效率观念 Khái niệm hiệu suất Xiào lǜ guān niàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李明,你最近工作效率怎么样?
李明:还不错,我尽量在规定时间内完成任务。不过有时候会遇到一些突发情况,需要额外的时间处理。
老王:嗯,理解。效率不仅仅是快,更重要的是高质量地完成工作。有时候为了保证质量,慢一点也是可以接受的。
李明:我明白,我会注意平衡效率和质量。
老王:好,继续保持!

拼音

Lao Wang: Li Ming, ni zuìjìn gōngzuò xiàolǜ zěnmeyàng?
Li Ming: Hai búcuò, wǒ jǐnliàng zài guīdìng shíjiān nèi wánchéng rènwu. Bùguò yǒushíhòu huì yùdào yīxiē tūfā qíngkuàng, xūyào éwài de shíjiān chǔlǐ.
Lao Wang: En, lǐjiě. Xiàolǜ bù jǐn jǐn shì kuài, gèng zhòngyào de shì gāo zhìliàng de wánchéng gōngzuò. Yǒushíhòu wèile bǎozhèng zhìliàng, màn yīdiǎn yě shì kě yǐ jiēshòu de.
Li Ming: Wǒ míngbai, wǒ huì zhùyì pínghéng xiàolǜ hé zhìliàng.
Lao Wang: Hǎo, jìxù bǎochí!

Vietnamese

Lão Vương: Lý Minh, hiệu suất công việc của cậu gần đây thế nào?
Lý Minh: Khá tốt. Tôi cố gắng hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian quy định. Nhưng đôi khi gặp phải một số tình huống bất ngờ, cần thêm thời gian để xử lý.
Lão Vương: Ừ, tôi hiểu. Hiệu suất không chỉ là tốc độ, mà quan trọng hơn là hoàn thành công việc chất lượng cao. Đôi khi để đảm bảo chất lượng, chậm một chút cũng được chấp nhận.
Lý Minh: Tôi hiểu rồi, tôi sẽ chú ý cân bằng hiệu suất và chất lượng.
Lão Vương: Tốt lắm, cứ tiếp tục như vậy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小张:我觉得咱们公司的工作节奏太快了,压力山大。
小李:是呀,但是现在社会竞争这么激烈,效率就是生命啊。
小张:可是,如果只顾着追求效率,忽略了工作质量,那岂不是得不偿失?
小李:话虽如此,但如果效率太低,也难以生存下去。
小张:那怎么办?
小李:我觉得应该找到一个效率和质量的平衡点。

拼音

Xiao Zhang: Wo juéde zánmen gōngsī de gōngzuò jiézòu tài kuài le, yālì shān dà.
Xiao Li: Shì ya, dànshì xiànzài shèhuì jìngzhēng zhème jīliè, xiàolǜ jiùshì shēngmìng a.
Xiao Zhang: Kěshì, rúguǒ zhǐ gùzhe zhuīqiú xiàolǜ, hūlüè le gōngzuò zhìliàng, nà qǐ bùshì dě bù chángshī?
Xiao Li: Huà suī rúcǐ, dàn rúguǒ xiàolǜ tài dī, yě nán yǐ shēngcún xiàqù.
Xiao Zhang: Nà zěnme bàn?
Xiao Li: Wǒ juéde yīnggāi zhǎodào yīgè xiàolǜ hé zhìliàng de pínghéng diǎn.

Vietnamese

Tiểu Trương: Tôi thấy nhịp độ công việc ở công ty chúng ta quá nhanh, áp lực quá lớn.
Tiểu Lý: Đúng vậy, nhưng xã hội hiện nay cạnh tranh khốc liệt như vậy, hiệu suất chính là sự sống.
Tiểu Trương: Nhưng nếu chỉ chăm chăm theo đuổi hiệu suất, mà bỏ qua chất lượng công việc, thì chẳng phải là phản tác dụng sao?
Tiểu Lý: Mặc dù vậy, nhưng nếu hiệu suất quá thấp, thì cũng khó mà tồn tại được.
Tiểu Trương: Vậy thì phải làm sao?
Tiểu Lý: Tôi nghĩ chúng ta nên tìm ra điểm cân bằng giữa hiệu suất và chất lượng.

Các cụm từ thông dụng

效率观念

Xiào lǜ guān niàn

Khái niệm hiệu suất

Nền văn hóa

中文

中国传统文化中,对效率的追求存在着一种矛盾心理。一方面,人们希望快速高效地完成任务;另一方面,也注重过程的质量和人际关系的和谐。这与西方文化中更强调效率的观念有所不同。

在正式场合,人们更注重表达方式的严谨和正式,强调效率的同时,也需要顾及其他因素。在非正式场合,表达则较为随意,效率的优先级相对较高。

拼音

Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng, duì xiàolǜ de zhuīqiú cúnzài zhe yī zhǒng máodùn xīnlǐ. Yī fāngmiàn, rénmen xīwàng kuàisù gāoxiào de wánchéng rènwu; lìng yī fāngmiàn, yě zhòngshì guòchéng de zhìliàng hé rénjì guānxi de héxié. Zhè yǔ Xīfāng wénhuà zhōng gèng qiángdiào xiàolǜ de guānniàn yǒusuǒ bùtóng.

