复习策略 Chiến lược học tập fùxí cèlüè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:考试快到了,我复习策略不太好,总觉得效率不高。
小红:我也是!我总是学着学着就分心了。有什么好的复习方法吗?
小明:我听说制定详细的学习计划很重要,比如每天学习哪些科目,每个科目学习多长时间,还有休息时间。
小红:嗯,有道理。我还听说要定期回顾之前学过的内容,这样才能记得更牢。
小明:对,温故知新嘛!还可以用一些记忆方法,比如联想记忆法,或者把知识点整理成思维导图。
小红:听起来不错!我们一起试试看吧,互相监督,互相鼓励。
小明:好呀!加油!

拼音

xiǎo míng: kǎoshì kuài dào le, wǒ fùxí cèlüè bù tài hǎo, zǒng juéde xiàolǜ bù gāo.
xiǎo hóng: wǒ yě shì! wǒ zǒng shì xuézhe xuézhe jiù fēnxīn le. yǒu shénme hǎo de fùxí fāngfǎ ma?
xiǎo míng: wǒ tīngshuō zhìdìng xiángxì de xuéxí jìhuà hěn zhòngyào, bǐrú měitiān xuéxí nǎxiē kēmù, měi gè kēmù xuéxí duō cháng shíjiān, hái yǒu xiūxí shíjiān.
xiǎo hóng: ēn, yǒu dàolǐ. wǒ hái tīngshuō yào dìngqí huígù zhīqián xué guò de nèiróng, zhèyàng cáinéng jì de gèng láo.
xiǎo míng: duì, wēngù zhīxīn ma! hái kěyǐ yòng yīxiē jìyì fāngfǎ, bǐrú liánxiǎng jìyì fǎ, huòzhě bǎ zhīshì diǎn zhěnglǐ chéng sīwéi dǎotú.
xiǎo hóng: tīng qǐlái bùcuò! wǒmen yīqǐ shìshi kàn ba, hùxiāng jiāndū, hùxiāng gǔlì.
xiǎo míng: hǎo a! jiāyóu!

Vietnamese

Xiaoming: Kỳ thi sắp đến rồi, nhưng chiến lược ôn tập của tớ không được tốt lắm; tớ luôn cảm thấy không hiệu quả.
Xiaohong: Tớ cũng vậy! Tớ luôn bị sao lãng khi học bài. Có phương pháp ôn tập nào tốt không?
Xiaoming: Tớ nghe nói lập kế hoạch học tập chi tiết rất quan trọng, ví dụ như mỗi ngày học những môn nào, mỗi môn học bao lâu, và thời gian nghỉ ngơi.
Xiaohong: Ừm, đúng rồi. Tớ cũng nghe nói cần phải thường xuyên ôn lại những nội dung đã học, như vậy mới nhớ lâu được.
Xiaoming: Đúng rồi, ôn cố tri tân mà! Cũng có thể sử dụng một số phương pháp ghi nhớ, ví dụ như phương pháp liên tưởng, hoặc sắp xếp các điểm kiến thức thành sơ đồ tư duy.
Xiaohong: Nghe hay đấy! Chúng mình cùng nhau thử xem sao, cùng giám sát và động viên nhau nhé.
Xiaoming: Được chứ! Cố lên!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老师:同学们,期末考试临近,你们都准备好了吗?
学生A:老师,我复习效率不高,不知道该怎么办。
老师:可以尝试制定详细的学习计划,合理安排时间,保证充足的睡眠。
学生B:老师,我容易分心,有什么方法可以提高专注力吗?
老师:可以尝试在安静的环境下学习,也可以利用番茄工作法,集中注意力学习一段时间再休息。
学生A:谢谢老师,我会试试的!
学生B:谢谢老师!

拼音

lǎoshī: tóngxuémen, qímò kǎoshì línjìn, nǐmen dōu zhǔnbèi hǎo le ma?
xuésheng A: lǎoshī, wǒ fùxí xiàolǜ bù gāo, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
lǎoshī: kěyǐ chángshì zhìdìng xiángxì de xuéxí jìhuà, hélǐ ānpái shíjiān, bǎozhèng chōngzú de shuìmián.
xuésheng B: lǎoshī, wǒ róngyì fēnxīn, yǒu shénme fāngfǎ kěyǐ tígāo zhuānzhūlì ma?
lǎoshī: kěyǐ chángshì zài ānjìng de huánjìng xià xuéxí, yě kěyǐ lìyòng fānqié gōngzuò fǎ, jízhōng zhuīyìlì xuéxí yīduàn shíjiān zài xiūxí.
xuésheng A: xièxie lǎoshī, wǒ huì shìshi de!
xuésheng B: xièxie lǎoshī!

Vietnamese

Cô giáo: Các em học sinh, kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi. Các em đã chuẩn bị hết chưa?
Học sinh A: Thưa cô, hiệu quả học tập của em không cao. Em không biết phải làm sao.
Cô giáo: Con có thể thử lập kế hoạch học tập chi tiết, sắp xếp thời gian hợp lý và đảm bảo ngủ đủ giấc.
Học sinh B: Thưa cô, em dễ bị phân tâm. Có cách nào để tăng cường khả năng tập trung không ạ?
Cô giáo: Con có thể thử học trong môi trường yên tĩnh, hoặc sử dụng phương pháp Pomodoro, tập trung chú ý trong một khoảng thời gian nhất định rồi nghỉ ngơi.
Học sinh A: Cảm ơn cô giáo, con sẽ thử xem sao!
Học sinh B: Cảm ơn cô giáo ạ!

Các cụm từ thông dụng

复习策略

fùxí cèlüè

Chiến lược ôn tập

Nền văn hóa

中文

中国学生普遍重视考试,复习策略往往与考试成绩密切相关。

复习策略的讨论多发生在学生群体中,也可能在师生之间进行。

中国的教育体制下,考试成绩非常重要,所以高效的复习策略备受关注。

拼音

zhōngguó xuésheng pǔbiàn zhòngshì kǎoshì, fùxí cèlüè wǎngwǎng yǔ kǎoshì chéngjī mìqiè xiāngguān。

fùxí cèlüè de tǎolùn duō fāshēng zài xuésheng qūntǐ zhōng, yě kěnéng zài shīshēng zhī jiān jìnxíng。

zhōngguó de jiàoyù tǐzhì xià, kǎoshì chéngjī fēicháng zhòngyào, suǒyǐ gāoxiào de fùxí cèlüè bèishòu guānzhù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thành tích thi cử rất được coi trọng. Chiến lược học tập thường gắn liền mật thiết với kết quả thi.

Việc thảo luận về chiến lược học tập chủ yếu diễn ra trong nhóm học sinh, nhưng cũng có thể diễn ra giữa giáo viên và học sinh.

Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, kết quả thi cử vô cùng quan trọng, vì vậy chiến lược học tập hiệu quả được rất nhiều người quan tâm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

制定个性化的复习计划

采用多种学习方法相结合

善于利用碎片化时间进行学习

注重知识点的融会贯通

拼音

zhìdìng gèxìnghuà de fùxí jìhuà

cǎiyòng duō zhǒng xuéxí fāngfǎ xiāng jiéhé

shànyú lìyòng suìpiàn huà shíjiān jìnxíng xuéxí

zhùzhòng zhīshì diǎn de róng huì guàntōng

Vietnamese

Lập kế hoạch học tập cá nhân hóa

Kết hợp nhiều phương pháp học tập khác nhau

Khéo léo tận dụng thời gian rảnh rỗi để học tập

Chú trọng đến việc tổng hợp các điểm kiến thức

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合批评学生的复习策略,以免造成尴尬。

拼音

búyào zài gōngkāi chǎnghé pīpíng xuésheng de fùxí cèlüè, yǐmiǎn zàochéng gānggà.

Vietnamese

Tránh chỉ trích chiến lược học tập của học sinh ở nơi công cộng để tránh gây bối rối cho các em.

Các điểm chính

中文

复习策略的使用场景主要在学生群体中,根据学生的年龄和学习阶段,策略内容有所不同。小学生更侧重于兴趣培养和基础知识巩固;中学生则需要学习方法和时间管理的技巧;大学生则需要更高级的学习方法和研究能力。

拼音

fùxí cèlüè de shǐyòng chǎngjǐng zhǔyào zài xuésheng qūntǐ zhōng, gēnjù xuésheng de niánlíng hé xuéxí jiēduàn, cèlüè nèiróng yǒusuǒ bùtóng。xiǎoxuésheng gèng cèzhòng yú xìngqù péiyǎng hé jīchǔ zhīshì gònggù; zhōngxuésheng zé xūyào xuéxí fāngfǎ hé shíjiān guǎnlǐ de jìqiǎo; dàxuésheng zé xūyào gèng gāojí de xuéxí fāngfǎ hé yánjiū nénglì。

Vietnamese

Chiến lược học tập chủ yếu được sử dụng trong nhóm học sinh. Tùy thuộc vào độ tuổi và giai đoạn học tập của học sinh, nội dung chiến lược sẽ khác nhau. Học sinh tiểu học chú trọng hơn vào việc nuôi dưỡng sở thích và củng cố kiến thức cơ bản; học sinh trung học cần phương pháp học tập và kỹ năng quản lý thời gian; sinh viên đại học cần những phương pháp học tập nâng cao hơn và khả năng nghiên cứu.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的学习内容和考试科目,尝试不同的复习方法。

可以和同学一起讨论复习策略,互相学习。

可以记录自己的复习过程,并定期进行反思和总结。

拼音

kěyǐ gēnjù bùtóng de xuéxí nèiróng hé kǎoshì kēmù, chángshì bùtóng de fùxí fāngfǎ。

kěyǐ hé tóngxué yīqǐ tǎolùn fùxí cèlüè, hùxiāng xuéxí。

kěyǐ jìlù zìjǐ de fùxí guòchéng, bìng dìngqí jìnxíng fǎnsī hé zǒngjié。

Vietnamese

Có thể thử các phương pháp ôn tập khác nhau tùy thuộc vào nội dung học tập và môn thi khác nhau.

Có thể cùng thảo luận chiến lược ôn tập với các bạn cùng lớp và học hỏi lẫn nhau.

Có thể ghi lại quá trình ôn tập của bản thân và thường xuyên tự phản hồi, tóm tắt lại.