应对天气影响 Xử lý tác động của thời tiết yìngduì tiānqì yǐngxiǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问今天的天气预报怎么样?
B:今天天气预报说会有暴雨,建议您尽量避免出行。
A:啊,这么严重啊!那地铁还能正常运行吗?
B:地铁一般情况下都能正常运行,但是可能会晚点,建议您预留充足的时间。
A:好的,谢谢您!我考虑一下其他的出行方式。

拼音

A:nín hǎo, qǐngwèn jīntiān de tiānqì yùbào zěnmeyàng?
B:jīntiān tiānqì yùbào shuō huì yǒu bàoyǔ, jiànyì nín jǐnliàng bìmiǎn chūxíng.
A:ā, zhème yánzhòng a!nà dìtiě hái néng zhèngcháng yùnxíng ma?
B:dìtiě yìbān qíngkuàng xià dōu néng zhèngcháng yùnxíng, dànshì kěnéng huì wǎndiǎn, jiànyì nín yùliú chōngzú de shíjiān.
A:hǎode, xièxiè nín!wǒ kǎolǜ yīxià qítā de chūxíng fāngshì。

Vietnamese

A: Xin chào, dự báo thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Dự báo thời tiết hôm nay cho biết sẽ có mưa lớn, vì vậy tốt nhất nên tránh đi lại nếu có thể.
A: Ôi, nghiêm trọng vậy sao! Tàu điện ngầm vẫn hoạt động bình thường chứ?
B: Tàu điện ngầm thường hoạt động bình thường, nhưng có thể bị trì hoãn, vì vậy tốt nhất nên dành thêm thời gian.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Tôi sẽ xem xét các phương tiện giao thông khác.

Các cụm từ thông dụng

天气预报

tiānqì yùbào

Dự báo thời tiết

暴雨

bàoyǔ

Mưa lớn

避免出行

bìmiǎn chūxíng

Tránh đi lại

地铁

dìtiě

Tàu điện ngầm

晚点

wǎn diǎn

Trì hoãn

预留充足的时间

yùliú chōngzú de shíjiān

Dành thêm thời gian

Nền văn hóa

中文

在中国,人们普遍关注天气预报,尤其是在出行前。

地铁是许多大城市的主要交通工具,在雨天通常也能正常运行,但可能会有延误。

人们通常会根据天气情况选择合适的出行方式,例如雨天可能会选择打车或乘坐公交车。

拼音

zài zhōngguó, rénmen pǔbiàn guānzhù tiānqì yùbào, yóuqí shì zài chūxíng qián。

dìtiě shì xǔduō dà chéngshì de zhǔyào jiāotōng gōngjù, zài yǔtiān tōngcháng yě néng zhèngcháng yùnxíng, dàn kěnéng huì yǒu yánwù。

rénmen tōngcháng huì gēnjù tiānqì qíngkuàng xuǎnzé héshì de chūxíng fāngshì, lìrú yǔtiān kěnéng huì xuǎnzé dǎ chē huò chéngzuò gōngjiāo chē。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mọi người thường quan tâm đến dự báo thời tiết, đặc biệt là trước khi đi du lịch. Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông chính ở nhiều thành phố lớn và thường hoạt động bình thường ngay cả vào những ngày mưa, nhưng có thể bị trì hoãn. Mọi người thường chọn phương tiện giao thông phù hợp tùy thuộc vào thời tiết. Ví dụ, vào những ngày mưa, họ có thể chọn đi taxi hoặc xe buýt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

鉴于今日暴雨,建议您改乘公交车或出租车。

鉴于交通可能会受到影响,请提前规划出行路线,预留充足时间。

考虑到恶劣天气,建议您在家办公,避免不必要的出行。

拼音

jiànyú jīn rì bàoyǔ, jiànyì nín gǎi chéng gōngjiāo chē huò chūzū chē。

jiànyú jiāotōng kěnéng huì shòudào yǐngxiǎng, qǐng tíqián guīhuà chūxíng lùxiàn, yùliú chōngzú shíjiān。

kǎolǜ dào èliè tiānqì, jiànyì nín zài jiā bàngōng, bìmiǎn bù bìyào de chūxíng。

Vietnamese

Xét đến cơn mưa lớn hôm nay, chúng tôi khuyên bạn nên chuyển sang đi xe buýt hoặc taxi. Xem xét giao thông có thể bị ảnh hưởng, hãy lên kế hoạch cho tuyến đường của bạn trước và dành đủ thời gian. Xem xét thời tiết xấu, chúng tôi khuyên bạn nên làm việc tại nhà và tránh những chuyến đi không cần thiết.

Các bản sao văn hóa

中文

在与陌生人交流时,避免使用过于口语化的表达,以免造成误解。

拼音

zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yǐmiǎn zàochéng wùjiě。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người lạ, hãy tránh sử dụng những câu nói quá thân mật để tránh hiểu lầm.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,尤其是在出行时需要应对天气变化的情况。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài chūxíng shí xūyào yìngduì tiānqì biànhuà de qíngkuàng。

Vietnamese

Kịch bản này áp dụng cho những người ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh, đặc biệt là khi cần phải ứng phó với những thay đổi thời tiết trong khi đi du lịch.

Các mẹo để học

中文

多练习不同天气情况下的应对策略。

尝试用不同的语气和表达方式来进行对话。

注意观察周围人的反应和表达方式,学习借鉴。

拼音

duō liànxí bùtóng tiānqì qíngkuàng xià de yìngduì cèlüè。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái jìnxíng duìhuà。

zhùyì guānchá zhōuwéi rén de fǎnyìng hé biǎodá fāngshì, xuéxí jièjiàn。

Vietnamese

Thực hành các chiến lược ứng phó với các điều kiện thời tiết khác nhau. Thử sử dụng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để trò chuyện. Chú ý quan sát phản ứng và cách diễn đạt của những người xung quanh bạn và học hỏi từ họ.