保鲜设置 Cài đặt bảo quản tủ lạnh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问冰箱的保鲜功能怎么设置?
B:您好,您可以选择“保鲜”模式,然后根据需要调节温度。一般来说,0-4摄氏度比较适合大多数蔬果。
A:那肉类和海鲜呢?
B:肉类和海鲜建议选择-1-0摄氏度的冷藏模式,可以有效延长保鲜时间。
A:好的,谢谢!
B:不客气,祝您生活愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm thế nào để tôi cài đặt chức năng bảo quản của tủ lạnh?
B: Xin chào, bạn có thể chọn chế độ "bảo quản", sau đó điều chỉnh nhiệt độ theo nhu cầu. Nhìn chung, 0-4 độ C phù hợp với hầu hết các loại rau củ quả.
A: Còn thịt và hải sản thì sao?
B: Đối với thịt và hải sản, nên chọn chế độ làm lạnh -1-0 độ C, giúp kéo dài thời gian bảo quản hiệu quả.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có một ngày tốt lành!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问冰箱的保鲜功能怎么设置?
B:您好,您可以选择“保鲜”模式,然后根据需要调节温度。一般来说,0-4摄氏度比较适合大多数蔬果。
A:那肉类和海鲜呢?
B:肉类和海鲜建议选择-1-0摄氏度的冷藏模式,可以有效延长保鲜时间。
A:好的,谢谢!
B:不客气,祝您生活愉快!
Vietnamese
A: Xin chào, làm thế nào để tôi cài đặt chức năng bảo quản của tủ lạnh?
B: Xin chào, bạn có thể chọn chế độ "bảo quản", sau đó điều chỉnh nhiệt độ theo nhu cầu. Nhìn chung, 0-4 độ C phù hợp với hầu hết các loại rau củ quả.
A: Còn thịt và hải sản thì sao?
B: Đối với thịt và hải sản, nên chọn chế độ làm lạnh -1-0 độ C, giúp kéo dài thời gian bảo quản hiệu quả.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có một ngày tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
保鲜设置
Cài đặt bảo quản
Nền văn hóa
中文
冰箱保鲜功能在中国家庭中越来越普及,这与人们生活水平的提高和对食物新鲜度的重视有关。
拼音
Vietnamese
Chức năng bảo quản của tủ lạnh ngày càng phổ biến trong các gia đình Trung Quốc, điều này có liên quan đến việc nâng cao mức sống và sự chú trọng đến độ tươi ngon của thực phẩm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据食材的不同,选择不同的保鲜模式,例如,快速冷冻模式适合速冻食品,而精细冷藏模式则更适合对温度敏感的食材。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chọn các chế độ bảo quản khác nhau tùy thuộc vào các thành phần khác nhau. Ví dụ, chế độ đông lạnh nhanh phù hợp với thực phẩm đông lạnh nhanh, trong khi chế độ làm lạnh nhẹ nhàng lại phù hợp hơn với các thành phần nhạy cảm với nhiệt độ.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声讨论冰箱保鲜设置,以免造成尴尬。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn bīngxiāng bǎoxiān shèzhì, yǐmiǎn zàochéng gānggà.
Vietnamese
Tránh thảo luận lớn tiếng về cài đặt bảo quản tủ lạnh ở nơi công cộng để tránh sự bối rối.Các điểm chính
中文
根据食物种类选择合适的保鲜模式和温度,注意观察食物保鲜效果,并及时调整设置。
拼音
Vietnamese
Chọn chế độ và nhiệt độ bảo quản phù hợp theo loại thực phẩm, chú ý quan sát hiệu quả bảo quản thực phẩm và điều chỉnh cài đặt kịp thời.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的保鲜设置对话,例如,与家人、朋友、销售人员等。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại về cài đặt bảo quản trong các tình huống khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè và nhân viên bán hàng.