Skip to content
学中文

Dialogue

介绍家庭结构

Giới thiệu về cấu trúc gia đình

jiè shào jiā tíng jié gòu

Dialogue 1

  1. A

    你好,我想了解一下你的家庭结构。

    nǐ hǎo,wǒ xiǎng liǎojiě yīxià nǐ de jiā tíng jiégòu。

    Xin chào, tôi muốn tìm hiểu về cấu trúc gia đình của bạn.

  2. B

    您好!我家是标准的三口之家,我和妻子,还有一个可爱的儿子。

    nínhǎo!wǒ jiā shì biāozhǔn de sān kǒu zhī jiā,wǒ hé qīzi,hái yǒu yīgè kě'ài de érzi。

    Xin chào! Gia đình tôi là một gia đình ba người điển hình: vợ chồng tôi và con trai đáng yêu của chúng tôi.

  3. A

    哦,那真是一个幸福的家庭!你们一家三口平时都做什么呢?

    ō,nà zhēnshi yīgè xìngfú de jiātíng!nǐmen yī jiā sān kǒu píngshí dōu zuò shénme ne?

    Ồ, một gia đình hạnh phúc! Các bạn thường làm gì cùng nhau?

  4. B

    我们平时一起吃饭,一起玩游戏,一起看电视,周末有时会去郊外游玩。

    wǒmen píngshí yīqǐ chīfàn,yīqǐ wán yóuxì,yīqǐ kàn diànshì,zhōumò yǒushí huì qù jiāowài yóuwán。

    Chúng tôi thường ăn cơm cùng nhau, chơi trò chơi, xem TV, và thỉnh thoảng cuối tuần đi chơi ngoại ô.

  5. A

    听起来很温馨。在中国,像你们这样的家庭结构很普遍吗?

    tīng qǐlái hěn wēnxīn。zài zhōngguó,xiàng nǐmen zhèyàng de jiātíng jiégòu hěn pǔbiàn ma?

    Nghe thật ấm áp. Ở Trung Quốc, cấu trúc gia đình như gia đình bạn có phổ biến không?

  6. B

    是的,现在很多家庭都是三口之家,当然也有四世同堂的大家庭。

    shì de,xiànzài hěn duō jiātíng dōu shì sān kǒu zhī jiā,dāngrán yě yǒu sì shì tóngtáng de dà jiātíng。

    Vâng, hiện nay nhiều gia đình là gia đình ba người, tất nhiên cũng có những gia đình lớn có bốn thế hệ sống cùng nhau.

  7. A

    谢谢你的介绍,祝你们一家幸福快乐!

    xièxie nǐ de jièshào,zhù nǐmen yī jiā xìngfú kuàilè!

    Cảm ơn bạn đã chia sẻ, chúc gia đình bạn hạnh phúc và vui vẻ!

  8. B

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. A

    你好,我想了解一下你的家庭结构。

    Xin chào, tôi muốn tìm hiểu về cấu trúc gia đình của bạn.

  2. B

    您好!我家是标准的三口之家,我和妻子,还有一个可爱的儿子。

    Xin chào! Gia đình tôi là một gia đình ba người điển hình: vợ chồng tôi và con trai đáng yêu của chúng tôi.

  3. A

    哦,那真是一个幸福的家庭!你们一家三口平时都做什么呢?

    Ồ, một gia đình hạnh phúc! Các bạn thường làm gì cùng nhau?

  4. B

    我们平时一起吃饭,一起玩游戏,一起看电视,周末有时会去郊外游玩。

    Chúng tôi thường ăn cơm cùng nhau, chơi trò chơi, xem TV, và thỉnh thoảng cuối tuần đi chơi ngoại ô.

  5. A

    听起来很温馨。在中国,像你们这样的家庭结构很普遍吗?

    Nghe thật ấm áp. Ở Trung Quốc, cấu trúc gia đình như gia đình bạn có phổ biến không?

  6. B

    是的,现在很多家庭都是三口之家,当然也有四世同堂的大家庭。

    Vâng, hiện nay nhiều gia đình là gia đình ba người, tất nhiên cũng có những gia đình lớn có bốn thế hệ sống cùng nhau.

  7. A

    谢谢你的介绍,祝你们一家幸福快乐!

    Cảm ơn bạn đã chia sẻ, chúc gia đình bạn hạnh phúc và vui vẻ!

  8. B

    谢谢!

    Cảm ơn!

Giới thiệu về cấu trúc gia đình — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen