分享聚会活动 Hoạt động buổi chia sẻ fēnxiǎng jùhuì huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:大家好,欢迎来到我的分享聚会!今天我们聊聊摄影爱好。
B:你好!我很喜欢摄影,尤其喜欢拍风景照。
C:我也是!最近迷上了微距摄影,拍花花草草特别有意思。
A:哇,微距摄影很有挑战性啊!你用的什么相机?
B:我用的是佳能EOS R6,你呢?
C:我用的是索尼α7M4,我们以后可以一起交流摄影技巧。
A:好呀!希望以后能看到你们更多优秀作品!

拼音

A:Dàjiā hǎo, huānyíng lái dào wǒ de fēnxiǎng jùhuì! Jīntiān wǒmen liáo liáo shèyǐng àihào.
B:Nǐ hǎo! Wǒ hěn xǐhuan shèyǐng, yóuqí xǐhuan pāi fēngjǐng zhào.
C:Wǒ yěshì! Zuìjìn mí shàng le wēijù shèyǐng, pāi huāhuā cǎocǎo tèbié yǒuyìsi.
A:Wa, wēijù shèyǐng hěn yǒu tiǎozhànxìng a! Nǐ yòng de shénme xiàngjī?
B:Wǒ yòng de shì Jiānéng EOS R6, nǐ ne?
C:Wǒ yòng de shì Suǒnì α7M4, wǒmen yǐhòu kěyǐ yīqǐ jiāoliú shèyǐng jìqiǎo.
A:Hǎo ya! Xīwàng yǐhòu néng kàndào nǐmen gèng duō yōuxiù zuòpǐn!

Vietnamese

A: Xin chào mọi người, chào mừng đến với buổi chia sẻ của tôi! Hôm nay chúng ta sẽ nói chuyện về sở thích nhiếp ảnh.
B: Xin chào! Tôi rất thích nhiếp ảnh, đặc biệt là ảnh phong cảnh.
C: Tôi cũng vậy! Gần đây tôi rất thích nhiếp ảnh macro; chụp ảnh hoa và cây cỏ rất thú vị.
A: Ồ, nhiếp ảnh macro rất đầy thách thức! Bạn dùng máy ảnh gì?
B: Tôi dùng Canon EOS R6, còn bạn?
C: Tôi dùng Sony α7M4. Chúng ta có thể trao đổi kỹ thuật chụp ảnh sau nhé.
A: Tuyệt vời! Tôi hy vọng sẽ được xem nhiều tác phẩm xuất sắc hơn nữa của các bạn trong tương lai!

Các cụm từ thông dụng

分享聚会

fēnxiǎng jùhuì

Buổi chia sẻ

Nền văn hóa

中文

分享聚会是中国年轻人之间非常流行的一种社交活动,通常以兴趣爱好为主题,例如摄影、绘画、读书等。参与者可以分享自己的经验、作品,以及彼此交流学习。

拼音

fēnxiǎng jùhuì shì zhōngguó niánqīng rén jiān fēicháng liúláng de yī zhǒng shèjiāo huódòng, tōngcháng yǐ xìngqù àihào wéi zhǔtí, lìrú shèyǐng, huìhuà, dúshū děng。Cānyù zhě kěyǐ fēnxiǎng zìjǐ de jīngyàn, zuòpǐn, yǐjí bǐcǐ jiāoliú xuéxí。

Vietnamese

Buổi chia sẻ là một hoạt động xã hội phổ biến trong giới trẻ Trung Quốc. Thông thường, hoạt động này tập trung vào các sở thích như nhiếp ảnh, hội họa, hoặc đọc sách. Những người tham gia có thể chia sẻ kinh nghiệm, tác phẩm của họ và học hỏi lẫn nhau

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天我们来一场别开生面的分享会吧!

欢迎大家踊跃发言,分享你的经验和心得!

希望这次分享聚会能给大家带来启发和收获!

拼音

Jīntiān wǒmen lái yī chǎng bié kāi shēng miàn de fēnxiǎng huì ba!

Huānyíng dàjiā yǒngyuè fāyán, fēnxiǎng nǐ de jīngyàn hé xīnde!

Xīwàng zhè cì fēnxiǎng jùhuì néng gěi dàjiā dài lái qǐfā hé shōuhuò!

Vietnamese

Hãy cùng tổ chức một buổi chia sẻ độc đáo hôm nay!

Mọi người đều được chào đón để chia sẻ kinh nghiệm và hiểu biết của mình!

Tôi hy vọng buổi chia sẻ này sẽ mang lại nguồn cảm hứng và những điều bổ ích cho tất cả mọi người!

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,避免讨论与他人有冲突的话题。

拼音

Bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, bìmiǎn tǎolùn yǔ tārén yǒu chōngtū de huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc các chủ đề có thể dẫn đến xung đột với người khác.

Các điểm chính

中文

分享聚会适合各种年龄段的人参与,但主题选择需要根据参与者的年龄和兴趣爱好来调整。

拼音

Fēnxiǎng jùhuì shìhé gè zhǒng niánlíng duàn de rén cānyù, dàn zhǔtí xuǎnzé xūyào gēnjù cānyù zhě de niánlíng hé xìngqù àihào lái tiáozhěng。

Vietnamese

Buổi chia sẻ phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng việc lựa chọn chủ đề cần được điều chỉnh theo độ tuổi và sở thích của người tham gia.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,熟悉不同情况下的对话表达。

可以尝试用英文或其他语言进行练习,提升跨文化沟通能力。

注意语音语调,使对话更自然流畅。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, shúxī bùtóng qíngkuàng xià de duìhuà biǎodá。

Kěyǐ chángshì yòng yīngwén huò qítā yǔyán jìnxíng liànxí, tíshēng kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Zhùyì yǔyīn yǔdiào, shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập đóng vai để làm quen với các cách diễn đạt hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau.

Có thể thử luyện tập bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn