描述彩虹 Mô tả cầu vồng miáo shù cǎi hóng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,彩虹!真漂亮!
B:是啊,好壮观!好久没看到这么美丽的彩虹了。
C:彩虹的出现预示着什么?
A:在古代,彩虹被认为是天神的使者,代表着祥瑞。
B:现在更多的是一种自然现象,但确实很美丽。
C:是啊,彩虹的颜色也很丰富呢,七彩的。
A:你对彩虹还有哪些了解?
B:我知道彩虹是阳光经过雨滴折射形成的。
C:我也听说过这个说法,真是神奇的自然现象。

拼音

A:Nǐ kàn, cǎi hóng! Zhēn piàoliang!
B:Shì a, hǎo zhuàngguān! Hǎo jiǔ méi kàn dào zhème měilì de cǎi hóng le.
C:Cǎi hóng de chūxiàn yùshìzhe shénme?
A:Zài gǔdài, cǎi hóng bèi rènwéi shì tiānshén de shǐzhě, dàibiǎozhe xiángruì.
B:Xiànzài gèng duō de shì yī zhǒng zìrán xiànxiàng, dàn quèshí hěn měilì.
C:Shì a, cǎi hóng de yánsè yě hěn fēngfù ne, qīcǎi de.
A:Nǐ duì cǎi hóng hái yǒu nǎxiē liǎojiě?
B:Wǒ zhīdào cǎi hóng shì yángguāng jīngguò yǔdī zhéshè xíngchéng de.
C:Wǒ yě tīngshuō guò zhège shuōfǎ, zhēnshi shénqí de zìrán xiànxiàng.

Vietnamese

A: Nhìn kìa, cầu vồng! Đẹp quá!
B: Đúng vậy, thật ngoạn mục! Lâu lắm rồi mình mới được thấy cầu vồng đẹp như thế này.
C: Sự xuất hiện của cầu vồng báo hiệu điều gì?
A: Trong thời cổ đại, cầu vồng được coi là sứ giả của thần linh, tượng trưng cho điềm lành.
B: Giờ đây nó được xem nhiều hơn là một hiện tượng tự nhiên, nhưng quả thật rất đẹp.
C: Đúng vậy, màu sắc của cầu vồng rất phong phú, bảy sắc cầu vồng.
A: Bạn còn biết gì khác về cầu vồng?
B: Mình biết cầu vồng được hình thành do sự khúc xạ ánh sáng mặt trời qua các giọt nước mưa.
C: Mình cũng đã từng nghe nói như vậy, thật là một hiện tượng tự nhiên kỳ diệu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看,彩虹!真漂亮!
B:是啊,好壮观!好久没看到这么美丽的彩虹了。
C:彩虹的出现预示着什么?
A:在古代,彩虹被认为是天神的使者,代表着祥瑞。
B:现在更多的是一种自然现象,但确实很美丽。
C:是啊,彩虹的颜色也很丰富呢,七彩的。
A:你对彩虹还有哪些了解?
B:我知道彩虹是阳光经过雨滴折射形成的。
C:我也听说过这个说法,真是神奇的自然现象。

Vietnamese

A: Nhìn kìa, cầu vồng! Đẹp quá!
B: Đúng vậy, thật ngoạn mục! Lâu lắm rồi mình mới được thấy cầu vồng đẹp như thế này.
C: Sự xuất hiện của cầu vồng báo hiệu điều gì?
A: Trong thời cổ đại, cầu vồng được coi là sứ giả của thần linh, tượng trưng cho điềm lành.
B: Giờ đây nó được xem nhiều hơn là một hiện tượng tự nhiên, nhưng quả thật rất đẹp.
C: Đúng vậy, màu sắc của cầu vồng rất phong phú, bảy sắc cầu vồng.
A: Bạn còn biết gì khác về cầu vồng?
B: Mình biết cầu vồng được hình thành do sự khúc xạ ánh sáng mặt trời qua các giọt nước mưa.
C: Mình cũng đã từng nghe nói như vậy, thật là một hiện tượng tự nhiên kỳ diệu.

