhōng。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt sứ mệnh cá nhân của mình bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như tóm tắt thành một câu hoặc giải thích chi tiết trong một đoạn văn.

Hãy thử diễn đạt sứ mệnh cá nhân của mình bằng tiếng Anh hoặc một ngôn ngữ nước ngoài khác và tìm kiếm phản hồi.

Hãy luyện tập việc thảo luận về sứ mệnh cá nhân của mình với người nước ngoài trong các tình huống thực tế, ví dụ như trong các hoạt động giao lưu văn hoá.