周边收藏 Bộ Sưu Tập Đồ周边
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我的周边收藏可丰富了,你看,这是我珍藏的限量版手办!
B:哇,好酷!这是哪个动漫角色?
C:是《哪吒之魔童降世》里的哪吒,我可是从电影上映就一直关注了。
D:你对国漫周边这么了解,看来是资深粉丝了!
A:哈哈,还算不上资深,不过我收集这些周边也有一段时间了,每个都有故事呢。
B:有机会可以让我好好看看你的收藏吗?
C:没问题,下次我们一起交流交流!
拼音
Vietnamese
A: Bộ sưu tập đồ周边 của mình khá phong phú đấy, này, đây là mô hình phiên bản giới hạn mình trân trọng lắm!
B: Ối, tuyệt vời quá! Nhân vật anime nào thế?
C: Đó là Na Tra trong phim “Na Tra”, mình theo dõi phim này từ khi nó ra mắt.
D: Bạn hiểu biết nhiều về đồ周边 anime Trung Quốc thế, có vẻ là fan cứng rồi đấy!
A: Haha, chưa đến mức fan cứng, nhưng mình sưu tầm những món đồ này cũng được một thời gian rồi, mỗi món đều có một câu chuyện.
B: Có dịp nào cho mình xem bộ sưu tập của bạn không?
C: Được chứ, lần sau mình cùng nhau chia sẻ nhé!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 你看我这个杯垫,上面是敦煌壁画的图案,特别精美。
B: 哇,这个杯垫好特别啊!哪里买的?
C: 我是在敦煌旅游的时候买的,那里的文创产品很丰富。
D: 敦煌的文创产品很有特色啊,下次我也想去看看。
A: 建议你去,很多博物馆周边都非常漂亮。
拼音
Vietnamese
A: Cái lót ly này này, họa tiết trên đó được lấy cảm hứng từ những bức bích họa ở hang động Mạc Cao, đẹp quá!
B: Ôi, cái lót ly này độc đáo quá! Mua ở đâu vậy?
C: Mình mua ở Đôn Hoàng khi đi du lịch đó, đồ thủ công mỹ nghệ và sản phẩm sáng tạo ở đó rất phong phú.
D: Đồ thủ công mỹ nghệ và sản phẩm sáng tạo ở Đôn Hoàng rất đặc sắc, lần sau mình cũng muốn đi tham quan.
A: Mình khuyên bạn nên đi đấy, nhiều đồ lưu niệm ở các bảo tàng rất đẹp.
Các cụm từ thông dụng
周边收藏
Bộ sưu tập đồ周边
Nền văn hóa
中文
在中国,周边收藏是一种非常流行的爱好,尤其是在年轻人中。人们会收集自己喜欢的动漫、游戏、影视作品等的周边产品,以此表达对作品的喜爱和支持。
收藏的周边产品种类繁多,从手办、模型、海报、挂件到服饰、文具等等,不一而足。
许多周边产品具有很高的收藏价值,一些限量版或具有特殊意义的产品甚至会成为珍贵的收藏品。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc sưu tầm đồ周边 là một sở thích rất phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ. Mọi người sưu tầm những món đồ周边 liên quan đến các bộ anime, trò chơi và phim yêu thích của họ để thể hiện tình yêu và sự ủng hộ đối với những tác phẩm đó.
Các loại đồ周边 được sưu tầm rất đa dạng, từ mô hình, tượng nhỏ, poster, móc khóa cho đến quần áo, văn phòng phẩm, v.v...
Nhiều món đồ周边 có giá trị sưu tầm rất cao, một số phiên bản giới hạn hoặc những món đồ có ý nghĩa đặc biệt thậm chí có thể trở thành những món đồ sưu tầm quý giá.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的收藏不仅仅是简单的物品堆砌,更是对作品、对文化的热爱和传承。
这些周边承载着我青春的回忆和梦想。
我经常会参加一些周边交易会,和志同道合的朋友交流心得。
拼音
Vietnamese
Bộ sưu tập của mình không chỉ đơn giản là sự chất chồng những món đồ, mà còn là sự thể hiện tình yêu và sự kế thừa tác phẩm cũng như văn hóa.
Những món đồ周边 này lưu giữ những kỉ niệm và ước mơ tuổi trẻ của mình.
Mình thường tham gia các buổi giao lưu, trao đổi đồ周边 và chia sẻ kinh nghiệm với những người bạn cùng sở thích.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合炫耀自己的收藏,以免引起不必要的麻烦或嫉妒。注意保护好自己的收藏品,防止丢失或损坏。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé xuànyào zìjǐ de shōucáng,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan huò jídù。zhùyì bǎohù hǎo zìjǐ de shōucángpǐn,fángzhǐ diūshī huò sǔnhuài。
Vietnamese
Tránh khoe khoang bộ sưu tập của mình ở nơi công cộng để tránh những rắc rối không đáng có hoặc sự ghen tị. Cần chú ý bảo quản tốt bộ sưu tập của mình, tránh bị mất hoặc hư hỏng.Các điểm chính
中文
适合人群:对动漫、游戏、影视作品等感兴趣的人群,年龄段不限。 使用场景:与朋友交流、分享收藏、参加收藏活动等。 常见错误:不注重收藏品的保护,随意展示等。
拼音
Vietnamese
Đối tượng phù hợp: Những người yêu thích anime, game và phim ảnh, không giới hạn độ tuổi. Hoàn cảnh sử dụng: Trao đổi với bạn bè, chia sẻ bộ sưu tập, tham gia các hoạt động sưu tầm, v.v... Những sai lầm thường gặp: Không chú trọng đến việc bảo quản bộ sưu tập, trưng bày tùy tiện, v.v...Các mẹo để học
中文
可以尝试用不同的方式来描述自己收藏的周边,例如:从作品的剧情、角色的性格、周边产品的制作工艺等角度出发。
可以尝试用一些生动的形容词来表达自己对收藏品的喜爱之情。
可以尝试与朋友进行角色扮演,模拟真实的收藏交流场景。
拼音
Vietnamese
Hãy thử mô tả bộ sưu tập đồ周边 của mình theo nhiều cách khác nhau, ví dụ: từ góc nhìn cốt truyện của tác phẩm, tính cách nhân vật, quy trình sản xuất đồ周边, v.v...
Hãy thử sử dụng một số tính từ sinh động để thể hiện tình yêu của bạn đối với bộ sưu tập.
Hãy thử nhập vai cùng bạn bè để mô phỏng một kịch bản giao lưu, trao đổi đồ周边 thực tế.