交通规则 Luật Giao Thông Jiāo tōng guīzé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人A:请问,在人行道上骑自行车违法吗?
中国人B:是的,在人行道上骑自行车是不允许的,会受到处罚。
外国人A:那如果我骑电动自行车呢?
中国人B:电动自行车也一样,需要在非机动车道行驶。
外国人A:明白了,谢谢!
中国人B:不客气。

拼音

wài guó rén A: qǐng wèn,zài rén xíng dào shàng qí zì xíng chē wéi fǎ ma?
zhōng guó rén B: shì de,zài rén xíng dào shàng qí zì xíng chē shì bù yǔn xǔ de,huì shòu dào chǔ fá。
wài guó rén A:nà rú guǒ wǒ qí diàn dòng zì xíng chē ne?
zhōng guó rén B:diàn dòng zì xíng chē yě yī yàng,xū yào zài fēi jī dòng chē dào xíng shǐ。
wài guó rén A:míng bái le,xiè xie!
zhōng guó rén B:bù kè qì。

Vietnamese

Người nước ngoài A: Xin lỗi, có bất hợp pháp khi đi xe đạp trên vỉa hè không?
Người Trung Quốc B: Vâng, đi xe đạp trên vỉa hè bị cấm và sẽ bị phạt.
Người nước ngoài A: Thế còn nếu tôi đi xe đạp điện thì sao?
Người Trung Quốc B: Cũng vậy đối với xe đạp điện, bạn nên đi trên làn đường dành cho xe không động cơ.
Người nước ngoài A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn!
Người Trung Quốc B: Không có gì.

Các cụm từ thông dụng

交通规则

jiāo tōng guī zé

Luật giao thông

Nền văn hóa

中文

中国城市道路交通规则复杂,需要仔细学习。

遵守交通规则是中国社会的重要组成部分。

行人需要遵守人行道规则,注意交通安全。

拼音

zhōng guó chéngshì dàolù jiāotōng guīzé fùzá,xūyào zǐxì xuéxí。

zūnshou jiāotōng guīzé shì zhōng guó shèhuì de zhòngyào zǔchéng bùfen。

xíngrén xūyào zūnshou rénxíng dào guīzé,zhùyì jiāotōng ānquán。

Vietnamese

Luật giao thông ở các thành phố Trung Quốc phức tạp và cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Việc tuân thủ luật giao thông là một phần quan trọng của xã hội Trung Quốc.

Người đi bộ cần tuân thủ luật lệ vỉa hè và chú ý an toàn giao thông.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您注意交通安全。

遵守交通规则,安全出行。

为了您的安全,请勿违反交通规则。

拼音

qǐng nín zhùyì jiāo tōng ānquán。

zūnshou jiāo tōng guīzé,ānquán chūxíng。

wèile nín de ānquán,qǐng wù wéifǎn jiāo tōng guīzé。

Vietnamese

Hãy chú ý đến sự an toàn giao thông.

Tuân thủ luật giao thông để có chuyến đi an toàn.

Vì sự an toàn của bạn, xin đừng vi phạm luật giao thông.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声喧哗或争吵,以免引起不必要的麻烦。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò zhēngchǎo,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Tránh nói to hoặc cãi nhau nơi công cộng để tránh những rắc rối không cần thiết.

Các điểm chính

中文

学习交通规则,了解中国道路交通状况,注意安全驾驶,避免违规行为。

拼音

xuéxí jiāo tōng guīzé,liǎojiě zhōng guó dàolù jiāotōng zhuàngkuàng,zhùyì ānquán jiàshǐ,bìmiǎn wéiguī xíngwéi。

Vietnamese

Hãy học luật giao thông, hiểu tình hình giao thông ở Trung Quốc, chú ý lái xe an toàn và tránh vi phạm.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文表达交通规则相关的句子。

与母语人士进行对话练习。

观看中国交通相关的视频或电影。

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén biǎodá jiāo tōng guīzé xiāngguān de jùzi。

yǔ mǔyǔ rénshì jìnxíng duìhuà liànxí。

guān kàn zhōng guó jiāotōng xiāngguān de shìpín huò diànyǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt các câu liên quan đến luật giao thông bằng tiếng Trung.

Luyện tập hội thoại với người bản ngữ.

Xem video hoặc phim về giao thông ở Trung Quốc.