寻找商业街 Tìm phố mua sắm Xúnzhǎo shāngyè jiē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问附近有商业街吗?
B:有的,往前直走,看到十字路口右转,就能看到商业街了,大概走10分钟左右。
A:谢谢!请问商业街里有什么?
B:有很多小吃店,服装店,还有工艺品店,挺热闹的。
A:太好了,谢谢您的指引!
B:不客气,祝您购物愉快!

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu shāngyè jiē ma?
B:Yǒu de, wǎng qián zhízǒu, kàndào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, jiù néng kàndào shāngyè jiē le, dàgài zǒu 10 fēnzhōng zuǒyòu.
A:Xièxie!Qǐngwèn shāngyè jiē lǐ yǒu shénme?
B:Yǒu hěn duō xiǎochī diàn, fúzhuāng diàn, háiyǒu gōngyìpǐn diàn, tǐng rènao de.
A:Tài hǎo le, xièxie nín de zhǐyǐn!
B:Bù kèqì, zhù nín gòuwù yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, gần đây có phố mua sắm nào không?
B: Có, cứ đi thẳng, đến ngã tư rẽ phải, bạn sẽ thấy phố mua sắm. Khoảng 10 phút đi bộ.
A: Cảm ơn! Phố mua sắm có những cửa hàng gì?
B: Có rất nhiều cửa hàng đồ ăn nhẹ, cửa hàng quần áo và cửa hàng đồ thủ công. Nơi này khá nhộn nhịp.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã chỉ đường!
B: Không có gì, chúc bạn mua sắm vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有商业街吗?

Qǐngwèn fùjìn yǒu shāngyè jiē ma?

Gần đây có phố mua sắm nào không?

商业街在哪里?

Shāngyè jiē zài nǎlǐ?

Phố mua sắm ở đâu?

怎么去商业街?

Zěnme qù shāngyè jiē?

Làm sao để đến phố mua sắm?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用比较礼貌的称呼,例如“您好”、“请问”。

商业街通常指比较繁华的街道,有很多商店和餐馆。

在中国,人们通常会热心地帮助别人问路。

拼音

Zài zhōngguó, wènlù shí tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào lǐmào de chēnghu, lìrú “nín hǎo”、“qǐngwèn”。

Shāngyè jiē tōngcháng zhǐ bǐjiào fánhuá de jiēdào, yǒu hěn duō shāngdiàn hé cānguǎn。

Zài zhōngguó, rénmen tōngcháng huì rèxīn de bāngzhù biérén wènlù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường thường dùng những lời lẽ lịch sự như “Chào anh/chị” hoặc “Xin lỗi, cho tôi hỏi”.

Phố mua sắm thường chỉ những con phố sầm uất với nhiều cửa hàng và nhà hàng.

Ở Việt Nam, người ta thường sẵn lòng giúp đỡ người khác hỏi đường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这条商业街以其独特的建筑风格而闻名。

这条商业街汇聚了各种各样的商品,琳琅满目。

您可以沿着这条路一直走到尽头,然后左转,就能看到商业街了。

拼音

Zhè tiáo shāngyè jiē yǐ qí dú tè de jiànzhù fēnggé ér wénmíng。

Zhè tiáo shāngyè jiē huìjù le gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn, línláng mǎn mù。

Nín kěyǐ yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu dào jìntóu, ránhòu zuǒ zhuǎn, jiù néng kàndào shāngyè jiē le。

Vietnamese

Phố mua sắm này nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của nó.

Phố mua sắm này tập trung rất nhiều mặt hàng khác nhau.

Bạn có thể đi theo con đường này đến cuối, rồi rẽ trái, bạn sẽ thấy phố mua sắm.

Các bản sao văn hóa

中文

在问路时,避免使用过于随便或不尊重的语气。

拼音

Zài wènlù shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú suìbiàn huò bù zūnjìng de yǔqì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng khi hỏi đường.

Các điểm chính

中文

问路时要清晰简洁地表达自己的需求,并使用礼貌的语言。注意倾听对方回答,并适时表示感谢。根据对方的回答,及时调整自己的方向。

拼音

Wènlù shí yào qīngxī jiǎnjié de biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng shǐyòng lǐmào de yǔyán。Zhùyì qīngtīng duìfāng huídá, bìng shíshi biǎoshì gǎnxiè。Gēnjù duìfāng de huídá, jíshí tiáozhěng zìjǐ de fāngxiàng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng và ngắn gọn nhu cầu của mình, và sử dụng ngôn ngữ lịch sự. Chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác, và bày tỏ lòng biết ơn kịp thời. Điều chỉnh hướng đi của bạn dựa trên câu trả lời của người khác.

Các mẹo để học

中文

多与他人练习问路和指路,提高口语表达能力。

在练习时,可以模拟不同的场景和情况,例如在陌生的地方问路。

尝试使用不同的表达方式来问路和指路,丰富自己的语言表达。

拼音

Duō yǔ tārén liànxí wènlù hé zhǐlù, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Zài liànxí shí, kěyǐ mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng, lìrú zài mòshēng de dìfang wènlù。

Chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái wènlù hé zhǐlù, fēngfù zìjǐ de yǔyán biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường và chỉ đường cho người khác để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói của bạn.

Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống và trường hợp khác nhau, ví dụ như hỏi đường ở nơi lạ.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để hỏi đường và chỉ đường, làm phong phú vốn ngôn ngữ của bạn.