准备材料 Chuẩn bị tài liệu zhǔnbèi cáiliào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李老师,我正在准备明天的文化交流活动,需要一些关于中国茶文化的材料。
B:你好!准备得怎么样了?需要我帮忙吗?
C:还有一些资料没找到,主要是关于茶道的具体步骤和礼仪。
B:好的,我可以帮你找一些相关的视频和文章,还有几本不错的书籍,你看一下这些链接,应该对你会有帮助。
A:太好了,太感谢老师了!这些资料非常全面,足够我用了。
B:不用谢,祝你明天的文化交流活动顺利成功!

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ lǎoshī,wǒ zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de wénhuà jiāoliú huódòng,xūyào yīxiē guānyú zhōngguó chá wénhuà de cáiliào。
B:nǐ hǎo!zhǔnbèi de zěnmeyàng le?xūyào wǒ bāngmáng ma?
C:hái yǒu yīxiē zīliào méi zhǎodào,zhǔyào shì guānyú chá dào de jùtǐ bùzhòu hé lǐyí。
B:hǎo de,wǒ kěyǐ bāng nǐ zhǎo yīxiē xiāngguān de shìpín hé wénzhāng,hái yǒu jǐ běn bùcuò de shūjī,nǐ kàn yīxià zhèxiē liànjiē,yīnggāi duì nǐ huì yǒu bāngzhù。
A:tài hǎo le,tài gǎnxiè lǎoshī le!zhèxiē zīliào fēicháng quánmiàn,zúgòu wǒ yòng le。
B:búyòng xiè,zhù nǐ míngtiān de wénhuà jiāoliú huódòng shùnlì chénggōng!

Vietnamese

A: Xin chào thầy/cô Li, em đang chuẩn bị cho buổi giao lưu văn hóa ngày mai và cần một số tài liệu về văn hóa trà đạo Trung Quốc.
B: Xin chào! Chuẩn bị đến đâu rồi? Cần em giúp gì không?
C: Vẫn còn một số tài liệu em chưa tìm được, chủ yếu là về các bước cụ thể và nghi thức của lễ trà đạo.
B: Được rồi, cô/thầy có thể giúp em tìm một số video và bài viết liên quan, cùng với một vài cuốn sách hay. Em xem thử các liên kết này nhé, chắc chắn sẽ hữu ích với em.
A: Tuyệt vời, em cảm ơn thầy/cô rất nhiều! Những tài liệu này rất đầy đủ và đủ dùng cho em rồi.
B: Không có gì! Chúc em buổi giao lưu văn hóa ngày mai thành công tốt đẹp!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我需要一些关于中国传统节日中秋节的资料,准备做一个简单的介绍。
B:中秋节啊,那可是个重要的节日!你需要什么类型的资料呢?
C:最好是有一些图片,还有关于月饼和赏月的介绍,最好还有简单的英文翻译。
B:没问题,我这里有一些相关的资料,包含图片、文字介绍以及英文翻译。我发给你吧。
A:太好了,谢谢老师!您真是帮了大忙!

拼音

A:wǒ xūyào yīxiē guānyú zhōngguó chuántǒng jiérì zhōngqiū jié de zīliào,zhǔnbèi zuò yīgè jiǎndān de jièshào。
B:zhōngqiū jié a,nà kěshì gè zhòngyào de jiérì!nǐ xūyào shénme lèixíng de zīliào ne?
C:zuì hǎo shì yǒuxiē túpiàn,hái yǒu guānyú yuèbǐng hé shǎngyuè de jièshào,zuì hǎo hái yǒu jiǎndān de yīngwén fānyì。
B:méi wèntí,wǒ zhèlǐ yǒuxiē xiāngguān de zīliào,bāohán túpiàn、wénzì jièshào yǐjí yīngwén fānyì。wǒ fā gěi nǐ ba。
A:tài hǎo le,xièxiè lǎoshī!nín zhēnshi bāng le dà máng!

Vietnamese

A: Em cần một số tài liệu về Tết Trung thu, một lễ hội truyền thống của Trung Quốc, để chuẩn bị một bài giới thiệu ngắn gọn.
B: Tết Trung thu à, đó là một lễ hội quan trọng đấy! Em cần loại tài liệu nào?
C: Tốt nhất là có một số hình ảnh, và thông tin về bánh trung thu và việc ngắm trăng, và lý tưởng nhất là có cả bản dịch tiếng Anh đơn giản.
B: Không vấn đề gì, chị/anh có một số tài liệu liên quan ở đây, bao gồm hình ảnh, mô tả bằng văn bản và bản dịch tiếng Anh. Chị/anh sẽ gửi cho em.
A: Tuyệt vời, cảm ơn chị/anh rất nhiều! Chị/anh đã giúp em rất nhiều!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:我需要一些关于中国传统节日中秋节的资料,准备做一个简单的介绍。
B:中秋节啊,那可是个重要的节日!你需要什么类型的资料呢?
C:最好是有一些图片,还有关于月饼和赏月的介绍,最好还有简单的英文翻译。
B:没问题,我这里有一些相关的资料,包含图片、文字介绍以及英文翻译。我发给你吧。
A:太好了,谢谢老师!您真是帮了大忙!

