描述足球技巧 Mô tả các kỹ thuật bóng đá Miáo shù zú qiú jì qiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,这个马赛回旋多漂亮!
B:是啊,他的脚法真灵活。你也会吗?
A:我只会一些基本功,远不如他专业。不过,我也很喜欢足球,经常和朋友一起踢。
B:我也是!最喜欢的就是看精彩的比赛和学习各种技巧了。你最擅长什么?
A:射门还算可以吧,哈哈。
B:厉害!你踢球多久了?
A:大概有十年了吧,从小学开始就喜欢了。
B:哇,那经验丰富啊!有什么技巧可以分享吗?
A:我觉得关键在于多练习,熟能生巧。还有就是团队配合也很重要。
B:嗯嗯,说得对!看来我们有很多共同话题呢!

拼音

A:Nǐ kàn, zhège mǎsài huíxuán duō piàoliang!
B:Shì a, tā de jiǎofǎ zhēn línghuó. Nǐ yě huì ma?
A:Wǒ zhǐ huì yīxiē jīběn gōng, yuǎn bùrú tā zhuānyè. Bùguò, wǒ yě hěn xǐhuan zúqiú, jīngcháng hé péngyou yīqǐ tī.
B:Wǒ yě shì! Zuì xǐhuan de jiùshì kàn jīngcǎi de bǐsài hé xuéxí gèzhǒng jìqiǎo le. Nǐ zuì shàncháng shénme?
A:Shè mén hái suàn kěyǐ ba, haha.
B:Lìhai! Nǐ tī qiú duō jiǔ le?
A:Dàgài yǒu shí nián le ba, cóng xiǎoxué kāishǐ jiù xǐhuan le.
B:Wā, nà jīngyàn fēngfù a! Yǒu shénme jìqiǎo kěyǐ fēnxiǎng ma?
A:Wǒ juéde guānjiàn zàiyú duō liànxí, shú néng shēngqiǎo. Hái jiùshì tuánduì pèihé yě hěn zhòngyào.
B:Èn èn, shuō de duì! Kàn lái wǒmen yǒu hěn duō gòngtóng huàtí ne!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, cú xoay Marseille đẹp quá!
B: Đúng vậy, kỹ thuật chân của anh ấy thật điêu luyện. Cậu cũng biết làm không?
A: Tớ chỉ biết một vài kỹ thuật cơ bản thôi, không chuyên nghiệp bằng anh ấy. Nhưng tớ cũng rất thích bóng đá và thường xuyên đá với bạn bè.
B: Tớ cũng vậy! Tớ thích nhất là xem những trận đấu hay và học hỏi các kỹ thuật khác nhau. Cậu giỏi nhất ở kỹ thuật nào?
A: Sút của tớ khá tốt, haha.
B: Tuyệt vời! Cậu chơi bóng đá được bao lâu rồi?
B: Khoảng mười năm rồi, tớ chơi từ hồi tiểu học.
A: Quá tuyệt, cậu có nhiều kinh nghiệm quá! Có bí quyết nào chia sẻ không?
A: Tớ nghĩ chìa khóa là luyện tập nhiều, “luyện tập thành thạo”. Và làm việc nhóm cũng rất quan trọng.
B: Đúng rồi, đúng rồi! Hình như chúng ta có rất nhiều điểm chung!​

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看,这个马赛回旋多漂亮!
B:是啊,他的脚法真灵活。你也会吗?
A:我只会一些基本功,远不如他专业。不过,我也很喜欢足球,经常和朋友一起踢。
B:我也是!最喜欢的就是看精彩的比赛和学习各种技巧了。你最擅长什么?
A:射门还算可以吧,哈哈。
B:厉害!你踢球多久了?
A:大概有十年了吧,从小学开始就喜欢了。
B:哇,那经验丰富啊!有什么技巧可以分享吗?
A:我觉得关键在于多练习,熟能生巧。还有就是团队配合也很重要。
B:嗯嗯,说得对!看来我们有很多共同话题呢!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, cú xoay Marseille đẹp quá!
B: Đúng vậy, kỹ thuật chân của anh ấy thật điêu luyện. Cậu cũng biết làm không?
A: Tớ chỉ biết một vài kỹ thuật cơ bản thôi, không chuyên nghiệp bằng anh ấy. Nhưng tớ cũng rất thích bóng đá và thường xuyên đá với bạn bè.
B: Tớ cũng vậy! Tớ thích nhất là xem những trận đấu hay và học hỏi các kỹ thuật khác nhau. Cậu giỏi nhất ở kỹ thuật nào?
A: Sút của tớ khá tốt, haha.
B: Tuyệt vời! Cậu chơi bóng đá được bao lâu rồi?
B: Khoảng mười năm rồi, tớ chơi từ hồi tiểu học.
A: Quá tuyệt, cậu có nhiều kinh nghiệm quá! Có bí quyết nào chia sẻ không?
A: Tớ nghĩ chìa khóa là luyện tập nhiều, “luyện tập thành thạo”. Và làm việc nhóm cũng rất quan trọng.
B: Đúng rồi, đúng rồi! Hình như chúng ta có rất nhiều điểm chung!​

