制冷开启 Làm mát bật
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:真热啊,空调开一下吧?
B:好主意!今天这天气,不开空调真受不了。你看看温度调多少合适?
C:26度吧,太低了容易感冒。
B:嗯,26度刚刚好。对了,这个空调是新换的,制冷效果真好!
A:是啊,制冷快,噪音还小。省电吗?
B:我感觉还行,用着比较省心。
拼音
Vietnamese
A: Trời nóng quá, bật điều hòa nhé?
B: Ý kiến hay đấy! Thời tiết này, không bật điều hòa thì không chịu nổi. Xem thử nên chỉnh nhiệt độ bao nhiêu cho phù hợp?
C: 26 độ thôi, thấp quá dễ bị cảm lạnh.
B: Ừ, 26 độ vừa phải. Nhân tiện, cái điều hòa này mới thay, khả năng làm mát tốt thật đấy!
A: Đúng rồi, làm mát nhanh, lại còn êm nữa. Có tiết kiệm điện không?
B: Mình thấy được, dùng rất thoải mái.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:真热啊,空调开一下吧?
B:好主意!今天这天气,不开空调真受不了。你看看温度调多少合适?
C:26度吧,太低了容易感冒。
B:嗯,26度刚刚好。对了,这个空调是新换的,制冷效果真好!
A:是啊,制冷快,噪音还小。省电吗?
B:我感觉还行,用着比较省心。
Vietnamese
A: Trời nóng quá, bật điều hòa nhé?
B: Ý kiến hay đấy! Thời tiết này, không bật điều hòa thì không chịu nổi. Xem thử nên chỉnh nhiệt độ bao nhiêu cho phù hợp?
C: 26 độ thôi, thấp quá dễ bị cảm lạnh.
B: Ừ, 26 độ vừa phải. Nhân tiện, cái điều hòa này mới thay, khả năng làm mát tốt thật đấy!
A: Đúng rồi, làm mát nhanh, lại còn êm nữa. Có tiết kiệm điện không?
B: Mình thấy được, dùng rất thoải mái.
Các cụm từ thông dụng
打开空调
Bật điều hòa
Nền văn hóa
中文
在中国,夏季高温时,使用空调是再平常不过的事情。
空调的温度设置,也体现了中国人的节俭和实用精神,通常会选择合适的温度,避免浪费能源。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc sử dụng điều hòa nhiệt độ trong những tháng hè nóng bức là điều hết sức bình thường.
Việc cài đặt nhiệt độ của điều hòa cũng phản ánh tinh thần tiết kiệm và thực dụng của người Trung Quốc; thông thường, họ sẽ chọn nhiệt độ phù hợp để tránh lãng phí năng lượng
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试更精细地控制空调温度,例如使用智能温控器,根据室温变化自动调节温度。
此外,您可以学习一些关于空调节能的技巧,例如定期清洗空调滤网,提高空调的效率。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử kiểm soát nhiệt độ điều hòa chính xác hơn, ví dụ như sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ thông minh để tự động điều chỉnh nhiệt độ theo sự thay đổi nhiệt độ phòng.
Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu một số mẹo tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa, ví dụ như vệ sinh lưới lọc điều hòa định kỳ để tăng hiệu suất của điều hòa
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声讨论空调温度,以免引起不适。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn kōngtiáo wēndù,yǐmiǎn yǐnqǐ bùshì。
Vietnamese
Tránh thảo luận to về nhiệt độ điều hòa ở nơi công cộng để tránh gây khó chịu cho người khácCác điểm chính
中文
空调使用场景广泛,尤其是在夏季。不同年龄段和身份的人群,对空调温度的要求也略有不同。老人和小孩对温度变化较为敏感,需要更加细致地调节。
拼音
Vietnamese
Điều hòa được sử dụng trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là vào mùa hè. Các nhóm tuổi và đối tượng khác nhau có yêu cầu về nhiệt độ điều hòa hơi khác nhau. Người già và trẻ em nhạy cảm hơn với sự thay đổi nhiệt độ và cần điều chỉnh chính xác hơnCác mẹo để học
中文
可以尝试用不同的语气表达对空调温度的看法,例如,委婉地提出建议,或者直接表达自己的需求。
可以结合实际情况,加入一些细节描述,例如房间的大小,人数,以及个人对温度的感受等。
练习在不同的场合下表达,例如,与家人、朋友、同事之间交流。
拼音
Vietnamese
Hãy thử diễn đạt ý kiến của bạn về nhiệt độ điều hòa bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như đưa ra lời đề nghị tế nhị hoặc thể hiện nhu cầu của bạn một cách trực tiếp.
Kết hợp với tình huống thực tế, thêm một số mô tả chi tiết, ví dụ như kích thước phòng, số người và cảm nhận cá nhân của bạn về nhiệt độ.
Thực hành diễn đạt điều này trong các tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp