文化创新 Đổi mới Văn hoá Wénhuà chuàngxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,听说你正在研究中国传统戏曲的现代化改编?
B:是的,我正在尝试将京剧元素融入现代音乐剧中。
C:很有创意!这是一种怎样的文化创新?
B:我尝试保留京剧的唱腔和一些经典动作,但加入了现代音乐和舞蹈,让它更易于被年轻人接受。
A:这确实是一种很好的文化传承方式,既保留了传统,又进行了创新。
B:是的,我希望通过这种方式让更多人了解并喜爱京剧。
C:我相信你会成功的!

拼音

A:Nǐ hǎo, tīngshuō nǐ zhèngzài yánjiū Zhōngguó chuántǒng xǐqǔ de xiàndài huà gǎibiān?
B:Shì de, wǒ zhèngzài chángshì jiāng Jīngjù yuánsù róngrù xiàndài yīnyuèjù zhōng。
C:Hěn yǒu chuàngyì! Zhè shì yī zhǒng zěn yàng de wénhuà chuàngxīn?
B:Wǒ chángshì bǎoliú Jīngjù de chàngqiāng hé yīxiē jīngdiǎn dòngzuò, dàn jiārù le xiàndài yīnyuè hé wǔdǎo, ràng tā gèng yìyú bèi niánqīng rén jiēshòu。
A:Zhè quèshí shì yī zhǒng hěn hǎo de wénhuà chuánchéng fāngshì, jì bǎoliú le chuántǒng, yòu jìnxíng le chuàngxīn。
B:Shì de, wǒ xīwàng tōngguò zhè zhǒng fāngshì ràng gèng duō rén liǎojiě bìng xǐ'ài Jīngjù。
C:Wǒ xiāngxìn nǐ huì chénggōng de!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi nghe nói bạn đang nghiên cứu việc hiện đại hoá cải biên kịch truyền thống Trung Quốc?
B: Vâng, tôi đang cố gắng kết hợp các yếu tố của Kinh kịch vào một vở nhạc kịch hiện đại.
C: Thật sáng tạo! Đây là một sự đổi mới văn hoá như thế nào?
B: Tôi cố gắng giữ lại lối ca hát và một số động tác kinh điển của Kinh kịch, nhưng thêm vào đó là nhạc và vũ điệu hiện đại để dễ tiếp cận hơn với giới trẻ.
A: Đây thực sự là một cách hay để gìn giữ truyền thống đồng thời đổi mới.
B: Vâng, tôi hy vọng thông qua cách này sẽ có nhiều người hơn hiểu và yêu thích Kinh kịch.
C: Tôi tin bạn sẽ thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这件汉服的设计非常现代化,是如何做到既传统又创新的呢?
B:我们保留了汉服的交领、宽袖等经典元素,但在颜色和面料上做了大胆的尝试,比如加入了现代感十足的撞色和丝绸材质。
C:这种设计理念很独特,既符合现代人的审美,又传承了汉服文化。
B:是的,我们希望让更多年轻人喜欢上汉服。
A:你们汉服的设计理念值得推广。

拼音

A:Zhè jiàn Hànfú de shèjì fēicháng xiàndài huà, shì rúhé zuòdào jì chuántǒng yòu chuàngxīn de ne?
B:Wǒmen bǎoliú le Hànfú de jiāolǐng, kuānxìu děng jīngdiǎn yuánsù, dàn zài yánsè hé miànliáo shàng zuò le dàdǎn de chángshì, bǐrú jiārù le xiàndài gǎn shízú de zhuàngsè hé sīchóu cáizhì。
C:Zhè zhǒng shèjì lǐniàn hěn dú tè, jì fúhé xiàndài rén de shěnměi, yòu chuánchéng le Hànfú wénhuà。
B:Shì de, wǒmen xīwàng ràng gèng duō niánqīng rén xǐhuan shàng Hànfú。
A:Nǐmen Hànfú de shèjì lǐniàn zhídé tuīguǎng。