Các cụm từ thông dụng

马赛回旋

Mǎsài huíxuán

Cú xoay Marseille

脚法

Jiǎofǎ

Kỹ thuật chân

基本功

Jīběn gōng

Một vài kỹ thuật cơ bản

射门

Shèmén

Sút

团队配合

Tuánduì pèihé

Làm việc nhóm

熟能生巧

Shú néng shēng qiǎo

Luyện tập thành thạo

Nền văn hóa

中文

在中国,足球运动非常普及,尤其是在男性群体中。描述足球技巧通常发生在朋友之间、球迷之间或足球爱好者之间。

拼音

Zài zhōngguó, zúqiú yùndòng fēicháng pǔjí, yóuqí shì zài nánxìng qūntǐ zhōng. Miáoshù zúqiú jìqiǎo tōngcháng fāshēng zài péngyou zhījiān, qúmí zhījiān huò zúqiú àihào zhě zhījiān.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, bóng đá là môn thể thao rất phổ biến, đặc biệt là trong giới nam. Việc mô tả các kỹ thuật bóng đá thường xảy ra giữa những người bạn, người hâm mộ hoặc những người đam mê bóng đá.

Các biểu hiện nâng cao

中文

他的带球过人技巧令人叹为观止;他的传球精准度极高,堪称完美;他的临门一脚非常稳健

拼音

Tā de dài qiú guò rén jìqiǎo lìng rén tàn wéi guānzhǐ; Tā de chuán qiú jīngzhǔn dù jí gāo, kān chēng wánměi; Tā de lín mén yī jiǎo fēicháng wěnjiàn

Vietnamese

Kỹ thuật rê bóng của anh ấy thật ngoạn mục; độ chính xác đường chuyền của anh ấy rất cao, gần như hoàn hảo; cú dứt điểm trước khung thành của anh ấy rất điềm tĩnh và ổn định

Các bản sao văn hóa

中文

避免在不熟悉的人面前过度炫耀自己的足球技巧,以免引起反感。

拼音

Biànmiǎn zài bù shúxī de rén miànqián guòdù xuànyào zìjǐ de zúqiú jìqiǎo, yǐmiǎn yǐnqǐ fǎngǎn.

Vietnamese

Tránh phô trương kỹ thuật bóng đá của bạn quá mức trước người lạ để tránh phản ứng tiêu cực.

Các điểm chính

中文

该场景适用于足球爱好者之间的交流,年龄段相对广泛,从青少年到成年人都适用。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú zúqiú àihào zhě zhījiān de jiāoliú, niánlíng duàn xiāngduì guǎngfàn, cóng qīngshàonián dào chéngnián rén dōu shìyòng.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với giao tiếp giữa những người yêu thích bóng đá, và độ tuổi tương đối rộng, áp dụng được từ thanh thiếu niên đến người lớn.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式描述足球技巧;尝试用更生动的语言描述动作;在实际场景中练习,例如和朋友一起踢球后交流

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng fāngshì miáoshù zúqiú jìqiǎo; Chángshì yòng gèng shēngdòng de yǔyán miáoshù dòngzuò; Zài shíjì chǎngjǐng zhōng liànxí, lìrú hé péngyou yīqǐ tī qiú hòu jiāoliú

Vietnamese

Hãy luyện tập mô tả các kỹ thuật bóng đá bằng nhiều cách khác nhau; hãy thử mô tả các động tác một cách sinh động hơn; hãy luyện tập trong những tình huống thực tế, ví dụ như sau khi đá bóng với bạn bè