Dialogue
乐器演奏
Biểu diễn nhạc cụ
Yuèqì Yǎnzòu
Dialogue 1
A
你好!请问您演奏的是什么乐器?
Nǐ hǎo! Qǐngwèn nín yǎnzòu de shì shénme yuèqì?
Xin chào! Bạn chơi nhạc cụ gì vậy?
B
你好!我演奏的是古筝,一种中国传统的弹拨乐器。
Nǐ hǎo! Wǒ yǎnzòu de shì gǔzhēng, yī zhǒng zhōngguó chuántǒng de tánbō yuèqì.
Xin chào! Mình chơi đàn guzheng, một nhạc cụ đàn dây gảy truyền thống của Trung Quốc.
A
哇,古筝的声音真优美!您演奏多久了?
Wa, gǔzhēng de shēngyīn zhēn yōuměi! Nín yǎnzòu duō jiǔ le?
Ồ, tiếng đàn guzheng hay quá! Bạn chơi được bao lâu rồi?
B
谢谢!我学古筝已经有十年了。
Xièxie! Wǒ xué gǔzhēng yǐjīng yǒu shí nián le.
Cảm ơn bạn! Mình học đàn guzheng được mười năm rồi.
A
真厉害!您能为我们演奏一首曲子吗?
Zhēn lìhai! Nín néng wèi wǒmen yǎnzòu yī shǒu qǔzi ma?
Tuyệt vời! Bạn có thể chơi một bài cho chúng tôi nghe được không?
B
当然可以,我很乐意。
Dāngrán kěyǐ, wǒ hěn lèyì.
Được chứ, mình rất vui lòng.
A
太棒了!谢谢您!
Tài bàng le! Xièxie nín!
Tuyệt! Cảm ơn bạn!
Dialogue 2
A
你好!请问您演奏的是什么乐器?
Xin chào! Bạn chơi nhạc cụ gì vậy?
B
你好!我演奏的是古筝,一种中国传统的弹拨乐器。
Xin chào! Mình chơi đàn guzheng, một nhạc cụ đàn dây gảy truyền thống của Trung Quốc.
A
哇,古筝的声音真优美!您演奏多久了?
Ồ, tiếng đàn guzheng hay quá! Bạn chơi được bao lâu rồi?
B
谢谢!我学古筝已经有十年了。
Cảm ơn bạn! Mình học đàn guzheng được mười năm rồi.
A
真厉害!您能为我们演奏一首曲子吗?
Tuyệt vời! Bạn có thể chơi một bài cho chúng tôi nghe được không?
B
当然可以,我很乐意。
Được chứ, mình rất vui lòng.
A
太棒了!谢谢您!
Tuyệt! Cảm ơn bạn!