创作梦想 Ước mơ sáng tạo Chuàngzuò mèngxiǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我叫李明,我有一个创作梦想,想写一本关于中国文化的儿童书籍。
B:你好,李明。这真是一个很棒的梦想!中国文化博大精深,有很多素材可以写。你准备从哪个方面入手呢?
C:我打算从中国传统节日开始,比如春节、中秋节等等,用孩子们容易理解的方式来介绍。
B:这是一个很好的切入点,孩子们都喜欢节日故事。你有没有考虑过用什么样的插图呢?
A:我还在构思中,也许可以找一些中国风的插画师合作。
B:合作是一个不错的选择,可以互相取长补短。祝你创作顺利!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ jiào lǐ míng, wǒ yǒu yīgè chuàngzuò mèngxiǎng, xiǎng xiě yī běn guānyú zhōngguó wénhuà de értóng shūjí.
B:nǐ hǎo, lǐ míng. zhè zhēnshi shì yīgè bàng de mèngxiǎng! zhōngguó wénhuà bó dà jīng shēn, yǒu hěn duō sùcái kěyǐ xiě. nǐ zhǔnbèi cóng nǎ gè fāngmiàn rùshǒu ne?
C:wǒ dǎsuàn cóng zhōngguó chuántǒng jiérì kāishǐ, bǐrú chūnjié, zhōngqiū jié děng děng, yòng háizi men róngyì lǐjiě de fāngshì lái jièshào.
B:zhè shì yīgè hěn hǎo de qiērù diǎn, háizi men dōu xǐhuan jiérì gùshì. nǐ yǒu méiyǒu kǎolǜ guò yòng shénme yàng de chā tú ne?
A:wǒ hái zài gōusī zhōng, yěxǔ kěyǐ zhǎo yīxiē zhōngguó fēng de chāhuà shī hézuò.
B:hézuò shì yīgè bùcuò de xuǎnzé, kěyǐ hùxiāng qǔ cháng bǔ duǎn. zhù nǐ chuàngzuò shùnlì!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, và tôi có một ước mơ sáng tạo: viết một cuốn sách thiếu nhi về văn hoá Trung Quốc.
B: Xin chào, Lý Minh. Đó thực sự là một ước mơ tuyệt vời! Văn hoá Trung Quốc đồ sộ và sâu sắc, có rất nhiều chất liệu để viết. Bạn dự định sẽ bắt đầu từ khía cạnh nào?
C: Tôi dự định bắt đầu từ các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, chẳng hạn như Tết Nguyên đán, Tết Trung thu, v.v., giới thiệu chúng theo cách dễ hiểu đối với trẻ em.
B: Đó là một điểm vào rất tốt, trẻ em thích những câu chuyện về ngày lễ. Bạn đã có cân nhắc gì về việc sử dụng loại hình minh hoạ nào chưa?
A: Tôi vẫn đang suy nghĩ, có lẽ tôi có thể hợp tác với một hoạ sĩ minh hoạ theo phong cách Trung Quốc.
B: Hợp tác là một lựa chọn tốt, có thể bổ sung lẫn nhau. Chúc bạn sáng tạo thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的梦想是创作一部以中国传统文化为背景的动画片。
B:听起来很棒!具体是什么样的故事呢?
A:我想讲述一个关于中国古代神话故事改编的冒险故事。
B:那题材很不错!动画片制作需要很大的投入,你有什么计划?
A:我会先创作一个短片,用以寻找投资和合作伙伴。

拼音

A:wǒ de mèngxiǎng shì chuàngzuò yībù yǐ zhōngguó chuántǒng wénhuà wéi bèijǐng de dònghuà piàn.
B:tīng qǐlái hěn bàng! jùtǐ shì shénme yàng de gùshì ne?
A:wǒ xiǎng jiǎngshù yīgè guānyú zhōngguó gǔdài shénhuà gùshì gǎibiān de màoxiǎn gùshì.
B:nà tímái hěn bùcuò! dònghuà piàn zhìzuò xūyào hěn dà de tóurù, nǐ yǒu shénme jìhuà?
A:wǒ huì xiān chuàngzuò yīgè duǎnpiàn, yòng yǐ xúnzhǎo tóuzī hé hèzuò huǒbàn.