Zài zhèngshì chǎnghé, rénmen gèng zhòngshù biǎodá fāngshì de yánjǐn hé zhèngshì, qiángdiào xiàolǜ de tóngshí, yě xūyào gùjí qítā yīnsù. Zài fēizhèngshì chǎnghé, biǎodá zé jiào wéi suíyì, xiàolǜ de yōuxiānjí xiāngduì gāo.

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một tâm lý mâu thuẫn đối với việc theo đuổi hiệu quả. Một mặt, mọi người hy vọng hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả; mặt khác, họ cũng chú trọng đến chất lượng của quá trình và sự hài hòa trong các mối quan hệ giữa người với người. Điều này khác với văn hóa phương Tây, nơi nhấn mạnh hơn vào hiệu quả.

Trong các dịp trang trọng, mọi người chú trọng hơn đến sự chặt chẽ và tính trang trọng của cách diễn đạt, nhấn mạnh hiệu quả đồng thời cũng cần phải lưu tâm đến các yếu tố khác. Trong các dịp không trang trọng, cách diễn đạt thì tự nhiên hơn, và mức độ ưu tiên của hiệu quả tương đối cao hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在保证质量的前提下,提高工作效率。

要善于统筹兼顾,提高效率的同时,也要保证工作的质量和员工的福祉。

效率是重要的,但它不能以牺牲质量和团队合作精神为代价。

拼音

Zài bǎozhèng zhìliàng de qiántí xià, tígāo gōngzuò xiàolǜ.

Yào shàn yú tǒngchóu jiāngù, tígāo xiàolǜ de tóngshí, yě yào bǎozhèng gōngzuò de zhìliàng hé yuángōng de fúzhǐ.

Xiàolǜ shì zhòngyào de, dàn tā bù néng yǐ xīshēng zhìliàng hé tuánduì hézuò jīngshen wéi dàijià.

Vietnamese

Nâng cao hiệu suất công việc trong khi đảm bảo chất lượng.

Điều quan trọng là phải biết phối hợp mọi thứ tốt. Nâng cao hiệu suất trong khi vẫn đảm bảo chất lượng công việc và phúc lợi của nhân viên.

Hiệu suất rất quan trọng, nhưng nó không thể đánh đổi bằng chất lượng và tinh thần đồng đội.

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人讨论效率问题时,要注意语气,避免过于强硬或直接批评他人工作效率低。要尊重他人的工作方式和节奏,注重团队合作。

拼音

Zài yǔ tārén tǎolùn xiàolǜ wèntí shí, yào zhùyì yǔqì, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò zhíjiē pīpíng tārén gōngzuò xiàolǜ dī. Yào zūnjìng tārén de gōngzuò fāngshì hé jiézòu, zhòngshù tuánduì hézuò.

Vietnamese

Khi thảo luận về vấn đề hiệu suất với người khác, cần chú ý đến giọng điệu, tránh quá mạnh mẽ hoặc chỉ trích trực tiếp hiệu suất công việc thấp của người khác. Cần tôn trọng cách thức và nhịp độ làm việc của người khác, chú trọng đến tinh thần làm việc nhóm.

Các điểm chính

中文

在使用此场景对话时,需要注意说话人的身份和年龄,以及对话的场合。例如,在正式的商务场合,语言表达要更加正式和严谨;而在非正式的场合,则可以更加随意。

拼音

Zài shǐyòng cǐ chǎngjǐng duìhuà shí, yào zhùyì shuōhuà rén de shēnfèn hé niánlíng, yǐjí duìhuà de chǎnghé. Lìrú, zài zhèngshì de shāngwù chǎnghé, yǔyán biǎodá yào gèngjiā zhèngshì hé yánjǐn; ér zài fēizhèngshì de chǎnghé, zé kěyǐ gèngjiā suíyì.

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại theo kịch bản này, cần lưu ý đến địa vị và độ tuổi của người nói, cũng như ngữ cảnh của cuộc trò chuyện. Ví dụ, trong một bối cảnh kinh doanh trang trọng, cách diễn đạt ngôn ngữ cần trang trọng và chặt chẽ hơn; còn trong các bối cảnh không trang trọng, cách diễn đạt có thể tự nhiên hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话,例如,在正式的商务会议和轻松的同事聊天中,如何灵活运用效率观念相关的表达。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,体会不同语气的表达效果。

可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的场景进行对话练习。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de duìhuà, lìrú, zài zhèngshì de shāngwù huìyì hé qīngsōng de tóngshì liáotiān zhōng, rúhé línghuó yòngyùn xiàolǜ guānniàn xiāngguān de biǎodá.

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí, tǐhuì bùtóng yǔqì de biǎodá xiàoguǒ.

Kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí.

Vietnamese

Thực hành đoạn hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như, trong các cuộc họp kinh doanh trang trọng và những cuộc trò chuyện thân mật với đồng nghiệp, làm thế nào để sử dụng linh hoạt các cách diễn đạt liên quan đến khái niệm hiệu suất.

Có thể thử thực hành với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để cảm nhận hiệu quả của các giọng điệu khác nhau.

Có thể đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế và thực hành đoạn hội thoại.