技能认证 Chứng chỉ kỹ năng Jìnéng Rènzhèng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问您是如何获得这个技能认证的?
B:您好,我是通过参加培训课程并通过考试获得的。
C:这个认证在你们国家认可度怎么样?
B:认可度很高,很多企业都认可这个证书。
A:那这个课程大概需要多长时间才能完成?
B:大约需要三个月的时间,当然这要取决于学习进度。
C:好的,谢谢!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn nín shì rúhé huòdé zhège jìnéng rènzhèng de?
B:nínhǎo, wǒ shì tōngguò cānjiā péixùn kèchéng bìng tōngguò kǎoshì huòdé de。
C:zhège rènzhèng zài nǐmen guójiā rènkědù zěnmeyàng?
B:rènkědù hěn gāo, hěn duō qǐyè dōu rènkě zhège zhèngshū。
A:nà zhège kèchéng dàgài xūyào duō cháng shíjiān cái néng wánchéng?
B:dàyuē xūyào sān gè yuè de shíjiān, dāngrán zhè yào qūyú xuéxí jìndù。
C:hǎo de, xièxie!

Vietnamese

A: Chào bạn, bạn đã lấy chứng chỉ kỹ năng này như thế nào?
B: Chào bạn, mình đã lấy bằng cách tham gia khoá học đào tạo và vượt qua kỳ thi.
C: Chứng chỉ này được công nhận như thế nào ở nước bạn?
B: Nó được công nhận rất cao, nhiều công ty chấp nhận chứng chỉ này.
A: Khoá học này mất khoảng bao lâu để hoàn thành?
B: Khoảng ba tháng, tất nhiên điều này phụ thuộc vào tiến độ học tập.
C: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

技能认证

jì néng rèn zhèng

Chứng chỉ kỹ năng

Nền văn hóa

中文

在中国,技能认证越来越受到重视,很多企业在招聘时会优先考虑持有相关技能认证的求职者。

不同的行业和职业有不同的技能认证体系,例如IT行业有各种编程语言认证,教育行业有教师资格证等。

一些技能认证的考试相对比较严格,需要经过系统的学习和培训才能通过。

拼音

zài zhōngguó, jì néng rèn zhèng yuè lái yuè shòudào zhòngshì, hěn duō qǐyè zài zhāopìn shí huì yōuxiān kǎolǜ chǐyǒu xiāngguān jì néng rèn zhèng de qiúzhí zhě。

bùtóng de hángyè hé zhíyè yǒu bùtóng de jì néng rèn zhèng tǐxì, lìrú IT hángyè yǒu gè zhǒng biān chéng yǔyán rèn zhèng, jiàoyù hángyè yǒu jiàoshī zīgé zhèng děng。

yīxiē jì néng rèn zhèng de kǎoshì xiāngduì bǐjiào yángé, xūyào jīngguò xìtǒng de xuéxí hé péixùn cái néng tōngguò。

Vietnamese

Ở Việt Nam, chứng chỉ kỹ năng ngày càng được coi trọng, nhiều công ty ưu tiên những ứng viên sở hữu chứng chỉ kỹ năng liên quan.

Các ngành và nghề khác nhau có hệ thống chứng chỉ kỹ năng khác nhau, ví dụ như ngành CNTT có nhiều chứng chỉ ngôn ngữ lập trình khác nhau, ngành giáo dục có chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.

Một số kỳ thi chứng chỉ kỹ năng tương đối khắt khe, cần phải học tập và đào tạo bài bản mới có thể vượt qua.

Các biểu hiện nâng cao

中文

通过获得相关技能认证,提升自身竞争力。

积极参加行业内认可的技能认证考试,增加就业机会。

选择适合自身职业发展方向的技能认证进行学习。

拼音

tōngguò huòdé xiāngguān jì néng rèn zhèng, tíshēng zìshēn jìngzhēnglì。

jījí cānjiā hángyè nèi rènkě de jì néng rèn zhèng kǎoshì, zēngjiā jiùyè jīhuì。

xuǎnzé shìhé zìshēn zhíyè fāzhǎn fāngxiàng de jì néng rèn zhèng jìnxíng xuéxí。

Vietnamese

Nâng cao khả năng cạnh tranh của bạn bằng cách lấy chứng chỉ kỹ năng có liên quan.

