使用防寒服 Cách sử dụng áo khoác mùa đông shǐ yòng fáng hán fú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问这种防寒服保暖效果怎么样?
B:您好,这款防寒服采用加厚羽绒填充,保暖性非常好,即使在零下十几度的环境下也能保持温暖。您看,它还有防风防水的设计,非常适合北方寒冷的冬天。
A:听起来不错,我最近要去东北旅行,那里冬天很冷,这款防寒服应该很适合。请问它穿起来会不会很笨重?
B:不会的,这款防寒服采用轻便透气的面料,穿起来很轻盈舒适,不会影响您的活动。
A:太好了,那我就买一件吧,谢谢您的推荐!

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn zhè zhǒng fáng hán fú bǎo nuǎn xiào guǒ zěn me yàng?
B:nín hǎo,zhè kuǎn fáng hán fú cǎi yòng jiā hòu yǔ róng tián chōng,bǎo nuǎn xìng fēi cháng hǎo,jí shǐ zài líng xià shí jǐ dù de huán jìng xià yě néng bǎo chí wēn nuǎn。nín kàn,tā hái yǒu fáng fēng fáng shuǐ de shè jì,fēi cháng shì hé běi fāng hán lěng de dōng tiān。
A:tīng qǐ lái bù cuò,wǒ zuì jìn yào qù dōng běi lǚ xíng,nà lǐ dōng tiān hěn lěng,zhè kuǎn fáng hán fú yīng gāi hěn shì hé。qǐng wèn tā chuān qǐ lái huì bù huì hěn bèn zhòng?
B:bù huì de,zhè kuǎn fáng hán fú cǎi yòng qīng biàn tòu qì de miàn liào,chuān qǐ lái hěn qīng yíng shū shì,bù huì yǐng xiǎng nín de huó dòng。
A:tài hǎo le,nà wǒ jiù mǎi yī jiàn ba,xiè xie nín de tuī jiàn!

Vietnamese

A: Xin chào, áo khoác mùa đông này giữ ấm như thế nào?
B: Xin chào, áo khoác mùa đông này được làm bằng lớp lông vũ dày và giữ ấm rất tốt. Ngay cả ở nhiệt độ dưới âm mười độ, bạn vẫn sẽ giữ ấm được. Như bạn thấy, nó cũng chống gió và chống thấm nước, rất lý tưởng cho mùa đông lạnh giá ở phía bắc.
A: Nghe có vẻ tốt. Tôi sẽ đi du lịch đến Đông Bắc Trung Quốc trong thời gian tới, ở đó rất lạnh vào mùa đông. Áo khoác mùa đông này có vẻ phù hợp. Nó có nặng khi mặc không?
B: Không, áo khoác mùa đông này được làm bằng chất liệu nhẹ và thoáng khí, nó nhẹ và thoải mái khi mặc và sẽ không ảnh hưởng đến các hoạt động của bạn.
A: Tuyệt vời, tôi sẽ lấy một cái. Cảm ơn bạn đã giới thiệu!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问这种防寒服保暖效果怎么样?
B:您好,这款防寒服采用加厚羽绒填充,保暖性非常好,即使在零下十几度的环境下也能保持温暖。您看,它还有防风防水的设计,非常适合北方寒冷的冬天。
A:听起来不错,我最近要去东北旅行,那里冬天很冷,这款防寒服应该很适合。请问它穿起来会不会很笨重?
B:不会的,这款防寒服采用轻便透气的面料,穿起来很轻盈舒适,不会影响您的活动。
A:太好了,那我就买一件吧,谢谢您的推荐!

Vietnamese

A: Xin chào, áo khoác mùa đông này giữ ấm như thế nào?
B: Xin chào, áo khoác mùa đông này được làm bằng lớp lông vũ dày và giữ ấm rất tốt. Ngay cả ở nhiệt độ dưới âm mười độ, bạn vẫn sẽ giữ ấm được. Như bạn thấy, nó cũng chống gió và chống thấm nước, rất lý tưởng cho mùa đông lạnh giá ở phía bắc.
A: Nghe có vẻ tốt. Tôi sẽ đi du lịch đến Đông Bắc Trung Quốc trong thời gian tới, ở đó rất lạnh vào mùa đông. Áo khoác mùa đông này có vẻ phù hợp. Nó có nặng khi mặc không?
B: Không, áo khoác mùa đông này được làm bằng chất liệu nhẹ và thoáng khí, nó nhẹ và thoải mái khi mặc và sẽ không ảnh hưởng đến các hoạt động của bạn.
A: Tuyệt vời, tôi sẽ lấy một cái. Cảm ơn bạn đã giới thiệu!

