临时代岗 Việc thay thế tạm thời línshí dài gǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小张:李姐,您好!听说您最近要休假,这段时间我的工作可以暂时帮您分担一下吗?
李姐:小张,你真是太热心了!谢谢你的帮忙!我的工作主要是处理客户订单和回复邮件,你应该能应付得来。
小张:没问题!我会尽力而为。不过有些流程不太清楚,您能简单地指导一下吗?
李姐:当然可以!我会把一些重要的文件和操作流程都整理好,到时候交给你。
小张:太好了!非常感谢!
李姐:不用客气,互相帮助嘛!有什么问题随时问我。
小张:好的,谢谢李姐!

拼音

xiǎo zhāng: lǐ jiě, nín hǎo! tīng shuō nín zuì jìn yào xiū jià, zhè duàn shí jiān wǒ de gōng zuò kě yǐ zàn shí bāng nín fēn dān yī xià ma?
lǐ jiě: xiǎo zhāng, nǐ zhēn de tài rè xīn le! xiè xie nǐ de bāng máng! wǒ de gōng zuò zhǔ yào shì chǔ lǐ kè hù dìng dān hé huí fú yóu jiàn, nǐ yīng gāi néng yìng fu de lái.
xiǎo zhāng: méi wèntí! wǒ huì jìn lì ér wéi. bù guò yǒu xiē liú chéng bù tài qīng chǔ, nín néng jiǎn dān de zhǐ dǎo yī xià ma?
lǐ jiě: dāng rán kě yǐ! wǒ huì bǎ yī xiē zhòng yào de wén jiàn hé cāo zuò liú chéng dōu zhěng lǐ hǎo, dào shí hòu jiāo gěi nǐ.
xiǎo zhāng: tài hǎo le! fēi cháng gǎn xiè!
lǐ jiě: bù yòng kè qì, hù xiāng bāng zhù ma! yǒu shén me wèntí suí shí wèn wǒ.
xiǎo zhāng: hǎo de, xiè xie lǐ jiě!

Vietnamese

Tiểu Trương: Chào chị Lý! Tôi nghe nói dạo này chị sắp nghỉ phép, trong thời gian đó em có thể tạm thời giúp chị một phần công việc được không ạ?
Chị Lý: Tiểu Trương, em thật tốt bụng! Cảm ơn em đã giúp đỡ! Công việc của chị chủ yếu là xử lý đơn đặt hàng của khách và trả lời email, em chắc chắn có thể làm được.
Tiểu Trương: Không vấn đề gì ạ! Em sẽ cố gắng hết sức. Nhưng em chưa hiểu rõ một số quy trình. Chị có thể hướng dẫn em sơ lược được không ạ?
Chị Lý: Được chứ! Chị sẽ sắp xếp tất cả các tài liệu quan trọng và quy trình vận hành rồi đưa cho em.
Tiểu Trương: Tuyệt vời! Cảm ơn chị rất nhiều!
Chị Lý: Không có gì đâu! Chúng ta cùng giúp đỡ nhau mà! Có vấn đề gì cứ hỏi chị nhé.
Tiểu Trương: Vâng, cảm ơn chị Lý!

Các cụm từ thông dụng

临时代岗

línshí dài gǎng

Thay thế tạm thời

Nền văn hóa

中文

在中国,临时代岗是一种常见的职场现象,尤其是在节假日或员工休假期间。同事之间互相帮忙是很常见的,体现了团队合作精神。

拼音

zài zhōng guó, línshí dài gǎng shì yī zhǒng cháng jiàn de zhí chǎng xiàn xiàng, yóu qí shì zài jié jià rì huò yuán gōng xiū jià qī jiān. tóng shì zhī jiān hù xiāng bāng máng shì hěn cháng jiàn de, tiǎn xian le tuán duì hé zuò jīng shén。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thay thế tạm thời là một hiện tượng phổ biến tại nơi làm việc, đặc biệt là trong các ngày lễ hoặc khi nhân viên nghỉ phép. Việc các đồng nghiệp giúp đỡ lẫn nhau là rất phổ biến và phản ánh tinh thần làm việc nhóm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我愿意承担这份临时工作,以确保项目顺利进行。

为了避免工作延误,我主动请缨临时代岗。

在您休假期间,我可以为您提供全方位的支持,以确保工作的连续性。

拼音

wǒ yuànyì chéngdān zhè fèn línshí gōngzuò, yǐ quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng。

wèile bìmiǎn gōngzuò yánwù, wǒ zhǔdòng qǐngyīng línshí dài gǎng。

zài nín xiūjià qījiān, wǒ kěyǐ wèi nín tígōng quán fāngwèi de zhīchí, yǐ quèbǎo gōngzuò de liánxùxìng。

Vietnamese

Tôi sẵn sàng đảm nhiệm công việc tạm thời này để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.

Để tránh sự chậm trễ trong công việc, tôi chủ động tình nguyện thay thế tạm thời.

Trong thời gian chị nghỉ phép, em có thể hỗ trợ chị toàn diện để đảm bảo tính liên tục của công việc.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免过于随意地提出临时代岗请求。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn guòyú suíyì de tíchū línshí dài gǎng qǐngqiú。

Vietnamese

Trong những hoàn cảnh trang trọng, tránh đưa ra yêu cầu thay thế tạm thời một cách quá tùy tiện.

Các điểm chính

中文

临时代岗适用于同事之间互相帮助的场景,尤其是在员工休假或工作繁忙时。需要考虑工作内容的复杂程度和自身能力,避免因能力不足而影响工作进度。

拼音

línshí dài gǎng shìyòng yú tóngshì zhī jiān hù xiāng bāngzhù de chǎngjǐng, yóuqí shì zài yuángōng xiūjià huò gōngzuò fán máng shí. xūyào kǎolǜ gōngzuò nèiróng de fùzá chéngdù hé zìshēn nénglì, bìmiǎn yīn nénglì bù zú ér yǐngxiǎng gōngzuò jìndù。

Vietnamese

Việc thay thế tạm thời phù hợp với những trường hợp đồng nghiệp giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là khi nhân viên nghỉ phép hoặc khối lượng công việc lớn. Cần phải xem xét mức độ phức tạp của công việc và năng lực bản thân để tránh ảnh hưởng đến tiến độ công việc do năng lực không đủ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如正式场合和非正式场合。

注意语气和措辞,避免过于唐突或失礼。

提前了解相关工作流程,以便更好地应对突发状况。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

zhùyì yǔqì hé cuòcí, bìmiǎn guòyú tángtū huò shìlì。

tíqián liǎojiě xiāngguān gōngzuò liúchéng, yǐbiàn gèng hǎo de yìngduì tūfā zhuàngkuàng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng.

Chú ý giọng điệu và cách dùng từ để tránh sự đột ngột hoặc thiếu lịch sự.

Tìm hiểu trước các quy trình làm việc liên quan để có thể xử lý tốt hơn các tình huống bất ngờ.