居住规划 Quy hoạch nhà ở
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我最近在计划未来的居住规划,梦想是有一套带花园的房子。
B:听起来很棒!你考虑过什么类型的房子呢?中式庭院?还是现代风格的?
C:我比较倾向于现代简约风格,但也要有足够的空间给花园。
B:你打算在哪里买房呢?城市中心还是郊区?
A:我更喜欢郊区,环境更好,也更安静。
B:嗯,郊区的房子通常比较大,也更便宜。不过交通可能会不太方便。
A:交通问题我考虑过了,我会选择交通方便的郊区。
B:祝你找到理想中的家!
拼音
Vietnamese
A: Tôi đang lên kế hoạch về nhà ở trong tương lai và mơ ước có một ngôi nhà có vườn.
B: Nghe tuyệt vời! Bạn đang nghĩ đến loại nhà nào? Kiểu nhà truyền thống Trung Quốc có sân hay kiểu hiện đại?
C: Tôi thích phong cách hiện đại tối giản hơn, nhưng cũng cần đủ không gian cho khu vườn.
B: Bạn định mua nhà ở đâu? Ở trung tâm thành phố hay ngoại thành?
A: Tôi thích ngoại thành hơn, môi trường tốt hơn và yên tĩnh hơn.
B: Vâng, nhà ngoại thành thường lớn hơn và rẻ hơn. Tuy nhiên, giao thông có thể không thuận tiện lắm.
A: Tôi đã xem xét vấn đề giao thông, tôi sẽ chọn ngoại thành có giao thông thuận tiện.
B: Chúc bạn tìm được ngôi nhà trong mơ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:我最近在计划未来的居住规划,梦想是有一套带花园的房子。
B:听起来很棒!你考虑过什么类型的房子呢?中式庭院?还是现代风格的?
C:我比较倾向于现代简约风格,但也要有足够的空间给花园。
B:你打算在哪里买房呢?城市中心还是郊区?
A:我更喜欢郊区,环境更好,也更安静。
B:嗯,郊区的房子通常比较大,也更便宜。不过交通可能会不太方便。
A:交通问题我考虑过了,我会选择交通方便的郊区。
B:祝你找到理想中的家!
Vietnamese
A: Tôi đang lên kế hoạch về nhà ở trong tương lai và mơ ước có một ngôi nhà có vườn.
B: Nghe tuyệt vời! Bạn đang nghĩ đến loại nhà nào? Kiểu nhà truyền thống Trung Quốc có sân hay kiểu hiện đại?
C: Tôi thích phong cách hiện đại tối giản hơn, nhưng cũng cần đủ không gian cho khu vườn.
B: Bạn định mua nhà ở đâu? Ở trung tâm thành phố hay ngoại thành?
A: Tôi thích ngoại thành hơn, môi trường tốt hơn và yên tĩnh hơn.
B: Vâng, nhà ngoại thành thường lớn hơn và rẻ hơn. Tuy nhiên, giao thông có thể không thuận tiện lắm.
A: Tôi đã xem xét vấn đề giao thông, tôi sẽ chọn ngoại thành có giao thông thuận tiện.
B: Chúc bạn tìm được ngôi nhà trong mơ!
Các cụm từ thông dụng
居住规划
Lập kế hoạch nhà ở
Nền văn hóa
中文
中国人普遍重视家庭和居住环境,购房往往是人生中的大事,会仔细考虑地段、户型、配套设施等因素。
在选择居住地时,会考虑交通便利程度、周边环境、学校、医院等配套设施。
与朋友、家人讨论居住规划是很常见的现象。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, sở hữu nhà ở thường được coi là biểu tượng của sự ổn định và thành công. Quyết định mua nhà thường bị chi phối bởi các yếu tố như tình hình tài chính, sự nghiệp và nhu cầu của gia đình.
Vị trí và sự thuận tiện về giao thông thường là những yếu tố được ưu tiên hàng đầu khi chọn nhà.
Việc thảo luận về kế hoạch nhà ở thường bao gồm các thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc môi giới bất động sản, tùy thuộc vào sở thích cá nhân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我倾向于在郊区寻找一处闹中取静的居所,既能享受宁静的自然环境,又能方便地到达城市中心。
我的理想住宅需要兼顾现代化设施和传统文化元素,比如落地窗和中式庭院的结合。
我希望未来的家能够成为一个温馨舒适的港湾,满足全家人的需求,并促进家庭成员之间的良好互动。
拼音
Vietnamese
Tôi có xu hướng tìm kiếm một nơi yên tĩnh ở ngoại ô, tận hưởng môi trường tự nhiên yên bình trong khi vẫn có thể dễ dàng tiếp cận trung tâm thành phố.
Ngôi nhà lý tưởng của tôi cần kết hợp các tiện nghi hiện đại và các yếu tố văn hóa truyền thống, chẳng hạn như cửa sổ từ sàn đến trần và một sân trong kiểu Trung Quốc.
Tôi hy vọng ngôi nhà tương lai của tôi sẽ trở thành một nơi trú ẩn ấm áp và thoải mái đáp ứng nhu cầu của cả gia đình và thúc đẩy sự tương tác tốt giữa các thành viên trong gia đình.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感的政治话题或个人隐私,注意尊重对方的文化背景和个人习惯。
拼音
bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò gèrén yǐnsī,zhùyì zūnzhòng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé gèrén xíguàn。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân, và lưu ý tôn trọng nền tảng văn hóa và thói quen cá nhân của người khác.Các điểm chính
中文
选择居住地时,需要考虑个人需求、经济条件、家庭成员意愿等多种因素。
拼音
Vietnamese
Khi chọn nơi ở, bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm nhu cầu cá nhân, điều kiện kinh tế và mong muốn của các thành viên trong gia đình.Các mẹo để học
中文
多与家人朋友讨论,共同制定居住规划。
利用网络资源搜索信息,了解不同区域的房价、环境等信息。
多看房,实地考察,选择最适合自己的房子。
拼音
Vietnamese
Thảo luận nhiều hơn với gia đình và bạn bè để cùng nhau lập kế hoạch nhà ở.
Sử dụng nguồn lực trực tuyến để tìm kiếm thông tin và hiểu rõ giá nhà và môi trường ở các khu vực khác nhau.
Xem nhiều nhà, khảo sát thực tế và chọn ngôi nhà phù hợp nhất với bản thân.