咨询运动方案 Tư vấn kế hoạch tập luyện zīxún yùndòng fāng'àn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问有什么可以帮您的?
患者:你好,医生。我最近感觉身体有些疲惫,想咨询一下适合我的运动方案。
医生:好的,请您详细说说您的情况,例如年龄、职业、平时是否有运动习惯,以及是否有任何疾病史。
患者:我今年35岁,是办公室职员,平时很少运动,也没有什么慢性疾病。
医生:了解。根据您的情况,建议您先从一些轻度的有氧运动开始,例如快走、游泳或骑自行车,每周至少进行三次,每次30分钟左右。
患者:好的,谢谢医生的建议。
医生:不客气,祝您身体健康!

拼音

yisheng:nǐn hǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín de?
huànzhě:nǐ hǎo,yīshēng。wǒ zuìjìn gǎnjué shēntǐ yǒuxiē píbèi,xiǎng zīxún yīxià shìhé wǒ de yùndòng fāng'àn。
yīshēng:hǎode,qǐng nín xiángxí shuōshuō nín de qíngkuàng,lìrú niánlíng、zhíyè、píngshí shìfǒu yǒu yùndòng xíguàn,yǐjí shìfǒu yǒu rènhé jíbìng shǐ。
huànzhě:wǒ jīnnián 35 suì,shì bàngōngshì zhíyuán,píngshí hěn shǎo yùndòng,yě méiyǒu shénme mànxìng jíbìng。
yīsheng:liǎojiě。gēnjù nín de qíngkuàng,jiànyì nín xiān cóng yīxiē qīngdù de yǒuyǎng yùndòng kāishǐ,lìrú kuài zǒu、yóuyǒng huò qí zìxíngchē,měizhōu zhìshǎo jìnxíng sān cì,měicì 30 fēnzhōng zuǒyòu。
huànzhě:hǎode,xièxiè yīshēng de jiànyì。
yīsheng:bú kèqì,zhù nín shēntǐ jiànkāng!

Vietnamese

Bác sĩ: Chào anh/chị, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ. Dạo này tôi cảm thấy hơi mệt mỏi và muốn hỏi về một kế hoạch tập thể dục phù hợp với mình.
Bác sĩ: Được rồi, anh/chị vui lòng cho biết chi tiết về tình hình của mình, ví dụ như tuổi tác, nghề nghiệp, có thường xuyên tập thể dục không và có tiền sử bệnh gì không.
Bệnh nhân: Tôi 35 tuổi, là nhân viên văn phòng, hiếm khi tập thể dục và không có bệnh mãn tính nào.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Dựa trên tình hình của anh/chị, tôi khuyên anh/chị nên bắt đầu với một số bài tập aerobic nhẹ nhàng, ví dụ như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe, ít nhất ba lần một tuần, mỗi lần khoảng 30 phút.
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ đã tư vấn.
Bác sĩ: Không có gì, chúc anh/chị mạnh khỏe!

Các cụm từ thông dụng

运动方案

yùndòng fāng'àn

Kế hoạch tập thể dục

Nền văn hóa

中文

在中国的医院或诊所咨询运动方案时,通常需要先向医生描述自己的身体状况,包括年龄、职业、生活习惯等,医生会根据你的具体情况制定个性化的运动方案。沟通时应保持尊重医生的态度。

拼音

zài zhōngguó de yīyuàn huò zhěn suǒ zīxún yùndòng fāng'àn shí,tōngcháng xūyào xiān xiàng yīshēng miáoshù zìjǐ de shēntǐ qíngkuàng,bāokuò niánlíng、zhíyè、shēnghuó xíguàn děng,yīshēng huì gēnjù nǐ de jùtǐ qíngkuàng zhìdìng gèxìng huà de yùndòng fāng'àn。gōutōng shí yīng bǎochí zūnzhòng yīshēng de tàidu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi tư vấn kế hoạch tập luyện, bạn thường cần mô tả tình trạng sức khỏe của mình với bác sĩ, bao gồm tuổi tác, nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt, v.v... Bác sĩ sẽ dựa trên tình hình cụ thể của bạn để lập ra kế hoạch tập luyện cá nhân hóa. Giao tiếp tôn trọng là điều quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据您的身体状况和目标,我们可以制定更科学、更个性化的运动方案。

除了有氧运动,我们还可以结合力量训练,提高您的肌肉力量和耐力。

建议您定期进行体检,及时了解您的身体状况,并调整运动方案。

拼音

gēnjù nín de shēntǐ qíngkuàng hé mùbiāo,wǒmen kěyǐ zhìdìng gèng kēxué、gèng gèxìng huà de yùndòng fāng'àn。 chúle yǒuyǎng yùndòng,wǒmen hái kěyǐ jiéhé lìliàng xùnliàn,tígāo nín de jīròu lìliàng hé nàilì。 jiànyì nín dìngqí jìnxíng tǐjiǎn,jíshí liǎojiě nín de shēntǐ qíngkuàng,bìng tiáozhěng yùndòng fāng'àn。

Vietnamese

Dựa trên tình trạng sức khỏe và mục tiêu của anh/chị, chúng tôi có thể xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học và cá nhân hóa hơn. Ngoài các bài tập aerobic, chúng tôi cũng có thể kết hợp các bài tập tăng cường sức mạnh để cải thiện sức mạnh và khả năng chịu đựng của cơ bắp. Khuyến khích anh/chị nên đi khám sức khỏe định kỳ để nắm bắt tình trạng sức khỏe của mình và điều chỉnh kế hoạch tập luyện cho phù hợp.

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生沟通时,避免使用过于随便或不尊重的语言,要保持礼貌和尊重。不要试图自己诊断病情或自行用药,应该听从医生的建议。

拼音

zài yǔ yīshēng gōutōng shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú suíbiàn huò bù zūnzhòng de yǔyán,yào bǎochí lǐmào hé zūnzhòng。bú yào shìtú zìjǐ zhěnduàn bìngqíng huò zìxíng yòngyào,yīnggāi tīngcóng yīshēng de jiànyì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, tránh sử dụng ngôn từ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng; hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng. Không tự ý chẩn đoán bệnh hay tự điều trị; hãy tuân theo lời khuyên của bác sĩ.

Các điểm chính

中文

咨询运动方案时,应根据自身情况,如年龄、健康状况等,选择适合的运动方式和强度。同时,要考虑自身兴趣爱好,提高运动的坚持性。

拼音

zīxún yùndòng fāng'àn shí,yīng gēnjù zìshēn qíngkuàng,rú niánlíng、jiànkāng zhuàngkuàng děng,xuǎnzé shìhé de yùndòng fāngshì hé qiángdù。tóngshí,yào kǎolǜ zìshēn xìngqù àihào,tígāo yùndòng de jiānchíxìng。

Vietnamese

Khi tư vấn kế hoạch tập luyện, bạn nên lựa chọn hình thức và cường độ tập phù hợp với tình trạng của bản thân, như tuổi tác, tình trạng sức khỏe, v.v... Đồng thời, hãy cân nhắc sở thích cá nhân để duy trì sự kiên trì trong quá trình tập luyện.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,互相鼓励,增加坚持的动力。

可以把练习内容记录下来,以便追踪进度,及时调整。

可以根据自身情况,循序渐进地增加运动量。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng gǔlì,zēngjiā jiānchí de dònglì。 kěyǐ bǎ liànxí nèiróng jìlù xiàlái,yǐbiàn zhuīzōng jìndù,jíshí tiáozhěng。 kěyǐ gēnjù zìshēn qíngkuàng,xúnxù jìnjìn de zēngjiā yùndòngliàng。

Vietnamese

Bạn có thể tập luyện cùng bạn bè, động viên nhau và tăng thêm động lực để kiên trì. Bạn có thể ghi lại nội dung bài tập để theo dõi tiến độ và điều chỉnh kịp thời. Bạn có thể tăng dần lượng bài tập dựa trên tình hình của bản thân.