推荐电影 Giới thiệu phim
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近有什么好看的电影推荐吗?
B:我看过一部很棒的武侠片,叫《卧虎藏龙》。你听说过吗?
A:卧虎藏龙?听过,好像是很经典的一部电影。剧情怎么样?
B:剧情很精彩,讲述了江湖侠女的故事,动作场面也很漂亮。
A:听起来不错,有机会我要看看。你是在哪里看的?
B:我在网上看的,现在很多平台都可以看。你平时喜欢看什么类型的电影?
A:我比较喜欢看喜剧片和爱情片。
B:那我可以推荐你看《甜蜜蜜》,也是一部经典的爱情片。
拼音
Vietnamese
A: Gần đây có bộ phim nào hay bạn muốn giới thiệu không?
B: Mình xem một bộ phim võ hiệp rất hay, tên là "Ngọa Hổ Tàng Long". Bạn đã từng nghe đến chưa?
A: Ngọa Hổ Tàng Long? Có rồi, hình như đó là một bộ phim kinh điển. Nội dung như thế nào?
B: Nội dung rất hấp dẫn, kể về câu chuyện của những nữ hiệp, và các cảnh hành động rất đẹp mắt.
A: Nghe hay đấy, mình sẽ xem nếu có cơ hội. Bạn xem ở đâu vậy?
B: Mình xem trên mạng, hiện nay nhiều nền tảng đều có thể xem. Bạn thường thích xem thể loại phim nào?
A: Mình thích xem phim hài và phim tình cảm.
B: Vậy thì mình có thể giới thiệu cho bạn xem "Tình Yêu Ngọt Ngào", cũng là một bộ phim tình cảm kinh điển.
Các cụm từ thông dụng
推荐一部电影
Giới thiệu một bộ phim
这部电影很精彩
Bộ phim này rất hay
剧情怎么样?
Nội dung như thế nào?
Nền văn hóa
中文
在中国,推荐电影通常会根据个人喜好、电影类型和口碑等方面进行推荐。朋友之间推荐电影是很常见的休闲娱乐活动。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc giới thiệu phim thường dựa trên sở thích cá nhân, thể loại phim và danh tiếng. Việc giới thiệu phim cho nhau là một hoạt động giải trí phổ biến giữa những người bạn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这部电影值得一看,剧情紧凑,演员演技精湛。
这部电影画面精美,配乐动听,是一部不可多得的佳作。
我个人非常推荐这部电影,绝对不会让你失望。
拼音
Vietnamese
Bộ phim này đáng để xem, nội dung hấp dẫn và diễn xuất tuyệt vời.
Bộ phim này có hình ảnh đẹp mắt, nhạc hay và là một kiệt tác hiếm có.
Cá nhân mình rất muốn giới thiệu bộ phim này, chắc chắn bạn sẽ không thất vọng.
Các bản sao văn hóa
中文
避免推荐一些内容过于暴力、血腥、色情或带有政治敏感内容的电影。
拼音
bì miǎn tuī jiàn yī xiē nèi róng guò yú bào lì、xuè xīng、sè qíng huò dài yǒu zhèng zhì mǐn gǎn nèi róng de diàn yǐng。
Vietnamese
Tránh giới thiệu những bộ phim có nội dung bạo lực, đẫm máu, khiêu dâm hoặc nội dung nhạy cảm về chính trị quá mức.Các điểm chính
中文
根据对方的年龄、喜好和文化背景选择合适的电影进行推荐。避免推荐一些对方可能不感兴趣或不适合观看的电影。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn bộ phim phù hợp dựa trên độ tuổi, sở thích và nền tảng văn hóa của người khác. Tránh giới thiệu những bộ phim mà họ có thể không thích hoặc không phù hợp với họ.Các mẹo để học
中文
可以先了解对方的喜好,例如喜欢什么类型的电影,然后根据喜好推荐。
可以准备一些备选电影,以便根据对方的反应调整推荐。
练习使用一些描述电影的形容词,例如精彩、感人、搞笑等。
拼音
Vietnamese
Hãy tìm hiểu sở thích của người khác trước, ví dụ như họ thích thể loại phim nào, sau đó đưa ra lời giới thiệu dựa trên sở thích đó.
Hãy chuẩn bị một số bộ phim dự phòng để điều chỉnh lời giới thiệu của bạn dựa trên phản hồi của họ.
Hãy luyện tập sử dụng một số tính từ để mô tả phim, chẳng hạn như hấp dẫn, cảm động, hài hước, v.v...