挑战应对 Đối mặt với thử thách tiǎozhàn yìngduì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽莎:我梦想成为一名画家,但是感觉很难坚持下去,总是遇到瓶颈。
王明:坚持梦想不容易,但你可以尝试制定一个具体的计划,比如每周画几幅画,参加一些绘画课程,或者加入一个绘画社团,这样更有动力。
丽莎:你说的对,我一直在犹豫要不要参加绘画比赛。
王明:参加比赛是一个很好的检验自己水平的机会,更能激发你创作的热情。不要害怕失败,重在参与。
丽莎:嗯,谢谢你的鼓励,我决定报名参加了!
王明:加油!我相信你一定能成功!

拼音

Lìsā: Wǒ mèngxiǎng chéngwéi yī míng huàjiā, dàn shì gǎnjué hěn nán jī chí xiàqù, zǒngshì yùndào píngjǐng.
Wáng Míng: Jī chí mèngxiǎng bù róngyì, dàn nǐ kěyǐ chángshì zhìdìng yīgè gùtǐ de jìhuà, bǐrú měi zhōu huà jǐ fú huà, cānjiā yīxiē huìhuà kèchéng, huòzhě jiārù yīgè huìhuà shètuán, zhèyàng gèng yǒu dònglì.
Lìsā: Nǐ shuō de duì, wǒ yīzhí zài yóuyù yào bu yào cānjiā huìhuà bǐsài.
Wáng Míng: Cānjiā bǐsài shì yīgè hěn hǎo de jiǎnyàn zìjǐ shuǐpíng de jīhuì, gèng néng jīfā nǐ chuàngzuò de rèqíng. Bùyào pàhài shībài, zhòng zài cān yù.
Lìsā: Ń, xièxie nǐ de gǔlì, wǒ juédìng bàomíng cānjiā le!
Wáng Míng: Jiāyóu! Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng chénggōng!

Vietnamese

Lisa: Tôi mơ ước trở thành một họa sĩ, nhưng cảm thấy rất khó để kiên trì, luôn gặp phải những trở ngại.
Wang Ming: Theo đuổi ước mơ không dễ dàng, nhưng bạn có thể thử lập một kế hoạch cụ thể, ví dụ như vẽ một vài bức tranh mỗi tuần, tham gia một số lớp học vẽ, hoặc tham gia câu lạc bộ hội họa. Điều này sẽ giúp bạn có thêm động lực.
Lisa: Bạn nói đúng, tôi vẫn đang do dự có nên tham gia cuộc thi vẽ tranh hay không.
Wang Ming: Tham gia cuộc thi là một cơ hội tốt để kiểm tra trình độ của bạn và khơi dậy niềm đam mê sáng tạo. Đừng sợ thất bại, điều quan trọng là sự tham gia.
Lisa: Ừm, cảm ơn sự động viên của bạn, tôi đã quyết định đăng ký tham gia rồi!
Wang Ming: Cố lên! Tôi tin chắc bạn sẽ thành công!

Các cụm từ thông dụng

坚持梦想

jiānchí mèngxiǎng

Theo đuổi ước mơ

挑战自我

tiǎozhàn zìwǒ

Thách thức bản thân

克服困难

kèfú kùnnan

Vượt qua khó khăn

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,坚持不懈的精神非常被推崇,鼓励人们为梦想奋斗。

这个场景体现了中国年轻人面对挑战和梦想时积极乐观的态度。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng, jiānchí bù xiè de jīngshen fēicháng bèi tuīchóng, gǔlì rénmen wèi mèngxiǎng fèndòu.

Zhège chǎngjǐng tǐxiàn le zhōngguó niánqīng rén miànduì tiǎozhàn hé mèngxiǎng shí jījí lèguān de tàidu.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, tinh thần kiên trì bền bỉ được rất coi trọng, khuyến khích mọi người phấn đấu vì ước mơ của mình.

Cảnh này phản ánh thái độ tích cực và lạc quan của những người trẻ tuổi Trung Quốc khi đối mặt với thử thách và theo đuổi ước mơ của họ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

迎难而上

锲而不舍

百折不挠

拼音

yíngnán'érshàng

qiè'érbùshě

bǎizhēbùnáo

Vietnamese

Dũng cảm đối mặt với khó khăn

Sự kiên trì

Không nao núng

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于负面或悲观的语言来描述挑战,要积极向上。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn huò bēiguān de yǔyán lái miáoshù tiǎozhàn, yào jījí xiàngshàng.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá tiêu cực hoặc bi quan để mô tả thử thách; hãy giữ thái độ tích cực.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段和身份的人群,但语言表达需根据对象调整。

拼音

Shìyòng yú gèzhǒng niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún, dàn yǔyán biǎodá xū gēnjù duìxiàng tiáozhěng.

Vietnamese

Áp dụng được cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cách diễn đạt ngôn ngữ cần được điều chỉnh theo đối tượng.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同场景下的对话。

注意观察中国人在面对挑战时的实际反应和语言表达方式。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà.

Zhùyì guānchá zhōngguó rén zài miànduì tiǎozhàn shí de shíjì fǎnyìng hé yǔyán biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các cuộc hội thoại trong nhiều kịch bản khác nhau.

Hãy chú ý đến cách người Trung Quốc thực sự phản ứng và thể hiện bản thân bằng ngôn ngữ khi đối mặt với những thử thách.