气候教育 Giáo dục về khí hậu qìhòu jiàoyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问您对气候变化了解多少?
B:我了解一些,比如全球变暖、海平面上升等。
A:是的,这些都是气候变化带来的影响。您知道我们国家为应对气候变化做了哪些努力吗?
B:我知道中国大力发展可再生能源,例如风能和太阳能。
A:没错,还有植树造林,提高碳汇能力。您觉得我们还可以做些什么?
B:我觉得可以加强环保宣传教育,提高公众意识。
A:这是一个非常好的建议!我们也正在努力推广绿色生活方式。

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn nín duì qìhòu biànhuà liǎojiě duōshao?
B:wǒ liǎojiě yīxiē,bǐrú quánqiú biànguǎn,hǎipíng miànshēng děng。
A:shì de,zhèxiē dōu shì qìhòu biànhuà dài lái de yǐngxiǎng。nín zhīdào wǒmen guójiā wèi yìngduì qìhòu biànhuà zuò le nǎxiē nǔlì ma?
B:wǒ zhīdào zhōngguó dàlì fāzhǎn kě zàishēng néngyuán,lìrú fēngnéng hé tàiyáng néng。
A:mòcuò,hái yǒu zhí shù zàolín,tígāo tàn huì nénglì。nín juéde wǒmen hái kěyǐ zuò xiē shénme?
B:wǒ juéde kěyǐ jiāqiáng huánbǎo xuānchuán jiàoyù,tígāo gōngzhòng yìshí。
A:zhè shì yīgè fēicháng hǎo de jiànyì!wǒmen yě zhèngzài nǔlì tuīguǎng lǜsè shēnghuó fāngshì。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về biến đổi khí hậu?
B: Tôi biết một chút, chẳng hạn như hiện tượng nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng cao, v.v...
A: Đúng vậy, tất cả những điều này đều là tác động của biến đổi khí hậu. Bạn có biết những nỗ lực mà đất nước chúng ta đã thực hiện để ứng phó với biến đổi khí hậu không?
B: Tôi biết Trung Quốc đang tích cực phát triển năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng gió và năng lượng mặt trời.
A: Đúng rồi, và trồng rừng để tăng cường khả năng hấp thụ carbon. Bạn nghĩ chúng ta còn có thể làm gì nữa?
B: Tôi nghĩ chúng ta có thể tăng cường tuyên truyền và giáo dục về bảo vệ môi trường để nâng cao nhận thức của công chúng.
A: Đó là một đề xuất rất hay! Chúng tôi cũng đang nỗ lực để thúc đẩy lối sống xanh.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问您对气候变化了解多少?
B:我了解一些,比如全球变暖、海平面上升等。
A:是的,这些都是气候变化带来的影响。您知道我们国家为应对气候变化做了哪些努力吗?
B:我知道中国大力发展可再生能源,例如风能和太阳能。
A:没错,还有植树造林,提高碳汇能力。您觉得我们还可以做些什么?
B:我觉得可以加强环保宣传教育,提高公众意识。
A:这是一个非常好的建议!我们也正在努力推广绿色生活方式。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về biến đổi khí hậu?
B: Tôi biết một chút, chẳng hạn như hiện tượng nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng cao, v.v...
A: Đúng vậy, tất cả những điều này đều là tác động của biến đổi khí hậu. Bạn có biết những nỗ lực mà đất nước chúng ta đã thực hiện để ứng phó với biến đổi khí hậu không?
B: Tôi biết Trung Quốc đang tích cực phát triển năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng gió và năng lượng mặt trời.
A: Đúng rồi, và trồng rừng để tăng cường khả năng hấp thụ carbon. Bạn nghĩ chúng ta còn có thể làm gì nữa?
B: Tôi nghĩ chúng ta có thể tăng cường tuyên truyền và giáo dục về bảo vệ môi trường để nâng cao nhận thức của công chúng.
A: Đó là một đề xuất rất hay! Chúng tôi cũng đang nỗ lực để thúc đẩy lối sống xanh.

Các cụm từ thông dụng

气候变化

qìhòu biànhuà

Biến đổi khí hậu

环境保护

huánjìng bǎohù

Bảo vệ môi trường

低碳生活

dī tàn shēnghuó

Lối sống xanh

Nền văn hóa

中文

在中国,气候变化教育越来越受到重视,政府和学校都开展了相关的宣传教育活动。

公众对气候变化的认知程度也逐步提高,越来越多的民众参与到环保行动中。

拼音

zài zhōngguó,qìhòu biànhuà jiàoyù yuè lái yuè shòudào zhòngshì,zhèngfǔ hé xuéxiào dōu kāizhǎn le xiāngguān de xuānchuán jiàoyù huódòng。

gōngzhòng duì qìhòu biànhuà de rènshí chéngdù yě zhúbù tígāo,yuè lái yuè duō de mínzhòng cānyù dào huánbǎo xíngdòng zhōng。

Vietnamese

Tại Trung Quốc, giáo dục về biến đổi khí hậu ngày càng được chú trọng, chính phủ và các trường học đều đã tiến hành các hoạt động tuyên truyền và giáo dục liên quan.

Nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu cũng đang dần được nâng cao, ngày càng nhiều người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极应对气候变化

推动绿色发展

践行可持续发展理念

增强气候变化适应能力

拼音

jījí yìngduì qìhòu biànhuà

tuīdòng lǜsè fāzhǎn

jiànxíng kě chíxù fāzhǎn lǐniàn

zēngqiáng qìhòu biànhuà shìyìng nénglì

Vietnamese

Ứng phó tích cực với biến đổi khí hậu

Thúc đẩy phát triển xanh

Thực hiện triết lý phát triển bền vững

Nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面情绪或不尊重他人的语言,尊重不同文化背景下的观点。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù huò bù zūnjìng tārén de yǔyán,zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de guāndiǎn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng người khác, và tôn trọng các quan điểm văn hoá khác nhau.

Các điểm chính

中文

气候教育的适用对象广泛,从儿童到成年人都可以参与。在进行气候教育时,需要注意语言的通俗易懂,并结合实际案例,增强互动性。

拼音

qìhòu jiàoyù de shìyòng duìxiàng guǎngfàn,cóng értóng dào chéngnián rén dōu kěyǐ cānyù。zài jìnxíng qìhòu jiàoyù shí,xūyào zhùyì yǔyán de tōngsú yìdǒng,bìng jiéhé shíjì ànlì,zēngqiáng hùdòng xìng。

Vietnamese

Giáo dục về khí hậu áp dụng cho nhiều đối tượng, từ trẻ em đến người lớn đều có thể tham gia. Khi tiến hành giáo dục về khí hậu, cần lưu ý sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, và kết hợp với các trường hợp thực tế để tăng cường tính tương tác.

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景进行对话练习

多练习不同类型的对话,例如正式和非正式场合的对话

可以与朋友或家人一起练习

注意语音语调和表情

多阅读相关资料,积累词汇和表达

拼音

mòmǐ shízhēn chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé de duìhuà

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí

zhùyì yǔyīn yǔdiào hé biǎoqíng

duō yuèdú xiāngguān zīliào,jīlěi cíhuì hé biǎodá

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các tình huống thực tế

Thực hành nhiều loại hội thoại khác nhau, ví dụ như trong các hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng

Có thể thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình

Chú ý đến phát âm, ngữ điệu và biểu cảm

Đọc nhiều tài liệu liên quan hơn, tích lũy vốn từ vựng và cách diễn đạt