介绍电子音乐 Giới thiệu về nhạc điện tử jièshào diànzǐ yīnyuè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我对电子音乐很感兴趣,最近在听一些中国制作人的作品,你听过吗?
B:你好!我也很喜欢电子音乐,中国现在有很多优秀的电子音乐制作人,比如……(列举一些制作人或作品)你都听过哪些?
A:我听过……(列举一些自己听过的制作人或作品),你觉得他们的风格怎么样?
B:我觉得……(表达自己的看法,可以结合具体的音乐风格、特点等进行描述)你最喜欢哪种类型的电子音乐呢?
A:我最喜欢的是……(说明自己喜欢的类型),你呢?
B:我比较喜欢……(说明自己喜欢的类型),有机会可以一起交流分享一下喜欢的音乐。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ duì diànzǐ yīnyuè hěn gānxìngqù,zuìjìn zài tīng yīxiē zhōngguó zhìzuò rén de zuòpǐn,nǐ tīng guò ma?
B:nǐ hǎo!wǒ yě hěn xǐhuan diànzǐ yīnyuè,zhōngguó xiànzài yǒu hěn duō yōuxiù de diànzǐ yīnyuè zhìzuò rén,bǐrú……(lièjǔ yīxiē zhìzuò rén huò zuòpǐn)nǐ dōu tīng guò nǎxiē?
A:wǒ tīng guò……(lièjǔ yīxiē zìjǐ tīng guò de zhìzuò rén huò zuòpǐn),nǐ juéde tāmen de fēnggé zěnmeyàng?
B:wǒ juéde……(biǎodá zìjǐ de kànfǎ,kěyǐ jiéhé jùtǐ de yīnyuè fēnggé、tèdiǎn děng jìnxíng miáoshù)nǐ zuì xǐhuan nǎ zhǒng lèixíng de diànzǐ yīnyuè ne?
A:wǒ zuì xǐhuan de shì……(shuōmíng zìjǐ xǐhuan de lèixíng),nǐ ne?
B:wǒ bǐjiào xǐhuan……(shuōmíng zìjǐ xǐhuan de lèixíng),yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ jiāoliú fēnxiǎng yīxià xǐhuan de yīnyuè。

Vietnamese

A: Chào, mình rất thích nhạc điện tử, dạo này mình đang nghe một số tác phẩm của các nhà sản xuất người Trung Quốc. Bạn đã nghe chưa?
B: Chào! Mình cũng rất thích nhạc điện tử. Hiện nay Trung Quốc có rất nhiều nhà sản xuất nhạc điện tử xuất sắc, ví dụ như… (kể ra một số nhà sản xuất hoặc tác phẩm). Bạn đã nghe những tác phẩm nào?
A: Mình đã nghe… (kể ra một số nhà sản xuất hoặc tác phẩm mà bạn đã nghe). Bạn thấy phong cách của họ như thế nào?
B: Mình thấy… (thể hiện ý kiến của bạn, bạn có thể mô tả các phong cách âm nhạc cụ thể, đặc điểm, v.v.). Bạn thích thể loại nhạc điện tử nào nhất?
A: Mình thích nhất là… (cho biết thể loại yêu thích của bạn), còn bạn?
B: Mình thích… (cho biết thể loại yêu thích của bạn) hơn. Có dịp nào đó chúng ta có thể trao đổi và chia sẻ những bản nhạc yêu thích.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我对电子音乐很感兴趣,最近在听一些中国制作人的作品,你听过吗?
B:你好!我也很喜欢电子音乐,中国现在有很多优秀的电子音乐制作人,比如……(列举一些制作人或作品)你都听过哪些?
A:我听过……(列举一些自己听过的制作人或作品),你觉得他们的风格怎么样?
B:我觉得……(表达自己的看法,可以结合具体的音乐风格、特点等进行描述)你最喜欢哪种类型的电子音乐呢?
A:我最喜欢的是……(说明自己喜欢的类型),你呢?
B:我比较喜欢……(说明自己喜欢的类型),有机会可以一起交流分享一下喜欢的音乐。

Vietnamese

A: Chào, mình rất thích nhạc điện tử, dạo này mình đang nghe một số tác phẩm của các nhà sản xuất người Trung Quốc. Bạn đã nghe chưa?
B: Chào! Mình cũng rất thích nhạc điện tử. Hiện nay Trung Quốc có rất nhiều nhà sản xuất nhạc điện tử xuất sắc, ví dụ như… (kể ra một số nhà sản xuất hoặc tác phẩm). Bạn đã nghe những tác phẩm nào?
A: Mình đã nghe… (kể ra một số nhà sản xuất hoặc tác phẩm mà bạn đã nghe). Bạn thấy phong cách của họ như thế nào?
B: Mình thấy… (thể hiện ý kiến của bạn, bạn có thể mô tả các phong cách âm nhạc cụ thể, đặc điểm, v.v.). Bạn thích thể loại nhạc điện tử nào nhất?
A: Mình thích nhất là… (cho biết thể loại yêu thích của bạn), còn bạn?
B: Mình thích… (cho biết thể loại yêu thích của bạn) hơn. Có dịp nào đó chúng ta có thể trao đổi và chia sẻ những bản nhạc yêu thích.

Các cụm từ thông dụng

我喜欢电子音乐

wǒ xǐhuan diànzǐ yīnyuè

Mình thích nhạc điện tử

Nền văn hóa

中文

在中国,电子音乐的受众群体越来越广泛,从年轻学生到白领阶层都有不少爱好者。

拼音

zài zhōngguó,diànzǐ yīnyuè de shòuzhòng qūntǐ yuè lái yuè guǎngfàn,cóng niánqīng xuéshēng dào báilǐng jiēcéng dōu yǒu bù shǎo àihào zhě。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, lượng khán giả của nhạc điện tử ngày càng rộng rãi, từ học sinh đến nhân viên văn phòng đều có rất nhiều người yêu thích.

Nhạc điện tử thường được liên kết với các lễ hội và sự kiện hiện đại ở Trung Quốc. Thể loại này cũng có một nền văn hóa phụ đang phát triển với những nét đặc trưng riêng biệt của địa phương

Các biểu hiện nâng cao

中文

中国电子音乐的崛起与发展

电子音乐的流派和风格

拼音

zhōngguó diànzǐ yīnyuè de juéqǐ yǔ fāzhǎn

diànzǐ yīnyuè de liúpài hé fēnggé

Vietnamese

Sự trỗi dậy và phát triển của nhạc điện tử Trung Quốc

Thể loại và phong cách của nhạc điện tử

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于负面的评价来形容电子音乐,应尊重不同音乐风格和品味。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn de píngjià lái xíngróng diànzǐ yīnyuè,yīng zūnzhòng bùtóng yīnyuè fēnggé hé pǐnwèi。

Vietnamese

Tránh sử dụng những lời nhận xét quá tiêu cực để miêu tả nhạc điện tử, hãy tôn trọng các phong cách và sở thích âm nhạc khác nhau.

Các điểm chính

中文

该场景适用于与朋友、同事或陌生人交流音乐爱好时使用,年龄和身份没有严格限制。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú yǔ péngyǒu、tóngshì huò mòshēng rén jiāoliú yīnyuè àihào shí shǐyòng,niánlíng hé shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì。

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp để trao đổi sở thích âm nhạc với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người lạ. Không có giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi hay danh tính.

Các mẹo để học

中文

可以多听不同类型的电子音乐,积累一些相关的知识和词汇。

在练习对话时,可以尝试用不同的语气和表达方式。

拼音

kěyǐ duō tīng bùtóng lèixíng de diànzǐ yīnyuè,jīlěi yīxiē xiāngguān de zhīshì hé cíhuì。

zài liànxí duìhuà shí,kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy nghe nhiều thể loại nhạc điện tử khác nhau để tích lũy kiến thức và từ vựng liên quan.

Khi luyện tập hội thoại, hãy thử sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau