口语练习 Luyện Tập Nói kǒuyǔ liànxí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想和你练习一下中文口语。
B:好啊,没问题。你想聊些什么呢?
A:我们可以聊聊最近的学习生活,或者一些你感兴趣的话题。
B:好啊,最近我学习了一首古诗,可以和你分享一下。
A:太好了,我很喜欢中国古诗!你说吧,我听着呢。
B:好的,这首诗是……

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ xiǎng hé nǐ liànxí yīxià zhōngwén kǒuyǔ。
B:hǎo a, méi wèntí。nǐ xiǎng liáo xiē shénme ne?
A:wǒmen kěyǐ liáo liáo zuìjìn de xuéxí shēnghuó, huòzhě yīxiē nǐ gòng xìngqù de huàtí。
B:hǎo a, zuìjìn wǒ xuéxí le yī shǒu gǔshī, kěyǐ hé nǐ fēnxiǎng yīxià。
A:tài hǎo le, wǒ hěn xǐhuan zhōngguó gǔshī! nǐ shuō ba, wǒ tīngzhe ne。
B:hǎo de, zhè shǒu shī shì……

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn luyện tập nói tiếng Trung với bạn.
B: Được thôi, không vấn đề gì. Bạn muốn nói chuyện về điều gì?
A: Chúng ta có thể nói chuyện về những gì chúng ta học và cuộc sống gần đây, hoặc bất kỳ chủ đề nào bạn quan tâm.
B: Được, tôi mới học một bài thơ cổ điển của Trung Quốc; tôi muốn chia sẻ với bạn.
A: Tuyệt vời! Tôi rất thích thơ Trung Quốc! Nào, tôi đang nghe.
B: Được, bài thơ là...

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 你觉得学习中文难吗?
B:我觉得挺难的,特别是发音。
A:是啊,中文的声调比较复杂。
B:还有很多字都长得差不多,很容易认错。
A:你可以多听一些中文歌曲或者看一些中文电影,这样可以提高你的听力和语感。

拼音

A:nǐ juéde xuéxí zhōngwén nán ma?
B:wǒ juéde tǐng nán de, tèbié shì fāyīn。
A:shì a, zhōngwén de shēngdiào bǐjiào fùzá。
B:hái yǒu hěn duō zì dōu cháng de chà bù duō, hěn róngyì rèn cuò。
A:nǐ kěyǐ duō tīng yīxiē zhōngwén gēqǔ huòzhě kàn yīxiē zhōngwén diànyǐng, zhèyàng kěyǐ tígāo nǐ de tīnglì hé yǔgǎn。

Vietnamese

A: Bạn thấy học tiếng Trung khó không?
B: Mình thấy khá khó, nhất là phát âm.
A: Đúng vậy, thanh điệu trong tiếng Trung khá phức tạp.
B: Hơn nữa, rất nhiều chữ viết trông gần giống nhau, rất dễ nhầm lẫn.
A: Bạn có thể nghe nhiều bài hát tiếng Trung hoặc xem nhiều phim tiếng Trung, như vậy có thể cải thiện khả năng nghe hiểu và ngữ cảm của bạn.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:你平时都怎么学习中文的?
B:我平时会看一些中文的书籍,听一些中文的播客,也会和一些中国朋友练习口语。
A:听播客是个好主意!你都听哪些播客?
B:我比较喜欢听一些关于中国文化的播客。
A:嗯,学习语言也要了解文化,这样才能更好地理解语言。

拼音

A:nǐ píngshí dōu zěnme xuéxí zhōngwén de?
B:wǒ píngshí huì kàn yīxiē zhōngwén de shūjí, tīng yīxiē zhōngwén de bōkè, yě huì hé yīxiē zhōngguó péngyou liànxí kǒuyǔ。
A:tīng bōkè shì ge hǎo zhǔyì! nǐ dōu tīng nǎxiē bōkè?
B:wǒ bǐjiào xǐhuan tīng yīxiē guānyú zhōngguó wénhuà de bōkè。
A:ěn, xuéxí yǔyán yě yào liǎojiě wénhuà, zhèyàng cái néng gèng hǎo de lǐjiě yǔyán。

Vietnamese

A: Bạn thường học tiếng Trung như thế nào?
B: Mình thường đọc một số sách tiếng Trung, nghe một số podcast tiếng Trung, và cũng luyện tập nói tiếng Trung với một vài người bạn Trung Quốc.
A: Nghe podcast là một ý tưởng hay đấy! Bạn nghe những podcast nào?
B: Mình thích nghe những podcast về văn hóa Trung Quốc hơn.
A: Ừm, học ngôn ngữ cũng cần hiểu văn hóa, như vậy mới hiểu ngôn ngữ tốt hơn được.