Các cụm từ thông dụng

防寒服

fáng hán fú

Áo khoác mùa đông

Nền văn hóa

中文

在中国北方,尤其是东北地区,冬天非常寒冷,防寒服是冬季必不可少的衣物。

防寒服的款式和材质多种多样,从传统的棉衣到现代的羽绒服,选择非常丰富。

拼音

zài zhōng guó běi fāng,yóu qí shì dōng běi dì qū,dōng tiān fēi cháng hán lěng,fáng hán fú shì dōng jì bì bù kě shǎo de yī wù。

fáng hán fú de kuǎn shì hé cái zhì duō zhǒng duō yàng,cóng chuán tǒng de mián yī dào xiàn dài de yǔ róng fú,xuǎn zé fēi cháng fēng fù。

Vietnamese

Ở miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là khu vực Đông Bắc, mùa đông rất lạnh, vì vậy áo khoác mùa đông là trang phục cần thiết trong mùa đông.

Áo khoác mùa đông có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, từ áo khoác bông truyền thống đến áo khoác lông vũ hiện đại, lựa chọn rất phong phú.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款防寒服兼具时尚性和实用性。

这件防寒服的保暖性能在同类产品中名列前茅。

这款防寒服的设计非常人性化,穿着舒适方便。

拼音

zhè kuǎn fáng hán fú jiān jù shí shàng xìng hé shí yòng xìng。

zhè jiàn fáng hán fú de bǎo nuǎn xìng néng zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng míng liè qián máo。

zhè kuǎn fáng hán fú de shè jì fēi cháng rén xìng huà,chuān zhuó shū shì fāng biàn。

Vietnamese

Áo khoác mùa đông này kết hợp thời trang và tính thực dụng.

Áo khoác mùa đông này có khả năng giữ ấm vượt trội so với các sản phẩm cùng loại.

Thiết kế của áo khoác mùa đông này rất thân thiện với người dùng và thoải mái khi mặc.

Các bản sao văn hóa

中文

注意场合,正式场合避免穿着过于鲜艳或图案复杂的防寒服。

拼音

zhùyì chǎng hé,zhèng shì chǎng hé bì miǎn chuān zhuó guò yú xiān yàn huò tú án fù zá de fáng hán fú。

Vietnamese

Lưu ý hoàn cảnh, tránh mặc áo khoác mùa đông quá sặc sỡ hoặc có họa tiết phức tạp trong những dịp trang trọng.

Các điểm chính

中文

选择防寒服时,要根据自身情况和气候条件选择合适的款式和材质,注意保暖性、舒适性和实用性。

拼音

xuǎn zé fáng hán fú shí,yào gēn jù zì shēn qíng kuàng hé qì hòu tiáo jiàn xuǎn zé héshì de kuǎn shì hé cái zhì,zhù yì bǎo nuǎn xìng、shū shì xìng hé shí yòng xìng。

Vietnamese

Khi chọn áo khoác mùa đông, hãy chọn kiểu dáng và chất liệu phù hợp dựa trên nhu cầu cá nhân và điều kiện thời tiết, lưu ý đến khả năng giữ ấm, sự thoải mái và tính thực dụng.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起模拟购物场景,练习使用各种描述防寒服的语句。

可以观看一些关于冬季穿搭的视频,学习如何更好地搭配防寒服。

可以尝试用英语或其他语言来描述防寒服的特点。

拼音

kě yǐ hé péng yǒu yī qǐ mó nǐ gòu wù chǎng jǐng,liàn xí shǐ yòng gè zhǒng miáo shù fáng hán fú de yǔ jù。

kě yǐ guān kàn yī xiē guānyú dōng jì chuān dā de shì pín,xué xí rú hé gèng hǎo de dā pèi fáng hán fú。

kě yǐ cháng shì yòng yīng yǔ huò qí tā yǔ yán lái miáo shù fáng hán fú de tè diǎn。

Vietnamese

Thực hành với bạn bè trong một kịch bản mua sắm mô phỏng, sử dụng nhiều cụm từ khác nhau để mô tả áo khoác mùa đông.

Xem một số video về thời trang mùa đông để tìm hiểu cách kết hợp áo khoác mùa đông tốt hơn.

Hãy thử mô tả các đặc điểm của áo khoác mùa đông bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.