Vietnamese

A: Em cần một số tài liệu về Tết Trung thu, một lễ hội truyền thống của Trung Quốc, để chuẩn bị một bài giới thiệu ngắn gọn.
B: Tết Trung thu à, đó là một lễ hội quan trọng đấy! Em cần loại tài liệu nào?
C: Tốt nhất là có một số hình ảnh, và thông tin về bánh trung thu và việc ngắm trăng, và lý tưởng nhất là có cả bản dịch tiếng Anh đơn giản.
B: Không vấn đề gì, chị/anh có một số tài liệu liên quan ở đây, bao gồm hình ảnh, mô tả bằng văn bản và bản dịch tiếng Anh. Chị/anh sẽ gửi cho em.
A: Tuyệt vời, cảm ơn chị/anh rất nhiều! Chị/anh đã giúp em rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

准备材料

zhǔnbèi cáiliào

Tài liệu chuẩn bị

Nền văn hóa

中文

在中国,准备学习材料通常需要考虑教材、笔记、课件等多种形式,并且会根据学习内容和目标选择合适的材料。重视效率和实用性。

拼音

zài zhōngguó,zhǔnbèi xuéxí cáiliào tōngcháng xūyào kǎolǜ jiàocái、bǐjì、kèjiàn děng duō zhǒng xíngshì, bìngqiě huì gēnjù xuéxí nèiróng hé mùbiāo xuǎnzé héshì de cáiliào。zhòngshì xiàolǜ hé shíyòngxìng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc chuẩn bị tài liệu học tập thường bao gồm việc xem xét nhiều hình thức khác nhau như sách giáo khoa, ghi chú và bài thuyết trình, và các tài liệu phù hợp được chọn dựa trên nội dung học tập và mục tiêu. Hiệu quả và tính thực tiễn được đánh giá rất cao.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精挑细选的学习资料

量身定制的学习计划

高效的学习方法

拼音

jīng tiāo xì xuǎn de xuéxí zīliào

liàng shēn dìngzhì de xuéxí jìhuà

gāo xiào de xuéxí fāngfǎ

Vietnamese

Tài liệu học tập được lựa chọn kỹ lưỡng

Kế hoạch học tập được thiết kế riêng

Phương pháp học tập hiệu quả

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有政治敏感性或文化歧视的内容。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu zhèngzhì mǐngǎnxìng huò wénhuà qíshì de nèiróng。

Vietnamese

Tránh sử dụng nội dung nhạy cảm về chính trị hoặc phân biệt đối xử về văn hóa.

Các điểm chính

中文

适用于各种教育和学习场景,特别是在文化交流、课堂教学和自主学习中。需要根据具体情况选择合适的材料,并注意材料的准确性和完整性。

拼音

shìyòng yú gè zhǒng jiàoyù hé xuéxí chǎngjǐng,tèbié shì zài wénhuà jiāoliú、kètáng jiàoxué hé zì zhǔ xuéxí zhōng。xūyào gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé héshì de cáiliào, bìng zhùyì cáiliào de zhǔnquèxìng hé wánzhěngxìng。

Vietnamese

Thích hợp cho nhiều bối cảnh giáo dục và học tập khác nhau, đặc biệt là trong giao lưu văn hóa, giảng dạy trên lớp và học tập tự chủ. Cần chọn tài liệu phù hợp dựa trên tình huống cụ thể và chú ý đến độ chính xác và tính đầy đủ của tài liệu.

Các mẹo để học

中文

多收集一些不同类型的学习资料,例如视频、音频、图片和文字材料; 尝试用不同的语言来准备材料; 练习用简洁明了的语言来概括学习材料的核心内容。

拼音

duō shōují yīxiē bùtóng lèixíng de xuéxí zīliào,lìrú shìpín、yīnyín、túpiàn hé wénzì cáiliào; chángshì yòng bùtóng de yǔyán lái zhǔnbèi cáiliào; liànxí yòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán lái gài kuò xuéxí cáiliào de héxīn nèiróng。

Vietnamese