Các cụm từ thông dụng

彩虹

cǎi hóng

cầu vồng

美丽的彩虹

měilì de cǎi hóng

cầu vồng tuyệt đẹp

七彩的彩虹

qīcǎi de cǎi hóng

cầu vồng bảy sắc

Nền văn hóa

中文

彩虹在中国文化中象征着美好、希望和吉祥。 在古代,彩虹被认为是天神的使者,代表着祥瑞。 彩虹也常常出现在诗歌、绘画等艺术作品中,表达人们对美好事物的向往。

拼音

Cǎi hóng zài zhōngguó wénhuà zhōng xiàngzhēngzhe měihǎo, xīwàng hé jíxiáng。 Zài gǔdài, cǎi hóng bèi rènwéi shì tiānshén de shǐzhě, dàibiǎozhe xiángruì。 Cǎi hóng yě chángcháng chūxiàn zài shīgē, huìhuà děng yìshù zuòpǐn zhōng, biǎodá rénmen duì měihǎo shìwù de xiàngwǎng。

Vietnamese

Trong văn hoá Việt Nam, cầu vồng thường được xem là hiện tượng thiên nhiên đẹp đẽ và mang ý nghĩa tốt lành. Nó không thường xuyên được liên kết với những truyền thuyết hay quan niệm tâm linh tiêu cực.

pronunciation

Các biểu hiện nâng cao

中文

那道彩虹宛如天边的一座七彩桥梁,瑰丽壮观。

彩虹的光芒洒满了田野,构成一幅美丽的图画。

拼音

Nà dào cǎi hóng wǎn rú tiān biān de yī zuò qīcǎi qiáo liáng, guīlì zhuàngguān。 Cǎi hóng de guāngmáng sǎ mǎn le tiányě, gòuchéng yī fú měilì de túhuà。

Vietnamese

Cầu vồng như một cây cầu bảy sắc ở rìa bầu trời, tráng lệ và hùng vĩ. Ánh sáng cầu vồng rải khắp đồng ruộng, tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp.

Các bản sao văn hóa

中文

没有特殊的禁忌,但要注意场合,不要在正式场合用过于夸张或不恰当的语言描述彩虹。

拼音

Méiyǒu tèshū de jìnjì, dàn yào zhùyì chǎnghé, bùyào zài zhèngshì chǎnghé yòng guòyú kuāzhāng huò bù qiàdàng de yǔyán miáoshù cǎi hóng.

Vietnamese

Không có điều cấm kỵ cụ thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh, không nên sử dụng ngôn từ quá cường điệu hoặc không phù hợp để miêu tả cầu vồng trong những trường hợp trang trọng.

Các điểm chính

中文

描述彩虹时,可以从颜色、形状、大小、出现的时间和地点等方面进行描述,并结合个人感受和文化背景进行阐述。适合所有年龄段和身份的人使用。避免用词过于单调或重复。

拼音

Miáoshù cǎi hóng shí, kěyǐ cóng yánsè, xíngzhuàng, dàxiǎo, chūxiàn de shíjiān hé dìdiǎn děng fāngmiàn jìnxíng miáoshù, bìng jiéhé gèrén gǎnshòu hé wénhuà bèijǐng jìnxíng chǎnshù。Shìhé suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rén shǐyòng。Bìmiǎn yòngcí guòyú dāndiào huò chóngfù。

Vietnamese

Khi miêu tả cầu vồng, có thể mô tả từ các khía cạnh như màu sắc, hình dạng, kích thước, thời gian và địa điểm xuất hiện, và kết hợp với cảm nhận cá nhân và bối cảnh văn hóa. Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp. Tránh dùng từ ngữ quá đơn điệu hoặc lặp lại.

Các mẹo để học

中文

多观察彩虹,积累词汇和表达方式。 尝试用不同的角度和方法去描述彩虹。 与朋友一起练习,互相纠正错误。

拼音

Duō guānchá cǎi hóng, jīlěi cíhuì hé biǎodá fāngshì。 Chángshì yòng bùtóng de jiǎodù hé fāngfà qù miáoshù cǎi hóng。 Yǔ péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Quan sát cầu vồng thường xuyên để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt. Thử miêu tả cầu vồng từ nhiều góc độ và phương pháp khác nhau. Luyện tập cùng bạn bè và sửa chữa lỗi cho nhau.