分享唱片珍藏 Chia sẻ bộ sưu tập đĩa than fēnxiǎng chàngpiàn zhēncáng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我最近迷上了收藏黑胶唱片,你呢?有什么爱好吗?
B:你好!我也喜欢音乐,不过我更喜欢数字音乐。你收藏的都是些什么类型的唱片?
A:我主要收藏一些老歌和爵士乐的唱片,还有少量摇滚和古典音乐的。这些唱片有的已经有几十年历史了。
B:哇,听起来很酷!收藏这些老唱片需要花费不少精力吧?
A:是啊,需要花时间去寻找、购买和保养。不过看到这些珍贵的唱片,感觉很值得。你有什么推荐的音乐平台吗?
B:我比较喜欢用Spotify和Apple Music,你可以试试看。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ zuìjìn mí shàng le shōucáng hēijiāo chàngpiàn,nǐ ne?yǒu shénme àihào ma?
B:nǐ hǎo!wǒ yě xǐhuan yīnyuè,bùguò wǒ gèng xǐhuan shùzì yīnyuè. nǐ shōucáng de dōu shì xiē shénme lèixíng de chàngpiàn?
A:wǒ zhǔyào shōucáng yīxiē lǎo gē hé juéshì yuè de chàngpiàn,hái yǒu shǎoliàng yáoyǔn hé gǔdiǎn yīnyuè de. zhèxiē chàngpiàn yǒude yǐjīng yǒu jǐ shí nián lìshǐ le.
B:wā,tīng qǐlái hěn kù!shōucáng zhèxiē lǎo chàngpiàn xūyào huāfèi bù shǎo jīnglì ba?
A:shì a,xūyào huā shíjiān qù xúnzhǎo、gòumǎi hé bǎoyǎng. bùguò kàn dào zhèxiē zhēnguì de chàngpiàn,gǎnjué hěn zhíde. nǐ yǒu shénme tuījiàn de yīnyuè píngtái ma?
B:wǒ bǐjiào xǐhuan yòng Spotify hé Apple Music,nǐ kěyǐ shìshì kàn.

Vietnamese

A: Chào, dạo này mình rất thích sưu tầm đĩa than. Còn bạn thì sao? Bạn có sở thích gì không?
B: Chào! Mình cũng thích nhạc, nhưng mình thích nhạc số hơn. Bạn sưu tầm những loại đĩa than nào vậy?
A: Mình chủ yếu sưu tầm những bài hát cũ và đĩa than nhạc Jazz, cùng một số ít nhạc Rock và nhạc Cổ điển. Một số đĩa than này đã có lịch sử hàng chục năm.
B: Ồ, nghe hay đấy! Sưu tầm những đĩa than cũ thế này chắc phải tốn khá nhiều công sức nhỉ?
A: Đúng vậy, cần thời gian để tìm kiếm, mua và bảo quản. Nhưng được nhìn thấy những chiếc đĩa than quý giá này, mình cảm thấy rất xứng đáng. Bạn có nền tảng nghe nhạc nào muốn giới thiệu không?
B: Mình thích dùng Spotify và Apple Music hơn, bạn có thể thử xem.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我最近迷上了收藏黑胶唱片,你呢?有什么爱好吗?
B:你好!我也喜欢音乐,不过我更喜欢数字音乐。你收藏的都是些什么类型的唱片?
A:我主要收藏一些老歌和爵士乐的唱片,还有少量摇滚和古典音乐的。这些唱片有的已经有几十年历史了。
B:哇,听起来很酷!收藏这些老唱片需要花费不少精力吧?
A:是啊,需要花时间去寻找、购买和保养。不过看到这些珍贵的唱片,感觉很值得。你有什么推荐的音乐平台吗?
B:我比较喜欢用Spotify和Apple Music,你可以试试看。

Vietnamese

A: Chào, dạo này mình rất thích sưu tầm đĩa than. Còn bạn thì sao? Bạn có sở thích gì không?
B: Chào! Mình cũng thích nhạc, nhưng mình thích nhạc số hơn. Bạn sưu tầm những loại đĩa than nào vậy?
A: Mình chủ yếu sưu tầm những bài hát cũ và đĩa than nhạc Jazz, cùng một số ít nhạc Rock và nhạc Cổ điển. Một số đĩa than này đã có lịch sử hàng chục năm.
B: Ồ, nghe hay đấy! Sưu tầm những đĩa than cũ thế này chắc phải tốn khá nhiều công sức nhỉ?
A: Đúng vậy, cần thời gian để tìm kiếm, mua và bảo quản. Nhưng được nhìn thấy những chiếc đĩa than quý giá này, mình cảm thấy rất xứng đáng. Bạn có nền tảng nghe nhạc nào muốn giới thiệu không?
B: Mình thích dùng Spotify và Apple Music hơn, bạn có thể thử xem.

