折扣券使用 Sử dụng phiếu giảm giá zhékòuquàn shǐyòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:你好,我想用一下这个外卖折扣券。
服务员:好的,请您出示折扣券。
顾客:这是我的券,麻烦您看一下。
服务员:好的,这个券可以使用,您今天的订单可以享受八折优惠。
顾客:太好了,谢谢!

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?
guìkè:nǐhǎo,wǒ xiǎng yòng yīxià zhège wàimài zhékòuquàn。
fuwuyuan:hǎode,qǐng nín chūshì zhékòuquàn。
guìkè:zhè shì wǒ de quàn,máfan nín yīxià kàn yīxià。
fuwuyuan:hǎode,zhège quàn kěyǐ shǐyòng,nín jīntiān de dìngdān kěyǐ xiǎngshòu bāzhé yōuhuì。
guìkè:tàihǎole,xièxie!

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn sử dụng phiếu giảm giá giao đồ ăn này.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, vui lòng cho tôi xem phiếu giảm giá.
Khách hàng: Đây là phiếu giảm giá của tôi, làm ơn xem giúp tôi.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, phiếu giảm giá này hợp lệ, quý khách sẽ được giảm giá 20% cho đơn hàng hôm nay.
Khách hàng: Tuyệt vời, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

可以使用这个折扣券吗?

kěyǐ shǐyòng zhège zhékòuquàn ma?

Tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá này không?

这个折扣券的优惠力度是多少?

zhège zhékòuquàn de yōuhuì lìdù shì duōshao?

Mức giảm giá của phiếu giảm giá này là bao nhiêu?

请问我的订单可以享受这个折扣吗?

qǐngwèn wǒ de dìngdān kěyǐ xiǎngshòu zhège zhékòu ma?

Tôi có được giảm giá này cho đơn hàng của mình không?

Nền văn hóa

中文

在中国,使用外卖折扣券非常普遍,几乎所有外卖平台都会定期推出各种折扣活动。

折扣券通常以电子券的形式存在,顾客可以通过手机APP领取和使用。

在使用折扣券时,需要注意券的有效期和使用条件。

拼音

zài zhōngguó,shǐyòng wàimài zhékòuquàn fēicháng pǔbiàn,jīhū suǒyǒu wàimài píngtái dōu huì dìngqí tuīchū gèzhǒng zhékòu huódòng。

zhékòuquàn tōngcháng yǐ diànzǐquàn de xíngshì cúnzài,gùkè kěyǐ tōngguò shǒujī APP língqǔ hé shǐyòng。

zài shǐyòng zhékòuquàn shí,xūyào zhùyì quàn de yǒuxiàoqí hé shǐyòng tiáojiàn。

Vietnamese

Tại Trung Quốc, việc sử dụng phiếu giảm giá giao đồ ăn rất phổ biến; hầu hết các nền tảng giao đồ ăn đều thường xuyên tung ra các chương trình khuyến mãi giảm giá khác nhau.

Phiếu giảm giá thường ở dạng điện tử, và khách hàng có thể nhận và sử dụng chúng thông qua các ứng dụng di động.

Khi sử dụng phiếu giảm giá, hãy chú ý đến thời hạn hiệu lực và điều kiện sử dụng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个折扣券可以与其他优惠叠加使用吗?

请问这个折扣券有没有使用期限?

这个折扣券的使用范围是哪些商家?

拼音

zhège zhékòuquàn kěyǐ yǔ qítā yōuhuì diéjiā shǐyòng ma?

qǐngwèn zhège zhékòuquàn yǒu méiyǒu shǐyòng qīxiàn?

zhège zhékòuquàn de shǐyòng fànwéi shì nǎxiē shāngjiā?

Vietnamese

Phiếu giảm giá này có thể được sử dụng cùng với các ưu đãi khác không?

Phiếu giảm giá này có hạn sử dụng không?

Những nhà cung cấp nào chấp nhận phiếu giảm giá này?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在使用折扣券时态度傲慢,要尊重服务员。

拼音

bùyào zài shǐyòng zhékòuquàn shí tàidù àomàn,yào zūnjìng fúwùyuán。

Vietnamese

Đừng kiêu ngạo khi sử dụng phiếu giảm giá, hãy tôn trọng nhân viên phục vụ.

Các điểm chính

中文

使用折扣券时,需要仔细阅读券上的使用规则和有效期,避免因不了解规则而造成不必要的麻烦。

拼音

shǐyòng zhékòuquàn shí,xūyào zǐxì dú niàn quàn shang de shǐyòng guīzé hé yǒuxiàoqí,biànmiǎn yīn bù liǎojiě guīzé ér zàochéng bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Khi sử dụng phiếu giảm giá, cần đọc kỹ các quy tắc sử dụng và ngày hết hạn trên phiếu để tránh những rắc rối không cần thiết do không hiểu rõ quy tắc.

Các mẹo để học

中文

可以模拟不同类型的顾客和服务员之间的对话场景。

可以尝试使用不同的折扣券,并练习如何准确地表达自己的需求。

可以练习在遇到问题时,如何礼貌地与服务员沟通。

拼音

kěyǐ mòmǐ bùtóng lèixíng de gùkè hé fúwùyuán zhī jiān de duìhuà chǎngjǐng。

kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de zhékòuquàn, bìng liànxí rúhé zhǔnquè de biǎodá zìjǐ de xūqiú。

kěyǐ liànxí zài yùdào wèntí shí,rúhé lǐmào de yǔ fúwùyuán gōutōng。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống đối thoại khác nhau giữa các loại khách hàng và nhân viên phục vụ.

Bạn có thể thử sử dụng các phiếu giảm giá khác nhau và luyện tập cách diễn đạt chính xác nhu cầu của mình.

Bạn có thể luyện tập cách giao tiếp lịch sự với nhân viên phục vụ khi gặp vấn đề.