检查安全设施 Kiểm tra các thiết bị an toàn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问一下,这里有安全提示标识吗?
B:有的,在那边,您看,上面写着‘注意安全,小心车辆’。
C:谢谢!这些安全措施做的很到位。
A:请问一下,这个过街天桥的扶手牢固吗?
B:是的,我们定期检查维护,您可以放心使用。
C:好的,谢谢!
A:请问附近有没有监控摄像头?
B:有的,在各个路口都有监控摄像头,保障大家的安全。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, ở đây có biển báo an toàn không?
B: Có, ở đằng kia, bạn xem, trên đó viết ‘Chú ý an toàn, cẩn thận xe cộ’.
C: Cảm ơn! Các biện pháp an toàn này được thực hiện rất tốt.
A: Xin lỗi, lan can cầu đi bộ này có chắc chắn không?
B: Có, chúng tôi kiểm tra và bảo trì định kỳ. Bạn có thể yên tâm sử dụng.
C: Được rồi, cảm ơn!
A: Gần đây có camera an ninh không?
B: Có, ở tất cả các giao lộ đều có camera an ninh để đảm bảo an toàn cho mọi người.
Các cụm từ thông dụng
检查安全设施
Kiểm tra các thiết bị an toàn
Nền văn hóa
中文
在中国,公共场所的安全设施检查非常重视,这是为了保障公民的安全和权益。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc kiểm tra các thiết bị an toàn tại các địa điểm công cộng rất được coi trọng, nhằm đảm bảo an ninh và quyền lợi của công dân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您协助检查一下这些安全设施的完好性。
这些安全设施是否符合国家标准?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể hỗ trợ kiểm tra tính toàn vẹn của các thiết bị an toàn này không?
Các thiết bị an toàn này có đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要随意触碰或破坏安全设施。
拼音
bùyào suíyì chùpèng huò pòhuài ānquán shèshī。
Vietnamese
Không được tùy tiện chạm vào hoặc phá hoại các thiết bị an toàn.Các điểm chính
中文
检查时应注意观察安全设施的完整性、牢固性和功能是否正常。如有损坏,应及时向相关部门反映。
拼音
Vietnamese
Khi kiểm tra, cần chú ý quan sát tính toàn vẹn, độ chắc chắn và chức năng hoạt động bình thường của các thiết bị an toàn. Nếu có hư hỏng, cần báo cáo kịp thời cho các bộ phận liên quan.Các mẹo để học
中文
可以与朋友一起模拟检查安全设施的场景,并进行角色扮演。
可以观看一些相关的视频,学习如何有效地检查安全设施。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng kịch bản kiểm tra các thiết bị an toàn với bạn bè và nhập vai.
Bạn có thể xem một số video liên quan để tìm hiểu cách kiểm tra các thiết bị an toàn một cách hiệu quả.