Vietnamese

A: Thiết kế Hanfu này rất hiện đại, làm thế nào để vừa truyền thống vừa sáng tạo?
B: Chúng tôi giữ lại các yếu tố kinh điển của Hanfu, như cổ áo chéo và tay áo rộng, nhưng lại có những thử nghiệm táo bạo về màu sắc và chất liệu, chẳng hạn như thêm màu sắc tương phản hiện đại và chất liệu tơ lụa.
C: Khái niệm thiết kế này rất độc đáo, vừa phù hợp với thẩm mỹ hiện đại, vừa kế thừa văn hoá Hanfu.
B: Đúng vậy, chúng tôi hy vọng sẽ có nhiều bạn trẻ hơn yêu thích Hanfu.
A: Quan điểm thiết kế Hanfu của các bạn rất đáng được quảng bá.

Các cụm từ thông dụng

文化创新

Wénhuà chuàngxīn

Đổi mới văn hoá

Nền văn hóa

中文

中国传统文化注重传承,但也在不断创新,这体现了中国文化的包容性和生命力。

拼音

Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhòngshì chuánchéng, dàn yě zài bùduàn chuàngxīn, zhè tǐxiàn le Zhōngguó wénhuà de bāoróng xìng hé shēngmìnglì。

Vietnamese

Văn hoá truyền thống Trung Quốc coi trọng việc kế thừa, nhưng cũng không ngừng đổi mới, điều này phản ánh tính bao dung và sức sống của văn hoá Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在传统的基础上进行大胆的创新

将传统元素与现代元素巧妙地融合

创造具有时代特色的文化产品

拼音

Zài chuántǒng de jīchǔ shàng jìnxíng dàdǎn de chuàngxīn

Jiāng chuántǒng yuánsù yǔ xiàndài yuánsù qiǎomiào de rónghé

Chuàngzào jùyǒu shídài tèsè de wénhuà chǎnpǐn

Vietnamese

Đổi mới táo bạo dựa trên truyền thống

Kết hợp khéo léo các yếu tố truyền thống và hiện đại

Tạo ra các sản phẩm văn hoá mang đặc trưng của thời đại

Các bản sao văn hóa

中文

避免对传统文化的曲解和歪曲,要尊重和理解不同的文化差异。

拼音

Bìmiǎn duì chuántǒng wénhuà de qǔjiě hé wāiqū, yào zūnzhòng hé lǐjiě bùtóng de wénhuà chāyì。

Vietnamese

Tránh việc hiểu sai và xuyên tạc văn hoá truyền thống, cần tôn trọng và thấu hiểu những khác biệt văn hoá khác nhau.

Các điểm chính

中文

在文化创新中,要把握好传统与创新的平衡,既要保留传统文化的精髓,又要融入时代元素,使其更具生命力。

拼音

Zài wénhuà chuàngxīn zhōng, yào bǎwò hǎo chuántǒng yǔ chuàngxīn de pínghéng, jì yào bǎoliú chuántǒng wénhuà de jīngsúǐ, yòu yào róngrù shídài yuánsù, shǐ qí gèng jù shēngmìnglì。

Vietnamese

Trong đổi mới văn hoá, cần phải giữ được sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới, vừa giữ gìn được tinh hoa của văn hoá truyền thống, vừa kết hợp được các yếu tố thời đại, làm cho nó sống động hơn.

Các mẹo để học

中文

多学习了解中国传统文化,积累素材;多观察现代文化元素,寻找灵感;多练习表达,提升语言能力。

拼音

Duō xuéxí liǎojiě Zhōngguó chuántǒng wénhuà, jīlěi sùcái; duō guānchá xiàndài wénhuà yuánsù, xúnzhǎo línggǎn; duō liànxí biǎodá, tíshēng yǔyán nénglì。

Vietnamese

Hãy học hỏi và tìm hiểu thêm về văn hoá truyền thống Trung Quốc, tích luỹ tư liệu; hãy quan sát nhiều hơn các yếu tố văn hoá hiện đại, tìm kiếm cảm hứng; hãy luyện tập nhiều hơn về khả năng diễn đạt, nâng cao trình độ ngôn ngữ.