Các cụm từ thông dụng

分享唱片珍藏

fēnxiǎng chàngpiàn zhēncáng

Chia sẻ bộ sưu tập đĩa than

Nền văn hóa

中文

中国年轻人中,收藏黑胶唱片正逐渐成为一种时尚。 分享唱片珍藏通常发生在朋友聚会、音乐爱好者沙龙等场合。 收藏黑胶唱片体现了对音乐的热爱和对复古文化的追求。

拼音

zhōngguó niánqīng rén zhōng,shōucáng hēijiāo chàngpiàn zhèng zhújiàn chéngwéi yī zhǒng shishàng。 fēnxiǎng chàngpiàn zhēncáng tōngcháng fāshēng zài péngyou jùhuì、yīnyuè àihào zhě shālóng děng chǎnghé。 shōucáng hēijiāo chàngpiàn tǐxiàn le duì yīnyuè de rè'ài hé duì fùgǔ wénhuà de zhuīqiú。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc sưu tầm đĩa than đang dần trở thành một xu hướng thời trang trong giới trẻ. Việc chia sẻ bộ sưu tập đĩa than thường diễn ra trong các buổi tụ tập bạn bè, các buổi gặp gỡ của những người yêu thích âm nhạc, v.v... Việc sưu tầm đĩa than thể hiện tình yêu âm nhạc và sự theo đuổi văn hóa cổ điển

Các biểu hiện nâng cao

中文

这批黑胶唱片是我祖父留下的珍贵遗产,每一张都承载着时代的记忆。

我最近入手了一套限量版黑胶唱片,音质非常好,值得推荐。

收藏黑胶唱片不仅是爱好,更是一种对音乐文化传承的致敬。

拼音

zhè pī hēijiāo chàngpiàn shì wǒ zǔfù liúxià de zhēnguì yíchǎn,měi yī zhāng dōu chéngzài zhe shídài de jìyì。 wǒ zuìjìn rùshǒu le yī tào xiànliàng bǎn hēijiāo chàngpiàn,yīnzhì fēicháng hǎo,zhídé tuījiàn。 shōucáng hēijiāo chàngpiàn bù jǐn shì àihào,gèng shì yī zhǒng duì yīnyuè wénhuà chuánchéng de zhìjìng。

Vietnamese

Bộ sưu tập đĩa than này là một di sản quý giá mà ông nội mình để lại, mỗi chiếc đĩa đều lưu giữ những kỉ niệm của một thời. Mình mới đây mua được một bộ đĩa than phiên bản giới hạn, chất lượng âm thanh rất tuyệt vời, rất đáng để giới thiệu. Việc sưu tầm đĩa than không chỉ là sở thích mà còn là sự tôn kính đối với việc kế thừa văn hoá âm nhạc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在不熟悉的人面前炫耀自己的珍藏,以免引起反感。 尊重他人不同的爱好和兴趣。

拼音

bìmiǎn zài bù shúxī de rén miànqián xuànyào zìjǐ de zhēncáng,yǐmiǎn yǐnqǐ fǎngǎn。 zūnjìng tārén bùtóng de àihào hé xìngqù。

Vietnamese

Tránh khoe khoang bộ sưu tập của bạn trước mặt những người không quen biết để tránh gây khó chịu. Hãy tôn trọng sở thích và sự quan tâm khác nhau của người khác.

Các điểm chính

中文

分享唱片珍藏的场景通常发生在朋友聚会、音乐爱好者聚会等轻松的场合。参与者一般对音乐有一定的了解和爱好。年龄层没有严格限制,但更常见于有一定经济能力和文化素养的群体。 常见错误:过度炫耀,不尊重他人爱好。

拼音

fēnxiǎng chàngpiàn zhēncáng de chǎngjǐng tōngcháng fāshēng zài péngyou jùhuì、yīnyuè àihào zhě jùhuì děng qīngsōng de chǎnghé。cānyù zhě yībān duì yīnyuè yǒu yīdìng de liǎojiě hé àihào。niánlíng céng méiyǒu yángé xiànzhì,dàn gèng chángjiàn yú yǒu yīdìng jīngjì nénglì hé wénhuà sù yǎng de qūntǐ。 chángjiàn cuòwù:guòdù xuànyào,bù zūnjìng tārén àihào。

Vietnamese

Việc chia sẻ bộ sưu tập đĩa than thường diễn ra trong các buổi tụ tập bạn bè, các buổi gặp gỡ của những người yêu thích âm nhạc,… trong không khí thoải mái. Những người tham gia thường có hiểu biết và sở thích nhất định về âm nhạc. Không có giới hạn về độ tuổi, nhưng thường gặp hơn ở những nhóm người có khả năng kinh tế và hiểu biết văn hoá nhất định. Những sai lầm thường gặp: Khoe khoang quá mức, không tôn trọng sở thích của người khác.

Các mẹo để học

中文

多听音乐,了解不同类型的音乐。 阅读关于黑胶唱片的相关书籍和文章。 参加音乐爱好者聚会,与他人交流分享。 学习如何保养黑胶唱片。

拼音

duō tīng yīnyuè,liǎojiě bùtóng lèixíng de yīnyuè。 yuedú guānyú hēijiāo chàngpiàn de xiāngguān shūjí hé wénzhāng。 cānjia yīnyuè àihào zhě jùhuì,yǔ tārén jiāoliú fēnxiǎng。 xuéxí rúhé bǎoyǎng hēijiāo chàngpiàn。

Vietnamese

Hãy nghe nhiều nhạc hơn và tìm hiểu về các thể loại nhạc khác nhau. Đọc sách và bài báo liên quan đến đĩa than. Tham gia các buổi gặp gỡ của những người yêu thích âm nhạc, trao đổi và chia sẻ với những người khác. Học cách bảo quản đĩa than.