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là tạo ra một bộ phim hoạt hình dựa trên nền văn hoá truyền thống Trung Quốc.
B: Nghe có vẻ tuyệt vời! Câu chuyện cụ thể như thế nào?
A: Tôi muốn kể một câu chuyện phiêu lưu dựa trên thần thoại cổ đại Trung Quốc.
B: Đó là một đề tài rất hay! Việc sản xuất phim hoạt hình cần rất nhiều đầu tư, bạn có kế hoạch gì?
A: Tôi sẽ bắt đầu bằng việc tạo ra một phim ngắn để tìm kiếm nhà đầu tư và các đối tác.

Các cụm từ thông dụng

创作梦想

chuàngzuò mèngxiǎng

Ước mơ sáng tạo

Nền văn hóa

中文

创作梦想在中国文化中通常被视为一种积极向上的追求,代表着个人才华的展现和对艺术的热爱。在正式场合下,人们会用比较正式的语言来表达自己的创作梦想,而在非正式场合下,则可以更加轻松随意。

拼音

chuàngzuò mèngxiǎng zài zhōngguó wénhuà zhōng tōngcháng bèi shìwéi yī zhǒng jījí xiàngshàng de zhuīqiú, dàibiǎo zhe gèrén cáihuá de zhǎnxiàn hé duì yìshù de rè'ài. zài zhèngshì chǎnghé xià, rénmen huì yòng bǐjiào zhèngshì de yǔyán lái biǎodá zìjǐ de chuàngzuò mèngxiǎng, ér zài fēizhèngshì chǎnghé xià, zé kěyǐ gèngjiā qīngsōng suíyì.

Vietnamese

Trong văn hoá Trung Quốc, ước mơ sáng tạo thường được coi là một khát vọng tích cực và hướng lên, thể hiện sự thể hiện tài năng cá nhân và tình yêu nghệ thuật. Trong các bối cảnh trang trọng, mọi người sẽ sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn để bày tỏ ước mơ sáng tạo của mình, còn trong các bối cảnh không trang trọng, họ có thể thoải mái và tự nhiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我渴望将我的创作梦想付诸实践,并将其融入到中国文化的传承之中。

我坚信,我的创作梦想将会为中国文化增添新的色彩。

拼音

wǒ kěwàng jiāng wǒ de chuàngzuò mèngxiǎng fùzhū shíjiàn, bìng jiāng qí róngrù dào zhōngguó wénhuà de chuánchéng zhī zhōng.

wǒ jiānxìn, wǒ de chuàngzuò mèngxiǎng jiāng huì wèi zhōngguó wénhuà zēngtiān xīn de sècǎi.

Vietnamese

Tôi mong muốn biến ước mơ sáng tạo của mình thành hiện thực và tích hợp nó vào di sản văn hoá Trung Quốc.

Tôi tin tưởng chắc chắn rằng ước mơ sáng tạo của tôi sẽ làm tăng thêm màu sắc mới cho văn hoá Trung Quốc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与政治、宗教等敏感话题相关的创作梦想,以免引起不必要的误解。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí xiāngguān de chuàngzuò mèngxiǎng, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùjiě.

Vietnamese

Tránh thảo luận về những ước mơ sáng tạo liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo, để tránh những hiểu lầm không cần thiết.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,在进行跨文化交流时,需要注意语言表达的准确性和礼貌性。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, zài jìnxíng kuà wénhuà jiāoliú shí, xūyào zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquè xìng hé lǐmào xìng.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội. Khi giao tiếp liên văn hoá, cần chú ý đến sự chính xác và lịch sự trong lời nói.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如正式场合和非正式场合。

学习使用更高级的表达方式,展现更丰富的语言能力。

注意中国文化的相关知识,避免文化差异造成的误解。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēizhèngshì chǎnghé.

xuéxí shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, zhǎnxiàn gèng fēngfù de yǔyán nénglì.

zhùyì zhōngguó wénhuà de xiāngguān zhīshì, bìmiǎn wénhuà chāyì zàochéng de wùjiě.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Hãy học cách sử dụng các cách diễn đạt cao cấp hơn, thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú hơn.

Hãy chú ý đến những kiến thức liên quan đến văn hoá Trung Quốc, để tránh những hiểu lầm do sự khác biệt văn hoá gây ra.