休闲活动 Hoạt động giải trí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:今天天气真好,咱们去公园放风筝吧!
小李:好啊!好久没放风筝了,上次放还是小时候呢。
老王:是啊,放风筝不仅能锻炼身体,还能感受传统文化的魅力。
小李:确实!你看,那边好多人都在放呢,各种各样的风筝真漂亮。
老王:咱们也去加入他们吧!
小李:好呀!
拼音
Vietnamese
Lao Wang: Thời tiết hôm nay tốt quá! Mình đi công viên thả diều đi!
Xiao Li: Được! Lâu lắm rồi mình không thả diều, lần trước mình thả diều hồi còn nhỏ.
Lao Wang: Đúng rồi, thả diều không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp mình cảm nhận được vẻ đẹp của văn hóa truyền thống.
Xiao Li: Quả thật thế! Nhìn kìa, nhiều người đang thả diều, đủ loại diều đẹp lung linh.
Lao Wang: Mình cũng đi cùng họ nhé!
Xiao Li: Tốt quá!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:今天天气真好,咱们去公园放风筝吧!
小李:好啊!好久没放风筝了,上次放还是小时候呢。
老王:是啊,放风筝不仅能锻炼身体,还能感受传统文化的魅力。
小李:确实!你看,那边好多人都在放呢,各种各样的风筝真漂亮。
老王:咱们也去加入他们吧!
小李:好呀!
Vietnamese
Lao Wang: Thời tiết hôm nay tốt quá! Mình đi công viên thả diều đi!
Xiao Li: Được! Lâu lắm rồi mình không thả diều, lần trước mình thả diều hồi còn nhỏ.
Lao Wang: Đúng rồi, thả diều không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp mình cảm nhận được vẻ đẹp của văn hóa truyền thống.
Xiao Li: Quả thật thế! Nhìn kìa, nhiều người đang thả diều, đủ loại diều đẹp lung linh.
Lao Wang: Mình cũng đi cùng họ nhé!
Xiao Li: Tốt quá!
Các cụm từ thông dụng
放风筝
Thả diều
Nền văn hóa
中文
放风筝是中国传统民俗活动,象征着人们对美好生活的向往。
风筝的造型也多种多样,体现了中国丰富的文化内涵。
放风筝通常在春天或秋高气爽的日子进行。
拼音
Vietnamese
Thả diều là hoạt động văn hóa dân gian truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho khát vọng của người dân về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Hình dáng của diều cũng rất đa dạng, phản ánh chiều sâu văn hóa phong phú của Trung Quốc.
Thả diều thường diễn ra vào mùa xuân hoặc những ngày thu mát mẻ, trời trong xanh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这不仅是一项休闲活动,更是一种文化的传承。
放风筝的同时,我们也感受到了人与自然的和谐。
这项活动体现了中国人民热爱生活,积极向上的精神
拼音
Vietnamese
Đây không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là di sản văn hóa.
Trong khi thả diều, chúng ta cũng cảm nhận được sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
Hoạt động này thể hiện tình yêu cuộc sống và tinh thần tích cực của người dân Trung Quốc
Các bản sao văn hóa
中文
注意风筝不要飞到禁飞区,或影响交通安全。
拼音
zhùyì fēngzheng bùyào fēi dào jìn fēi qū, huò yǐngxiǎng jiāotōng ānquán。
Vietnamese
Lưu ý không thả diều ở khu vực cấm bay hoặc ảnh hưởng đến an toàn giao thông.Các điểm chính
中文
适合各个年龄段的人参与,可以增进亲子关系或朋友之间的感情。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với mọi lứa tuổi, có thể tăng cường tình cảm gia đình hoặc tình bạn.Các mẹo để học
中文
多练习一些与放风筝相关的词汇和句子。
可以尝试与朋友或家人用英语或其他语言进行对话练习。
可以观看一些相关的视频或图片,了解不同的风筝种类和放风筝的技巧。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập thêm nhiều từ vựng và câu liên quan đến thả diều.
Có thể thử luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.
Có thể xem một số video hoặc hình ảnh liên quan để hiểu rõ hơn về các loại diều khác nhau và kỹ thuật thả diều.