处理证件遗失 Xử lý giấy tờ bị mất chǔlǐ zhèngjiàn yíshī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:糟糕!我的身份证丢了,这可怎么办?
小明:别着急,丽丽,先看看是不是在包里不小心掉出来了。
丽丽:我找遍了,真的不见了。
小明:那我们先报警吧,然后去补办身份证。
丽丽:好的,谢谢你,小明。
小明:不用谢,互相帮助嘛。

拼音

Lì lì: Zāogao! Wǒ de shēnfèn zhèngmínɡ diū le, zhè kě zěnme bàn?
Xiǎo míng: Bié zhāojí, Lì lì, xiān kàn kan shì bùshì zài bāo li bù xiǎo xīn diào chū lái le.
Lì lì: Wǒ zhǎo biàn le, zhēn de bù jiàn le.
Xiǎo míng: Nà wǒmen xiān bào jǐng ba, ránhòu qù bǔbàn shēnfèn zhèngmǐnɡ.
Lì lì: Hǎo de, xièxie nǐ, Xiǎo míng.
Xiǎo míng: Bù yòng xiè, hùxiāng bāngzhù ma.

Vietnamese

Lily: Ôi không! Tôi làm mất chứng minh thư rồi, phải làm sao đây?
Xiaoming: Đừng lo lắng, Lily, hãy xem thử có bị rơi vô tình trong túi xách của bạn không nhé.
Lily: Tôi đã tìm khắp nơi rồi, thực sự là không thấy nữa.
Xiaoming: Vậy thì chúng ta báo cảnh sát trước đã, rồi đi làm lại chứng minh thư.
Lily: Được rồi, cảm ơn bạn, Xiaoming.
Xiaoming: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà.

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:糟糕!我的身份证丢了,这可怎么办?
小明:别着急,丽丽,先看看是不是在包里不小心掉出来了。
丽丽:我找遍了,真的不见了。
小明:那我们先报警吧,然后去补办身份证。
丽丽:好的,谢谢你,小明。
小明:不用谢,互相帮助嘛。

Vietnamese

Lily: Ôi không! Tôi làm mất chứng minh thư rồi, phải làm sao đây?
Xiaoming: Đừng lo lắng, Lily, hãy xem thử có bị rơi vô tình trong túi xách của bạn không nhé.
Lily: Tôi đã tìm khắp nơi rồi, thực sự là không thấy nữa.
Xiaoming: Vậy thì chúng ta báo cảnh sát trước đã, rồi đi làm lại chứng minh thư.
Lily: Được rồi, cảm ơn bạn, Xiaoming.
Xiaoming: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà.

Các cụm từ thông dụng

证件遗失

zhèngjiàn yíshī

Mất giấy tờ tùy thân

Nền văn hóa

中文

在中国,丢失身份证是一件比较严重的事情,因为它涉及到身份证明和很多其他事务。

补办身份证需要一定的流程和时间,可能需要去派出所办理。

在公共场所丢失证件,应立即报警。

拼音

Zài zhōngguó, diūshī shēnfèn zhèngmìngshì shì yī jiàn bǐjiào yánzhòng de shìqíng, yīnwèi tā shèjí dào shēnfèn zhèngmíng hé hěn duō qítā shìwù。

Bǔbàn shēnfèn zhèngmìngshì xūyào yīdìng de liúchéng hé shíjiān, kěnéng xūyào qù pài chūsuǒ bànlǐ。

Zài gōnggòng chǎngsuǒ diūshī zhèngjiàn, yīng lìjí bàojǐng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc làm mất chứng minh thư là một vấn đề nghiêm trọng vì nó liên quan đến việc xác minh danh tính và nhiều giao dịch khác.

Việc làm lại chứng minh thư cần một số thủ tục và thời gian nhất định, có thể cần phải đến đồn cảnh sát địa phương.

Trong trường hợp làm mất giấy tờ tùy thân ở nơi công cộng, bạn nên báo ngay cho cảnh sát.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以向相关部门咨询补办证件的具体流程。

请妥善保管您的证件,避免不必要的麻烦。

拼音

Nín kěyǐ xiàng xiāngguān bùmén zīxún bǔbàn zhèngjiàn de jùtǐ liúchéng。

Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn nín de zhèngjiàn, bìmiǎn bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Bạn có thể tham khảo các cơ quan chức năng về quy trình cụ thể để làm lại giấy tờ.

Hãy giữ gìn giấy tờ của bạn cẩn thận để tránh những rắc rối không đáng có.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合谈论个人证件的具体信息,例如证件号码等。

拼音

Bù yào zài gōngkāi chǎnghé tánlùn gèrén zhèngjiàn de jùtǐ xìnxī, lìrú zhèngjiàn hàomǎ děng。

Vietnamese

Không nên bàn luận về thông tin cá nhân trên giấy tờ tùy thân như số chứng minh thư ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

丢失证件后,应立即报警,并尽快补办证件。根据不同的证件类型,补办流程可能有所不同。

拼音

Diūshī zhèngjiàn hòu, yīng lìjí bàojǐng, bìng jǐnkuài bǔbàn zhèngjiàn。 Gēnjù bùtóng de zhèngjiàn lèixíng, bǔbàn liúchéng kěnéng yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Sau khi làm mất giấy tờ, bạn nên báo ngay cho cảnh sát và làm lại giấy tờ càng sớm càng tốt. Thủ tục làm lại giấy tờ có thể khác nhau tùy thuộc vào loại giấy tờ.

Các mẹo để học

中文

可以模拟各种场景,例如在火车站、机场等地方丢失证件后如何处理。

可以和朋友一起练习对话,增加真实感。

拼音

Kěyǐ mónǐ gè zhǒng chǎngjǐng, lìrú zài huǒchē zhàn, jīchǎng děng dìfāng diūshī zhèngjiàn hòu rúhé chǔlǐ。

Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí duìhuà, zēngjiā zhēnshí gǎn。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như cách xử lý khi làm mất giấy tờ ở nhà ga xe lửa hoặc sân bay.

Bạn có thể luyện tập hội thoại với bạn bè để tăng thêm tính chân thực.