Các cụm từ thông dụng

口语练习

kǒuyǔ liànxí

Luyện tập nói

Nền văn hóa

中文

在中国,口语练习通常以多种形式进行,例如:与朋友、老师或语言伙伴进行对话练习;参加口语角活动;观看中文电影电视节目并模仿;通过在线平台进行互动练习等。

拼音

zài zhōngguó, kǒuyǔ liànxí tōngcháng yǐ duō zhǒng xíngshì jìnxíng, lìrú:yǔ péngyou、lǎoshī huò yǔyán huǒbàn jìnxíng duìhuà liànxí;cānjīa kǒuyǔ jiǎo huódòng;guān kàn zhōngwén diànyǐng diànshì jiémù bìng mófǎng;tōngguò wǎngxiàn píngtái jìnxíng hùdòng liànxí děng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc luyện tập nói thường được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, ví dụ: luyện tập hội thoại với bạn bè, giáo viên hoặc người bạn ngôn ngữ; tham gia các hoạt động góc nói chuyện; xem phim ảnh và chương trình truyền hình Trung Quốc và bắt chước; thực hành tương tác thông qua các nền tảng trực tuyến, v.v...

Các biểu hiện nâng cao

中文

精辟地表达观点

流利地进行对话

恰当运用成语谚语

准确表达细微的感情变化

拼音

jīngpì de biǎodá guāndiǎn

liúlì de jìnxíng duìhuà

qiàdàng yòngyùn chéngyǔ yànyǔ

zhǔnquè biǎodá xìwēi de gǎnqíng biànhuà

Vietnamese

Diễn đạt quan điểm một cách ngắn gọn

Hội thoại trôi chảy

Sử dụng thành ngữ và tục ngữ một cách thích hợp

Diễn đạt chính xác những thay đổi cảm xúc tinh tế

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗俗或带有歧视性的语言;注意场合和对象,选择合适的表达方式。

拼音

bìmiǎn shǐyòng cū sú huò dài yǒu qíshì xìng de yǔyán;zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc mang tính phân biệt đối xử; chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.

Các điểm chính

中文

口语练习的目的是提高听说能力,应注重实际运用,而非死记硬背。练习时应选择自己感兴趣的话题,并注意语调、节奏和停顿。适合所有年龄段和身份的人群。常见的错误包括:发音不准,语法错误,表达不清晰等。

拼音

kǒuyǔ liànxí de mùdì shì tígāo tīngshuō nénglì, yīng zhùzhòng shíjì yòngyùn, ér fēi sǐjì yìngbèi。liànxí shí yīng xuǎnzé zìjǐ gòng xìngqù de huàtí, bìng zhùyì yǔdiào、jiézòu hé tíngdùn。shìhé suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún。chángjiàn de cuòwù bāokuò:fāyīn bù zhǔn, yǔfǎ cuòwù, biǎodá bù qīngxī děng。

Vietnamese

Mục đích của việc luyện tập nói là để nâng cao khả năng nghe nói, cần chú trọng vào việc vận dụng thực tế, chứ không phải học thuộc lòng. Khi luyện tập, nên chọn những chủ đề mà bản thân quan tâm, và chú ý đến ngữ điệu, nhịp điệu và ngắt nghỉ. Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội. Những lỗi thường gặp bao gồm: phát âm không chuẩn, lỗi ngữ pháp, diễn đạt không rõ ràng, v.v...

Các mẹo để học

中文

多与他人进行对话练习

模仿标准的语音语调

积极参加语言交流活动

多看中文影视剧和阅读书籍

坚持每天练习,持之以恒

拼音

duō yǔ tārén jìnxíng duìhuà liànxí

mófǎng biāozhǔn de yǔyīn yǔdiào

jījí cānjīa yǔyán jiāoliú huódòng

duō kàn zhōngwén yǐngshì jù hé yuèdú shūjí

jiānchí měitiān liànxí, chízhīyúhéng

Vietnamese

Luyện tập hội thoại với nhiều người khác

Bắt chước ngữ điệu và giọng nói chuẩn

Tham gia tích cực các hoạt động giao lưu ngôn ngữ

Xem nhiều phim ảnh và tiểu thuyết Trung Quốc

Kiên trì luyện tập mỗi ngày, bền bỉ