快递查询 Theo dõi bưu kiện
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想查询一下快递,我的快递单号是:1234567890。
拼音
Vietnamese
Xin chào, tôi muốn theo dõi bưu kiện của tôi. Số vận đơn của tôi là: 1234567890.
Cuộc trò chuyện 2
中文
好的,请稍等,我帮您查询。
拼音
Vietnamese
Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra cho bạn.
Cuộc trò chuyện 3
中文
您的快递目前正在派送中,预计今天下午到达。
拼音
Vietnamese
Bưu kiện của bạn hiện đang được giao và dự kiến sẽ đến vào chiều nay.
Cuộc trò chuyện 4
中文
谢谢!
拼音
Vietnamese
Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 5
中文
不客气。
拼音
Vietnamese
Không có gì.
Các cụm từ thông dụng
查询快递
Theo dõi bưu kiện
Nền văn hóa
中文
在中国,快递查询非常普遍,几乎每个人都使用过快递服务。
查询快递时,通常需要提供快递单号或手机号。
快递公司众多,不同快递公司的查询方式可能略有差异。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc theo dõi bưu kiện rất phổ biến, hầu như ai cũng đã từng sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh.
Khi theo dõi bưu kiện, thường cần cung cấp mã vận đơn hoặc số điện thoại.
Có rất nhiều công ty chuyển phát nhanh, và phương thức theo dõi có thể hơi khác nhau giữa các công ty.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问我的快递预计何时到达?
请问快递现在处于什么状态?
我的快递是否需要签收?
拼音
Vietnamese
Gói hàng của tôi dự kiến đến khi nào?
Hiện tại gói hàng của tôi đang ở trạng thái nào?
Gói hàng của tôi có cần ký nhận không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在快递员面前大声抱怨或辱骂。
拼音
bú yào zài kuài dì yuán miàn qián dà shēng bàoyuàn huò rǔ mà.
Vietnamese
Đừng phàn nàn lớn tiếng hoặc mắng nhiếc người giao hàng trước mặt họ.Các điểm chính
中文
快递查询需要准确的快递单号,号码输入错误可能导致查询失败。
拼音
Vietnamese
Cần có số vận đơn chính xác để theo dõi bưu kiện; nhập sai có thể dẫn đến tìm kiếm thất bại.Các mẹo để học
中文
反复练习,熟练掌握常用语句。
结合实际场景进行模拟练习。
多与他人进行口语交流。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần để thành thạo các câu nói thường dùng.
Thực hành mô phỏng dựa trên các tình huống thực tế.
Giao tiếp bằng lời nói nhiều hơn với người khác.