梦想描述 Mô tả giấc mơ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我的梦想是成为一名宇航员,探索宇宙的奥秘。
B:哇,这真是一个伟大的梦想!你为此做了哪些准备呢?
C:我一直在努力学习物理和数学,积极参加相关的竞赛和培训。
B:真厉害!看来你离梦想已经很近了。
A:谢谢!我会继续努力的。
B:加油!我相信你一定能实现梦想!
拼音
Vietnamese
A: Ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia và khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
B: Wow, đó thực sự là một ước mơ tuyệt vời! Bạn đã chuẩn bị những gì cho điều đó?
C: Tôi đã luôn nỗ lực học tập vật lý và toán học, tích cực tham gia các cuộc thi và huấn luyện liên quan.
B: Thật tuyệt vời! Có vẻ như bạn đã rất gần với ước mơ của mình rồi.
A: Cảm ơn! Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
B: Chúc may mắn! Tôi tin bạn chắc chắn sẽ đạt được ước mơ của mình!
Các cụm từ thông dụng
我的梦想是……
Ước mơ của tôi là...
Nền văn hóa
中文
中国人普遍重视梦想,认为梦想是人生的动力。描述梦想时,可以结合自己的努力和付出,展现积极向上的人生态度。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc theo đuổi ước mơ được coi trọng, nhưng thường được cân bằng với một cách tiếp cận thực tế. Mọi người có thể nói về mục tiêu của họ và những bước họ đang thực hiện để đạt được chúng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我立志要……
我渴望……
我矢志不渝地追求……
拼音
Vietnamese
Tôi khao khát...
Tôi mong muốn...
Tôi kiên trì theo đuổi...
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大其词或不切实际的梦想描述,以免让人觉得虚浮或不真诚。
拼音
bìmiǎn kuādà qícì huò bùqiē shíjì de mèngxiǎng miáoshù,yǐmiǎn ràng rén juéde xūfú huò bù zhēnchéng。
Vietnamese
Tránh những lời nói cường điệu hoặc mô tả những giấc mơ không thực tế để tránh gây ấn tượng là kiêu ngạo hoặc không chân thành.Các điểm chính
中文
描述梦想时,要结合自身实际情况,展现真实性和可行性。
拼音
Vietnamese
Khi mô tả ước mơ của bạn, hãy xem xét tình huống thực tế của bạn và cho thấy tính khả thi.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式描述自己的梦想
和朋友家人一起分享自己的梦想
尝试用英文或其他语言描述梦想
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập mô tả ước mơ của bạn bằng nhiều cách khác nhau
Chia sẻ ước mơ của bạn với bạn bè và gia đình
Hãy thử mô tả ước mơ của bạn bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ khác