宠物政策 Chính sách vật nuôi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,请问酒店允许携带宠物吗?
我们想带一只小型犬入住。
请问需要额外支付费用吗?
如果需要,费用是多少?
谢谢!
拼音
Vietnamese
Chào bạn, khách sạn có cho phép mang theo thú cưng không?
Chúng tôi muốn mang theo một chú chó nhỏ.
Có phải trả thêm phí không?
Nếu có, thì phí là bao nhiêu?
Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
宠物政策
Chính sách vật nuôi
Nền văn hóa
中文
中国酒店民宿对宠物的政策因地区和酒店等级而异,部分高端酒店可能允许携带小型宠物,但通常需额外付费并遵守相关规定。许多民宿则对宠物更友好,但需要提前告知并确认。
有些小型酒店或民宿可能对宠物类型和大小有限制,例如不允许携带大型犬或攻击性强的宠物。
在预订时,务必仔细阅读酒店或民宿的宠物政策,并与店家进行确认,避免不必要的麻烦。
拼音
Vietnamese
Chính sách về thú cưng tại các khách sạn và nhà nghỉ ở Trung Quốc khác nhau tùy thuộc vào vị trí và hạng khách sạn. Một số khách sạn cao cấp có thể cho phép mang theo thú cưng nhỏ, nhưng thường yêu cầu phí bổ sung và tuân thủ các quy định. Nhiều nhà nghỉ thân thiện với thú cưng hơn, nhưng cần phải thông báo trước và xác nhận.
Một số khách sạn hoặc nhà nghỉ nhỏ hơn có thể hạn chế loại và kích thước thú cưng, chẳng hạn như không cho phép mang theo chó lớn hoặc thú cưng hung dữ.
Khi đặt phòng, hãy chắc chắn đọc kỹ chính sách về thú cưng của khách sạn hoặc nhà nghỉ và xác nhận với chủ sở hữu để tránh những rắc rối không cần thiết
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们家的小狗很乖巧,不会对其他人造成困扰。
请问酒店是否有为宠物准备的专用区域?
除了住宿费用外,还有哪些关于宠物的额外费用需要支付?
拼音
Vietnamese
Chó của chúng tôi rất ngoan ngoãn và sẽ không gây phiền hà cho người khác.
Khách sạn có khu vực dành riêng cho thú cưng không?
Ngoài phí lưu trú, còn những khoản phí bổ sung nào khác liên quan đến thú cưng cần phải thanh toán?
Các bản sao văn hóa
中文
在询问宠物政策时,避免使用带有歧视性或负面评价的语言,例如“脏”、“臭”等词语。尊重酒店的规定,并理解酒店可能出于卫生或安全考虑而对宠物有限制。
拼音
zài xúnwèn chǒngwù zhèngcè shí, bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu qíshì xìng huò fùmiàn píngjià de yǔyán, lìrú “zāng”、“chòu” děng cíyǔ. zūnzhòng jiǔdiàn de guīdìng, bìng lǐjiě jiǔdiàn kěnéng chūyú wèishēng huò ānquán kǎolǜ ér duì chǒngwù yǒu xiànzhì.
Vietnamese
Khi hỏi về chính sách thú cưng, tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc tiêu cực, chẳng hạn như các từ như "bẩn" hoặc "hôi". Hãy tôn trọng các quy định của khách sạn và hiểu rằng khách sạn có thể có những hạn chế đối với thú cưng vì lý do vệ sinh hoặc an toàn.Các điểm chính
中文
预订前务必提前咨询酒店或民宿的宠物政策,并告知宠物的品种、大小和数量。
拼音
Vietnamese
Hãy chắc chắn hỏi về chính sách thú cưng của khách sạn hoặc nhà nghỉ trước khi đặt phòng và cho họ biết về giống, kích thước và số lượng thú cưng.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的表达方式询问宠物政策。
模拟不同的场景和回答,提高应对突发情况的能力。
注意倾听对方回答,并及时进行确认。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hỏi về chính sách thú cưng bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau.
Mô phỏng các tình huống và câu trả lời khác nhau để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ.
Chú ý lắng nghe câu trả lời của người kia và xác nhận kịp thời