查看检查结果 Kiểm tra kết quả xét nghiệm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您好,您的检查结果出来了。
病人:医生,您好!麻烦您帮我看看检查结果,我有点担心。
医生:好的,您的血常规和尿常规都正常,肝功能指标也都在正常范围内。
病人:太好了!谢谢医生,您能再详细解释一下吗?
医生:当然可以,您的各项指标都显示您的身体状况良好。
病人:谢谢医生,我总算放心了。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Chào bạn, kết quả xét nghiệm của bạn đã có rồi.
Bệnh nhân: Chào bác sĩ! Phiền bác sĩ xem giúp kết quả xét nghiệm của tôi được không ạ? Tôi hơi lo lắng.
Bác sĩ: Được rồi, kết quả xét nghiệm máu và nước tiểu của bạn đều bình thường, các chỉ số chức năng gan cũng nằm trong giới hạn bình thường.
Bệnh nhân: Tuyệt vời! Cảm ơn bác sĩ, bác sĩ có thể giải thích chi tiết hơn được không ạ?
Bác sĩ: Được thôi. Tất cả các chỉ số của bạn đều cho thấy tình trạng sức khỏe của bạn tốt.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ, cuối cùng tôi cũng yên tâm rồi.
Các cụm từ thông dụng
查看检查结果
kiểm tra kết quả xét nghiệm
Nền văn hóa
中文
在中国,查看检查结果通常需要去医院或诊所,医生会解释结果。患者通常会比较关注检查结果是否正常,并询问医生下一步的治疗方案。
在非正式场合下,患者可能会直接询问医生“怎么样?”来询问结果。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, để xem kết quả xét nghiệm, thường thì bệnh nhân cần đến bệnh viện hoặc phòng khám, nơi bác sĩ sẽ giải thích kết quả. Bệnh nhân thường sẽ rất quan tâm kết quả có bình thường hay không, và sẽ hỏi bác sĩ về kế hoạch điều trị tiếp theo.
Trong những tình huống không chính thức, bệnh nhân có thể trực tiếp hỏi bác sĩ “Kết quả thế nào?” để hỏi về kết quả.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问我的各项指标是否都处于正常范围?
我的检查结果显示了什么潜在的健康风险?
根据我的检查结果,您建议我进行哪些后续检查或治疗?
拼音
Vietnamese
Bác sĩ có thể cho tôi biết tất cả các chỉ số của tôi có nằm trong phạm vi bình thường không ạ? Kết quả xét nghiệm của tôi cho thấy những rủi ro sức khỏe tiềm tàng nào? Dựa trên kết quả xét nghiệm của tôi, bác sĩ có đề nghị tôi làm thêm xét nghiệm hoặc điều trị nào không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在医生面前表现出对检查结果过于焦虑或恐慌,保持冷静和尊重。
拼音
bú yào zài yīshēng miànqián biǎoxiàn chū duì jiǎnchá jiéguǒ guòyú jiāolǜ huò kǒnghuāng,bǎochí lěngjìng hé zūnjìng。
Vietnamese
Không nên thể hiện sự lo lắng hoặc hoảng sợ quá mức về kết quả xét nghiệm trước mặt bác sĩ. Hãy giữ bình tĩnh và tôn trọng.Các điểm chính
中文
查看检查结果时,需要根据自身情况,选择合适的场合和医生沟通,注意礼貌用语,并认真听取医生的解释。
拼音
Vietnamese
Khi xem kết quả xét nghiệm, cần phải chọn thời gian và địa điểm phù hợp để giao tiếp với bác sĩ dựa trên tình huống của bản thân. Chú ý dùng lời lẽ lịch sự và lắng nghe giải thích của bác sĩ một cách cẩn thận.Các mẹo để học
中文
可以先阅读检查报告,然后根据报告内容与医生进行沟通;可以模拟不同类型的检查结果,例如正常、异常等;可以与朋友或家人一起练习,模拟医生和患者的角色。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể đọc báo cáo xét nghiệm trước, sau đó giao tiếp với bác sĩ dựa trên nội dung báo cáo; Bạn có thể mô phỏng các loại kết quả xét nghiệm khác nhau, ví dụ như bình thường, bất thường, v.v.; Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng vai trò của bác sĩ và bệnh nhân.