Tham gia tích cực các kỳ thi chứng chỉ kỹ năng được ngành công nhận để tăng cơ hội việc làm.

Chọn chứng chỉ kỹ năng phù hợp với hướng phát triển nghề nghiệp của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

不要夸大技能认证的价值,也不要轻视没有技能认证的人。

拼音

bú yào kuādà jì néng rèn zhèng de jiàzhí, yě bù yào qīngshì méiyǒu jì néng rèn zhèng de rén。

Vietnamese

Đừng phóng đại giá trị của chứng chỉ kỹ năng, và cũng đừng coi thường những người không có chứng chỉ.

Các điểm chính

中文

技能认证的使用场景非常广泛,几乎所有行业都需要相应的技能认证。不同年龄和身份的人都可以根据自身需要选择合适的技能认证进行学习,例如学生可以考取相关证书提升升学竞争力,职场人士可以考取相关证书提升工作技能和职业竞争力。需要注意的是,不要盲目追求证书,要结合自身实际情况选择合适的认证。

拼音

jì néng rèn zhèng de shǐyòng chǎngjǐng fēicháng guǎngfàn, jīhū suǒyǒu hángyè dōu xūyào xiāngyìng de jì néng rèn zhèng。bùtóng niánlíng hé shēnfèn de rén dōu kěyǐ gēnjù zìshēn xūyào xuǎnzé héshì de jì néng rèn zhèng jìnxíng xuéxí, lìrú xuéshēng kěyǐ kǎoqǔ xiāngguān zhèngshū tíshēng shēngxué jìngzhēnglì, zhí chǎng rénshì kěyǐ kǎoqǔ xiāngguān zhèngshū tíshēng gōngzuò jìnéng hé zhíyè jìngzhēnglì。xūyào zhùyì de shì, bùyào mángmù zhuīqiú zhèngshū, yào jiéhé zìshēn shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de rènzhèng。

Vietnamese

Chứng chỉ kỹ năng được sử dụng trong rất nhiều trường hợp, hầu hết các ngành nghề đều cần chứng chỉ kỹ năng tương ứng. Những người ở mọi lứa tuổi và địa vị xã hội đều có thể lựa chọn chứng chỉ kỹ năng phù hợp dựa trên nhu cầu của bản thân. Ví dụ, sinh viên có thể lấy chứng chỉ liên quan để nâng cao khả năng cạnh tranh trong kỳ thi tuyển sinh đại học, những người đi làm có thể lấy chứng chỉ liên quan để nâng cao kỹ năng công việc và khả năng cạnh tranh nghề nghiệp. Điều cần lưu ý là không nên mù quáng theo đuổi chứng chỉ, cần phải kết hợp với tình hình thực tế của bản thân để lựa chọn chứng chỉ phù hợp.

Các mẹo để học

中文

可以模拟实际场景进行练习,例如与朋友或者家人模拟对话。

可以根据不同的技能认证类型,准备不同的对话内容。

可以尝试使用更高级的表达方式,提升对话的流畅性和准确性。

拼音

kěyǐ mǒnì shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú yǔ péngyou huòzhě jiārén mǒnì duìhuà。

kěyǐ gēnjù bùtóng de jì néng rèn zhèng lèixíng, zhǔnbèi bùtóng de duìhuà nèiróng。

kěyǐ chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, tíshēng duìhuà de liúlàngxìng hé zhǔnquèxìng。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai trong các cuộc hội thoại với bạn bè hoặc gia đình.

Bạn có thể chuẩn bị các nội dung hội thoại khác nhau dựa trên các loại chứng chỉ kỹ năng khác nhau.

Bạn có thể thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để cải thiện sự lưu loát và độ chính xác của cuộc hội thoại.