描述冬季运动 Mô tả các môn thể thao mùa đông miáoshù dōngjì yùndòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,这雪景多美!我们来堆雪人吧!
B:好主意!好久没玩这么开心了。你看,那边有人在滑雪呢!
C:是啊,滑雪看起来好刺激!听说那边还有冰雕展,我们去看一下吧?
A:冰雕展?好啊!等会儿堆完雪人我们就过去。
B:嗯,我拍些照片发朋友圈,让朋友们也看看这美丽的雪景!

拼音

A:Nǐ kàn, zhè xuě jǐng duō měi! Wǒmen lái duī xuěrén ba!
B:Hǎo zhǔyì! Hǎo jiǔ méi wán zhème kāixīn le. Nǐ kàn, nàbiān yǒu rén zài huáxuě ne!
C:Shì a, huáxuě kàn qǐlái hǎo cìjī! Tīngshuō nàbiān hái yǒu bīngdiāo zhǎn, wǒmen qù kàn yīxià ba?
A:Bīngdiāo zhǎn? Hǎo a! Děng huìr duī wán xuěrén wǒmen jiù guòqù.
B:Èn, wǒ pāi xiē zhàopiàn fā péngyouquān, ràng péngyoumen yě kàn kàn zhè měilì de xuě jǐng!

Vietnamese

A: Nhìn cảnh tuyết tuyệt đẹp này! Chúng ta làm người tuyết nào!
B: Ý kiến hay đấy! Lâu lắm rồi mình mới vui vẻ thế này. Nhìn kìa, có người đang trượt tuyết kìa!
C: Ừ nhỉ, trượt tuyết trông thật thú vị! Mình nghe nói ở đó còn có triển lãm điêu khắc băng nữa. Chúng ta đi xem nhé?
A: Triển lãm điêu khắc băng á? Tuyệt vời! Xong làm người tuyết rồi chúng ta qua đó.
B: Ừ, mình sẽ chụp vài tấm ảnh rồi đăng lên mạng xã hội để bạn bè mình cũng được xem cảnh tuyết đẹp này!

Các cụm từ thông dụng

堆雪人

duī xuě rén

làm người tuyết

Nền văn hóa

中文

堆雪人是一种传统的冬季娱乐活动,尤其在北方地区比较常见。

在雪地里玩耍,也代表着中国人民对冬季的热爱和对美好生活的向往。

拼音

Duī xuě rén shì yī zhǒng chuántǒng de dōngjì yúlè huódòng, yóuqí zài běifāng dìqū bǐjiào chángjiàn。

Zài xuě dì lǐ wán shuǎi, yě dàibiǎo zhe zhōngguó rénmín duì dōngjì de rè'ài hé duì měihǎo shēnghuó de xiàngwǎng。

Vietnamese

Làm người tuyết là hoạt động giải trí mùa đông truyền thống, đặc biệt phổ biến ở các vùng phía bắc.

Vui chơi trong tuyết cũng thể hiện tình yêu của người dân Việt Nam đối với mùa đông và khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp

Các biểu hiện nâng cao

中文

这冰雪世界仿佛是一幅美丽的画卷,令人流连忘返。

滑雪的技巧在于掌握平衡,感受风驰电掣的速度。

拼音

Zhè bīngxuě shìjiè fǎngfú shì yī fú měilì de huàjuǎn, lìng rén liúlián wàngfǎn。

Huáxuě de jìqiǎo zàiyú zhǎngwò pínghéng, gǎnshòu fēngchí diànchè de sùdù。

Vietnamese

Thế giới băng tuyết này như một bức tranh tuyệt đẹp, cuốn hút và khó quên.

Kỹ thuật trượt tuyết nằm ở việc giữ thăng bằng và cảm nhận tốc độ đầy phấn khích

Các bản sao văn hóa

中文

避免在对话中使用不尊重他人文化或信仰的言辞。

拼音

Bìmiǎn zài duìhuà zhōng shǐyòng bù zūnjìng tārén wénhuà huò xìnyǎng de yáncí。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ trong cuộc trò chuyện thiếu tôn trọng văn hóa hoặc tín ngưỡng của người khác.

Các điểm chính

中文

根据对话双方的年龄、身份和关系,选择合适的表达方式。注意礼貌用语,避免使用粗鲁或冒犯性的语言。

拼音

Gēnjù duìhuà shuāngfāng de niánlíng, shēnfèn hé guānxi, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。 Zhùyì lǐmào yòngyǔ, bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò màofàn xìng de yǔyán。

Vietnamese

Chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên tuổi tác, địa vị và mối quan hệ giữa những người tham gia cuộc trò chuyện. Lưu ý dùng từ lịch sự và tránh dùng ngôn ngữ thô lỗ hoặc xúc phạm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如,在不同的天气条件下,不同的人群之间。

可以尝试模拟真实的场景,例如,在雪地里和朋友一起玩耍。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú, zài bùtóng de tiānqì tiáojiàn xià, bùtóng de rénqún zhī jiān。

Kěyǐ chángshì mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng, lìrú, zài xuě dì lǐ hé péngyou yīqǐ wán shuǎi。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong các điều kiện thời tiết khác nhau và giữa các nhóm người khác nhau.

Có thể thử mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như chơi đùa trong tuyết với bạn bè