描述海洋生物 Mô tả sinh vật biển
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你对海洋生物了解多少?
B:我对鲸鱼很感兴趣,特别是座头鲸的歌声。
A:我也喜欢鲸鱼!你知道座头鲸的歌声可以持续多久吗?
B:我听说可以持续好几个小时呢!真不可思议。你对其他海洋生物感兴趣吗?
A:是的,我还很喜欢海豚,它们非常聪明。
B:海豚也很棒!我还了解一些珊瑚礁,它们是海洋生物的重要栖息地。
A:对啊,保护海洋环境很重要。
拼音
Vietnamese
A: Bạn biết bao nhiêu về sinh vật biển?
B: Tôi rất thích cá voi, đặc biệt là tiếng hát của cá voi lưng gù.
A: Tôi cũng thích cá voi! Bạn có biết tiếng hát của cá voi lưng gù có thể kéo dài bao lâu không?
B: Tôi nghe nói có thể kéo dài vài giờ đồng hồ! Thật không thể tin được. Bạn có quan tâm đến các sinh vật biển khác không?
A: Vâng, tôi cũng rất thích cá heo, chúng rất thông minh.
B: Cá heo cũng tuyệt vời! Tôi cũng biết một chút về các rạn san hô, chúng là môi trường sống quan trọng đối với sinh vật biển.
A: Đúng vậy, bảo vệ môi trường biển rất quan trọng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你对海洋生物了解多少?
B:我对鲸鱼很感兴趣,特别是座头鲸的歌声。
A:我也喜欢鲸鱼!你知道座头鲸的歌声可以持续多久吗?
B:我听说可以持续好几个小时呢!真不可思议。你对其他海洋生物感兴趣吗?
A:是的,我还很喜欢海豚,它们非常聪明。
B:海豚也很棒!我还了解一些珊瑚礁,它们是海洋生物的重要栖息地。
A:对啊,保护海洋环境很重要。
Vietnamese
A: Bạn biết bao nhiêu về sinh vật biển?
B: Tôi rất thích cá voi, đặc biệt là tiếng hát của cá voi lưng gù.
A: Tôi cũng thích cá voi! Bạn có biết tiếng hát của cá voi lưng gù có thể kéo dài bao lâu không?
B: Tôi nghe nói có thể kéo dài vài giờ đồng hồ! Thật không thể tin được. Bạn có quan tâm đến các sinh vật biển khác không?
A: Vâng, tôi cũng rất thích cá heo, chúng rất thông minh.
B: Cá heo cũng tuyệt vời! Tôi cũng biết một chút về các rạn san hô, chúng là môi trường sống quan trọng đối với sinh vật biển.
A: Đúng vậy, bảo vệ môi trường biển rất quan trọng.
Các cụm từ thông dụng
海洋生物
Sinh vật biển
Nền văn hóa
中文
中国人普遍对海洋生物有着浓厚的兴趣,许多人喜欢去海洋馆参观,或者观看海洋纪录片。
拼音
Vietnamese
Việt Nam là một quốc gia ven biển, vì vậy người dân có mối liên hệ mật thiết với biển. Nhiều người Việt Nam làm nghề đánh cá và có sự quan tâm đến bảo tồn biển.
Các biểu hiện nâng cao
中文
海洋生物的多样性令人叹为观止;海洋生态系统错综复杂;深海生物的生存策略
拼音
Vietnamese
Đa dạng sinh học của sinh vật biển thật đáng kinh ngạc; Hệ sinh thái biển rất phức tạp; Chiến lược sinh tồn của các sinh vật biển sâu
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用可能引起争议的海洋生物话题,例如过度捕捞、海洋污染等。
拼音
bìmiǎn shǐyòng kěnéng yǐnqǐ zhēngyì de hǎiyáng shēngwù huàtí,lìrú guòdù bǔlāo、hǎiyáng wūrǎn děng。
Vietnamese
Tránh các chủ đề gây tranh cãi liên quan đến sinh vật biển, chẳng hạn như đánh bắt quá mức và ô nhiễm biển.Các điểm chính
中文
根据对方的兴趣和知识水平调整对话内容,使用简洁易懂的语言。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh nội dung cuộc trò chuyện cho phù hợp với sở thích và trình độ kiến thức của người đối thoại, sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu.Các mẹo để học
中文
多阅读关于海洋生物的书籍和文章;观看海洋纪录片;与海洋生物专家交流;积极参与海洋保护活动
拼音
Vietnamese
Đọc nhiều sách và bài báo về sinh vật biển; Xem phim tài liệu về đại dương; Trao đổi với các chuyên gia về sinh vật biển; Tham gia tích cực vào các hoạt động bảo tồn biển