创新突破 Đổi mới đột phá
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我的梦想是设计一款能够帮助老年人更好地生活的智能设备。
B:这真是个了不起的梦想!你的设计理念是什么?
C:我想让它简单易用,并且能够监控老人的健康状况,及时报警。
B:这是一个非常有社会意义的创新,我相信你一定能成功!
A:谢谢!我正在努力学习相关的知识和技术。
B:加油!我相信你的创意能够帮助很多人。
拼音
Vietnamese
A: Ước mơ của tôi là thiết kế một thiết bị thông minh có thể giúp người cao tuổi sống tốt hơn.
B: Đó là một giấc mơ tuyệt vời! Triết lý thiết kế của bạn là gì?
C: Tôi muốn nó đơn giản và dễ sử dụng, và nó phải có khả năng theo dõi sức khỏe của người cao tuổi và gửi cảnh báo khi cần thiết.
B: Đây là một đổi mới rất ý nghĩa; tôi tin rằng bạn sẽ thành công!
A: Cảm ơn! Tôi đang nỗ lực học hỏi những kiến thức và công nghệ liên quan.
B: Cứ tiếp tục! Tôi tin rằng phát minh của bạn sẽ giúp đỡ được nhiều người.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 我一直梦想能创立一家致力于环保科技的公司。
B: 听起来很有意义!你有什么具体的计划吗?
C: 我想研发一种新型的空气净化器,能有效去除雾霾。
B: 这真是一个非常有创意的想法,能够解决一个普遍的问题。
A:是的,我希望能为改善环境做出贡献。
拼音
Vietnamese
A: Tôi luôn mơ ước được thành lập một công ty chuyên về công nghệ xanh.
B: Nghe có vẻ rất ý nghĩa! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
C: Tôi muốn nghiên cứu và phát triển một loại máy lọc không khí mới có thể loại bỏ khói bụi hiệu quả.
B: Đó thực sự là một ý tưởng sáng tạo, có thể giải quyết một vấn đề phổ biến.
A: Vâng, tôi hy vọng có thể đóng góp vào việc cải thiện môi trường.
Các cụm từ thông dụng
创新突破
Đổi mới đột phá
Nền văn hóa
中文
在中国的文化中,梦想与愿望常被视为个人奋斗的目标,也是衡量人生价值的重要标准。年轻人尤其热衷于追求创新突破,以期实现自我价值。
创新突破也反映了中国社会积极向上、勇于挑战的精神。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, ước mơ và khát vọng thường được coi là mục tiêu phấn đấu cá nhân và là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá giá trị cuộc sống. Đặc biệt, giới trẻ rất hăng hái theo đuổi sự đổi mới và đột phá để thực hiện giá trị bản thân.
Sự đổi mới và đột phá cũng phản ánh tinh thần tích cực và dám đương đầu với thử thách của xã hội Trung Quốc
Các biểu hiện nâng cao
中文
我致力于将我的创新理念转化为实际的应用,并为社会创造价值。
我的目标是引领行业发展,推动技术进步。
我希望我的研究成果能对社会发展产生深远的影响。
拼音
Vietnamese
Tôi cam kết biến những ý tưởng sáng tạo của mình thành các ứng dụng thực tế và tạo ra giá trị cho xã hội.
Mục tiêu của tôi là dẫn dắt sự phát triển của ngành công nghiệp và thúc đẩy tiến bộ công nghệ.
Tôi hy vọng rằng những phát hiện nghiên cứu của tôi sẽ có tác động sâu sắc đến sự phát triển của xã hội
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大宣传,或使用不切实际的语言描述梦想。
拼音
bìmiǎn kuādà xuānchuán, huò shǐyòng bùqiē shíjì de yǔyán miáoshù mèngxiǎng。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc sử dụng ngôn ngữ không thực tế để miêu tả ước mơ của bạn.Các điểm chính
中文
此场景适用于不同年龄和身份的人群,但需要注意根据对方的身份和年龄调整语言风格。例如,与长辈交流时,语气应更尊重和谦逊。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với những người ở độ tuổi và địa vị khác nhau, nhưng cần lưu ý điều chỉnh phong cách ngôn ngữ cho phù hợp với địa vị và độ tuổi của người đối thoại. Ví dụ, khi giao tiếp với người lớn tuổi, giọng điệu nên thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境的对话,提高语言表达能力。
在练习过程中,注意语气的变化,以及如何根据对方的回应调整自己的表达。
可以尝试用英文或其他语言表达同样的场景,提升跨文化交流能力。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.
Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và cách điều chỉnh lời nói của mình sao cho phù hợp với phản hồi của người đối thoại.
Có thể thử diễn đạt cùng một kịch bản bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa