学习方法 Phương pháp học tập xuéxí fāngfǎ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你学习方法怎么样?感觉有效吗?
B:我尝试了很多方法,现在主要用费曼学习法,感觉挺好。你呢?
C:我以前死记硬背,效率很低。现在开始用思维导图,感觉思路清晰多了。
A:思维导图?能具体说说吗?
B:就是把知识点用图示的方式连接起来,一目了然,更容易理解和记忆。
C:听起来不错,我会尝试一下。你费曼学习法具体是怎么用的?
A:我理解了知识点后,尝试用自己的话把它解释给别人听,如果能解释清楚,说明掌握了,解释不清楚,就说明还需要继续学习。
B:这个方法也很实用!我们互相学习,共同进步吧。

拼音

A:nǐ xuéxí fāngfǎ zěnmeyàng?gǎnjué yǒuxiào ma?
B:wǒ chángshì le hěn duō fāngfǎ,xiànzài zhǔyào yòng fèimàn xuéxí fǎ,gǎnjué tǐng hǎo。nǐ ne?
C:wǒ yǐqián sǐjì yìngbèi,xiàolǜ hěn dī。xiànzài kāishǐ yòng sīwéi dàotú,gǎnjué sīlù qīngxī duō le。
A:sīwéi dàotú?néng jùtǐ shuōshuō ma?
B:jiùshì bǎ zhīshì diǎn yòng túshì de fāngshì liánjiē qǐlái,yìmù ránrán,gèng róngyì lǐjiě hé jìyì。
C:tīng qǐlái bùcuò,wǒ huì chángshì yīxià。nǐ fèimàn xuéxí fǎ jùtǐ shì zěnme yòng de?
A:wǒ lǐjiě le zhīshì diǎn hòu,chángshì yòng zìjǐ de huà bǎ tā jiěshì gěi biérén tīng,rúguǒ néng jiěshì qīngchu,shuōmíng zhǎngwò le,jiěshì bù qīngchu,jiù shuōmíng hái xūyào jìxù xuéxí。
B:zhège fāngfǎ yě hěn shíyòng!wǒmen hùxiāng xuéxí,gòngtóng jìnbù ba。

Vietnamese

A: Phương pháp học tập của bạn thế nào? Bạn cảm thấy hiệu quả không?
B: Mình đã thử rất nhiều phương pháp, bây giờ chủ yếu dùng phương pháp học tập Feynman, cảm thấy khá tốt. Còn bạn?
C: Trước đây mình học thuộc lòng, hiệu quả rất thấp. Bây giờ mình bắt đầu dùng sơ đồ tư duy, cảm thấy mạch lạc hơn nhiều.
A: Sơ đồ tư duy à? Bạn có thể nói cụ thể hơn được không?
B: Đó là kết nối các điểm kiến thức bằng hình ảnh, giúp dễ hiểu và dễ nhớ hơn.
C: Nghe hay đấy, mình sẽ thử. Bạn dùng phương pháp học tập Feynman cụ thể như thế nào?
A: Sau khi mình hiểu được các điểm kiến thức, mình cố gắng dùng lời của mình để giải thích cho người khác nghe, nếu giải thích rõ ràng thì chứng tỏ đã nắm vững, nếu không giải thích rõ ràng thì cần phải học tiếp.
B: Phương pháp này cũng rất hữu ích! Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau và cùng tiến bộ nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你学习方法怎么样?感觉有效吗?
B:我尝试了很多方法,现在主要用费曼学习法,感觉挺好。你呢?
C:我以前死记硬背,效率很低。现在开始用思维导图,感觉思路清晰多了。
A:思维导图?能具体说说吗?
B:就是把知识点用图示的方式连接起来,一目了然,更容易理解和记忆。
C:听起来不错,我会尝试一下。你费曼学习法具体是怎么用的?
A:我理解了知识点后,尝试用自己的话把它解释给别人听,如果能解释清楚,说明掌握了,解释不清楚,就说明还需要继续学习。
B:这个方法也很实用!我们互相学习,共同进步吧。

Vietnamese

A: Phương pháp học tập của bạn thế nào? Bạn cảm thấy hiệu quả không?
B: Mình đã thử rất nhiều phương pháp, bây giờ chủ yếu dùng phương pháp học tập Feynman, cảm thấy khá tốt. Còn bạn?
C: Trước đây mình học thuộc lòng, hiệu quả rất thấp. Bây giờ mình bắt đầu dùng sơ đồ tư duy, cảm thấy mạch lạc hơn nhiều.
A: Sơ đồ tư duy à? Bạn có thể nói cụ thể hơn được không?
B: Đó là kết nối các điểm kiến thức bằng hình ảnh, giúp dễ hiểu và dễ nhớ hơn.
C: Nghe hay đấy, mình sẽ thử. Bạn dùng phương pháp học tập Feynman cụ thể như thế nào?
A: Sau khi mình hiểu được các điểm kiến thức, mình cố gắng dùng lời của mình để giải thích cho người khác nghe, nếu giải thích rõ ràng thì chứng tỏ đã nắm vững, nếu không giải thích rõ ràng thì cần phải học tiếp.
B: Phương pháp này cũng rất hữu ích! Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau và cùng tiến bộ nhé.

Các cụm từ thông dụng

学习方法

xuéxí fāngfǎ

Phương pháp học tập

Nền văn hóa

中文

在中国,学习方法的讨论很常见,尤其是在学生群体中。各种学习方法层出不穷,大家会互相交流分享经验。

拼音

zài zhōngguó,xuéxí fāngfǎ de tǎolùn hěn chángjiàn,yóuqí shì zài xuéshēng qūntǐ zhōng。gèzhǒng xuéxí fāngfǎ céngchūbùqióng,dàjiā huì hùxiāng jiāoliú fēnxiǎng jīngyàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc thảo luận về phương pháp học tập rất phổ biến, đặc biệt là trong cộng đồng sinh viên. Các phương pháp học tập khác nhau liên tục xuất hiện, và mọi người chia sẻ kinh nghiệm với nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

采用多种学习方法相结合,例如:费曼技巧与思维导图结合;

根据不同科目,选择合适的学习方法;

定期复习与反思,不断优化学习方法。

拼音

cǎiyòng duō zhǒng xuéxí fāngfǎ xiāng jiéhé,lìrú:fèimàn jìqiǎo yǔ sīwéi dàotú jiéhé;

gēnjù bùtóng kēmù,xuǎnzé héshì de xuéxí fāngfǎ;

dìngqí fùxí yǔ fǎnsī,bùduàn yōuhuà xuéxí fāngfǎ。

Vietnamese

Kết hợp nhiều phương pháp học tập, ví dụ: kỹ thuật Feynman và sơ đồ tư duy;

Chọn phương pháp học tập phù hợp tùy theo từng môn học;

Ôn tập định kỳ và phản tư để liên tục tối ưu hóa phương pháp học tập.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与学习方法无关的敏感话题,如政治、宗教等。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ xuéxí fāngfǎ wúguān de mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì,zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm không liên quan đến phương pháp học tập, chẳng hạn như chính trị hoặc tôn giáo.

Các điểm chính

中文

学习方法的交流适合在学生、老师、家长之间进行,根据年龄和身份调整语言表达。

拼音

xuéxí fāngfǎ de jiāoliú shìhé zài xuéshēng,lǎoshī,jiāzhǎng zhījiān jìnxíng,gēnjù niánlíng hé shēnfèn tiáozhěng yǔyán biǎodá。

Vietnamese

Việc trao đổi phương pháp học tập phù hợp giữa học sinh, giáo viên và phụ huynh. Điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ theo độ tuổi và địa vị.

Các mẹo để học

中文

多阅读学习方法相关的书籍和文章;

尝试不同的学习方法,找到适合自己的;

与朋友、同学交流学习经验,互相学习。

拼音

duō yuèdú xuéxí fāngfǎ xiāngguān de shūjí hé wénzhāng;

chángshì bùtóng de xuéxí fāngfǎ,zhǎodào shìhé zìjǐ de;

yǔ péngyou,tóngxué jiāoliú xuéxí jīngyàn,hùxiāng xuéxí。

Vietnamese

Đọc nhiều sách và bài báo về phương pháp học tập;

Thử các phương pháp học tập khác nhau để tìm ra phương pháp phù hợp với bản thân;

Trao đổi kinh nghiệm học tập với bạn bè và các bạn cùng lớp, cùng nhau học hỏi.