吃元宵 Ăn bánh trôi nước
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今晚吃元宵吗?
B:吃啊,你家包的还是买的?
A:买的,今年懒得自己动手了。你呢?
B:我家也买的,超市里的黑芝麻馅的,好吃极了!
A:哦,我们家买的是花生馅的,也很好吃。对了,你吃元宵有什么讲究吗?
B:讲究啊!据说元宵节吃元宵,象征着团圆,寓意着家庭和睦。还要吃得越多越好呢!
A:哈哈,这个讲究我喜欢!看来我们今晚要多吃几个了。
拼音
Vietnamese
A: Tối nay mình ăn bánh trôi nước không?
B: Ăn chứ, nhà bạn tự làm hay mua?
A: Mua thôi, năm nay lười không tự làm được. Còn bạn?
B: Nhà mình cũng mua, loại nhân vừng đen ở siêu thị, ngon tuyệt!
A: Ồ, nhà mình mua loại nhân đậu phộng, cũng ngon lắm. Nhân tiện, bạn có phong tục gì khi ăn bánh trôi nước không?
B: Phong tục chứ! Người ta bảo ăn bánh trôi nước ngày Tết Nguyên tiêu tượng trưng cho sự sum họp gia đình và ý nghĩa là gia đình hòa thuận. Càng ăn càng tốt!
A: Ha ha, mình thích phong tục này! Thế thì tối nay mình ăn nhiều hơn vài cái nữa nhé.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今晚吃元宵吗?
B:吃啊,你家包的还是买的?
A:买的,今年懒得自己动手了。你呢?
B:我家也买的,超市里的黑芝麻馅的,好吃极了!
A:哦,我们家买的是花生馅的,也很好吃。对了,你吃元宵有什么讲究吗?
B:讲究啊!据说元宵节吃元宵,象征着团圆,寓意着家庭和睦。还要吃得越多越好呢!
A:哈哈,这个讲究我喜欢!看来我们今晚要多吃几个了。
Vietnamese
A: Tối nay mình ăn bánh trôi nước không?
B: Ăn chứ, nhà bạn tự làm hay mua?
A: Mua thôi, năm nay lười không tự làm được. Còn bạn?
B: Nhà mình cũng mua, loại nhân vừng đen ở siêu thị, ngon tuyệt!
A: Ồ, nhà mình mua loại nhân đậu phộng, cũng ngon lắm. Nhân tiện, bạn có phong tục gì khi ăn bánh trôi nước không?
B: Phong tục chứ! Người ta bảo ăn bánh trôi nước ngày Tết Nguyên tiêu tượng trưng cho sự sum họp gia đình và ý nghĩa là gia đình hòa thuận. Càng ăn càng tốt!
A: Ha ha, mình thích phong tục này! Thế thì tối nay mình ăn nhiều hơn vài cái nữa nhé.
Các cụm từ thông dụng
吃元宵
Ăn bánh trôi nước
Nền văn hóa
中文
元宵节吃元宵是中国的传统习俗,象征着团圆和睦。
元宵的馅料丰富多样,常见的有花生、芝麻、豆沙等。
元宵节吃元宵,通常是在晚上,家人一起享用。
拼音
Vietnamese
Ăn bánh trôi nước vào ngày Tết Nguyên tiêu là một phong tục truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho sự sum họp gia đình và sự hòa thuận.
Nhân bánh trôi nước rất đa dạng, phổ biến là nhân đậu phộng, vừng đen và nhân đậu đỏ.
Ăn bánh trôi nước vào ngày Tết Nguyên tiêu thường được thực hiện vào buổi tối, cùng gia đình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这元宵馅料真丰富,豆沙、花生、芝麻,应有尽有。
这元宵甜而不腻,口感极佳,真不错!
今晚的元宵,象征着我们家庭的团圆和睦。
拼音
Vietnamese
Nhân bánh trôi nước này thật phong phú; đậu đỏ, đậu phộng, mè đen—đủ cả.
Bánh trôi nước này ngọt vừa phải, không bị ngấy, ăn rất ngon!
Bánh trôi nước tối nay tượng trưng cho sự sum họp và hòa thuận gia đình mình.
Các bản sao văn hóa
中文
元宵节吃元宵没有明显的禁忌,但要注意适量,避免吃太多导致消化不良。
拼音
Yuánxiāo jié chī yuánxiāo méiyǒu míngxiǎn de jìnbì, dàn yào zhùyì shìliàng, bìmiǎn chī tài duō dǎozhì xiāohuà bùliáng。
Vietnamese
Không có kiêng khem nào rõ ràng khi ăn bánh trôi nước ngày Tết Nguyên tiêu, nhưng cần chú ý ăn vừa phải, tránh ăn quá nhiều gây khó tiêu.Các điểm chính
中文
吃元宵的场景通常发生在元宵节晚上,家人团聚的场合。
拼音
Vietnamese
Cảnh ăn bánh trôi nước thường diễn ra vào tối ngày Tết Nguyên tiêu, khi cả gia đình sum họp.Các mẹo để học
中文
多练习一些关于元宵节和元宵的表达。
尝试用不同的句型描述吃元宵的场景和感受。
可以与朋友或家人一起练习对话,模拟真实的场景。
拼音
Vietnamese
Thực hành một số cách diễn đạt về Tết Nguyên tiêu và bánh trôi nước.
Thử mô tả khung cảnh và cảm giác khi ăn bánh trôi nước bằng các cấu trúc câu khác nhau.
Có thể cùng bạn bè hoặc người thân luyện tập hội thoại, mô phỏng các tình huống thực tế.